Tìm theo từ khóa
"Hũ"

Phúc Đăng
71,051
"Phúc" có nghĩa là phúc đức, may mắn, hạnh phúc. "Đăng" có nghĩa là ngọn đèn, ánh sáng. Tên "Phúc Đăng" mang ý nghĩa là "ngọn đèn phúc đức". Đây là một mong muốn của cha mẹ dành cho con trai của mình, mong con sẽ luôn là một người có phúc đức, may mắn, hạnh phúc, tỏa sáng như ánh đèn soi rọi cuộc đời.
Khả Như
71,032
Tên đệm Khả: Khả trong tiếng Hán Việt có nghĩa là có thể. Với đệm này cha mẹ mong con luôn có thể làm được mọi việc, giỏi giang, tài năng đạt được thành công trong cuộc sống. Tên chính Như: "Như" trong tiếng Việt là từ dùng để so sánh. Tên "Như" thường được đặt cho nữ, gợi cảm giác nhẹ nhàng như hương như hoa, như ngọc như ngà. "Như" trong tên gọi thường mang ý so sánh tốt đẹp.
Bích Hữu
70,929
"Bích" Theo nghĩa Hán Việt Biểu tượng cho màu xanh biếc, tượng trưng cho hy vọng, sự sung túc và thanh cao. "Hữu" Theo nghĩa Hán Việt Mang nghĩa bạn bè, đồng hành, thể hiện mối quan hệ gắn bó. Tên "Bích Hữu'' mang ý nghĩa mong muốn người con gái sở hữu vẻ đẹp thanh tao, quý phái, phẩm chất tốt đẹp, đồng thời có nhiều bạn bè và cuộc sống sung túc, hạnh phúc.
Thuc My
70,780
Tên "Thục Mỹ" là một tên gọi thuần Việt, mang trong mình sự kết hợp hài hòa của hai từ. Từ "Thục" thường gợi lên hình ảnh của sự hiền thục, đoan trang, và nết na, thể hiện phẩm chất đạo đức. Từ "Mỹ" trực tiếp chỉ sự xinh đẹp, duyên dáng, và có tính thẩm mỹ cao. Khi kết hợp, "Thục Mỹ" không chỉ đơn thuần là vẻ đẹp bên ngoài mà còn hàm chứa vẻ đẹp nội tâm sâu sắc. Tên này biểu trưng cho một người phụ nữ có dung mạo ưa nhìn, đồng thời sở hữu phẩm hạnh tốt đẹp, tính cách dịu dàng và đoan chính. Đây là một sự ca ngợi cho cả hình thức lẫn tâm hồn. Tên "Thục Mỹ" thường được đặt với mong muốn người con gái sẽ lớn lên trở thành một người phụ nữ hoàn hảo theo chuẩn mực truyền thống. Nó tượng trưng cho sự thanh lịch, duyên dáng và một tâm hồn trong sáng. Cái tên này là biểu tượng của sự cân bằng giữa vẻ đẹp hình thể và đức tính cao quý.
Như Yến
70,765
1. Ý nghĩa từng từ: - "Như": thường có nghĩa là "như", "giống như", thể hiện sự so sánh hoặc sự tương đồng. - "Yến": có thể hiểu là chim yến, một loài chim được biết đến với sự khéo léo, nhanh nhẹn và có thể tượng trưng cho sự nhẹ nhàng, thanh thoát. 2. Ý nghĩa tổng thể: - Khi kết hợp lại, "Như Yến" có thể được hiểu là "như chim yến", biểu thị cho một người con gái dịu dàng, thanh thoát, và có thể có sức hút đặc biệt. Tên này cũng có thể mang ý nghĩa về sự tự do, bay bổng, và một tâm hồn nhạy cảm.
Chuppy
70,718
"Chuppy" mang ý nghĩa về một điều gì đó hoặc ai đó tròn trịa, mũm mĩm, đáng yêu và dễ mến. Nó gợi lên cảm giác thân thiện, gần gũi và muốn được yêu thương, chăm sóc. Tên này thường được dùng để đặt cho thú cưng, nhân vật hoạt hình hoặc thậm chí là một biệt danh thân mật cho một người.
Diệu Thương
70,694
Tên đệm Diệu: "Diệu" theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là đẹp, là tuyệt diệu, ý chỉ những điều tuyệt vời được tạo nên bởi sự khéo léo, kì diệu. Đệm "Diệu" mang lại cảm giác nhẹ nhàng nhưng vẫn cuốn hút, ấn tượng nên thường phù hợp để đặt đệm cho các bé gái. Tên chính Thương: Là tình cảm, sự yêu thương, quý mến, thể hiện tình thương với mọi người, mong muốn hướng đến cuộc sống thanh nhàn, hưởng phúc lộc song toàn, cát tường.
Như Như
70,634
"Như" trong tiếng Việt là từ dùng để so sánh. Đệm "Như" thường được đặt cho nữ, gợi cảm giác nhẹ nhàng như hương như hoa, như ngọc như ngà. "Như" trong đệm gọi thường mang ý so sánh tốt đẹp.
Chúc My
70,572
Tên "Chúc My" trong tiếng Việt thường được hiểu là "chúc" (có nghĩa là cầu chúc, mong muốn điều tốt đẹp) và "My" (có thể hiểu là xinh đẹp hoặc duyên dáng). Vì vậy, tên "Chúc My" có thể mang ý nghĩa là "cầu chúc cho vẻ đẹp" hoặc "mong muốn điều tốt đẹp cho người con gái xinh đẹp".
Minh Thư
70,558
"Minh" là anh minh. Tên mang ý nghĩa là người con gái trong sáng, chân thành, không gian dối, con người của sự chính nghĩa.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái