Tên Tà Lăng là tên bé trai, gồm 2 chữ. Tà: Trong tiếng địa phương, "Tà" thường được hiểu là vùng đất cao, đồi núi hoặc khu vực có địa hình dốc.
| Giới tính | Thường cho bé trai |
| Số chữ | 2 chữ |
| Tên cùng chữ | 7 tên «Lăng» |
Tà: Trong tiếng địa phương, "Tà" thường được hiểu là vùng đất cao, đồi núi hoặc khu vực có địa hình dốc. Nó có thể chỉ một ngọn đồi, một dãy núi nhỏ, hoặc một vùng đất nằm trên cao so với khu vực xung quanh.
Lăng: "Lăng" có thể mang nhiều ý nghĩa tùy theo ngữ cảnh. Trong trường hợp này, "Lăng" có thể ám chỉ một khu vực có địa thế bằng phẳng tương đối trên vùng đất cao, hoặc cũng có thể liên quan đến một loại cây trồng đặc trưng của vùng. Một số cách giải thích khác có thể liên quan đến đặc điểm địa chất, thổ nhưỡng của khu vực.
Tổng kết: Tên gọi "Tà Lăng" gợi lên hình ảnh một vùng đất cao có địa hình đặc biệt. Nó có thể là một vùng đồi núi có một khu vực bằng phẳng, hoặc một vùng đất cao gắn liền với một loại cây trồng đặc trưng. Tên gọi này mang đậm dấu ấn địa lý và có thể cả văn hóa bản địa của khu vực.
Cộng 4 tiêu chí được 78/85, thêm 10/15 điểm hợp mệnh tạm tính (chưa có năm sinh) thành 88/100. Mamibabi đổi số này sang thang 65–100 (từ 70 trở xuống là 65, từ 92 trở lên là 100) để tên nào cũng từ 65 điểm và các tên dễ phân biệt hơn, nên tên này được 94 điểm. Nhập năm sinh ở trang chấm điểm sẽ ra con số sát hơn.
Chưa có bố mẹ nào chia sẻ về tên này. Bạn là người đầu tiên nhé!
Bên cạnh việc chọn một cái tên hay và ý nghĩa, bạn đừng quên truyện thai giáo mỗi ngày để kết nối và nuôi dưỡng tâm hồn con ngay từ trong bụng mẹ. Kho truyện thai giáo cho bé được biên soạn theo từng tháng thai kỳ: