Tìm theo từ khóa "Ỉn"

Minh Nghi
55,695
Tên Minh Nghi là một sự kết hợp tinh tế giữa hai yếu tố Hán Việt, mang ý nghĩa sâu sắc về trí tuệ, sự sáng suốt và phẩm hạnh cao quý. Đây là một cái tên thường được đặt với kỳ vọng người mang tên sẽ trở thành một người có tầm nhìn xa trông rộng và có đạo đức mẫu mực. Phân tích thành phần "Minh" Thành phần "Minh" (明) có nghĩa là sáng, sáng sủa, rõ ràng, minh bạch. Trong văn hóa Á Đông, "Minh" không chỉ đơn thuần là ánh sáng vật lý mà còn tượng trưng cho trí tuệ, sự thông suốt và khả năng nhận biết chân lý. Người mang tên lót hoặc tên chính là Minh thường được kỳ vọng là người thông minh, có khả năng phân tích vấn đề một cách rõ ràng, và luôn hành động một cách chính trực, công khai. "Minh" còn gợi lên hình ảnh của sự rực rỡ, thành công và tương lai tươi sáng. Phân tích thành phần "Nghi" Thành phần "Nghi" (儀) mang ý nghĩa là nghi thức, nghi lễ, phép tắc, hoặc dáng vẻ, phong thái trang nghiêm. "Nghi" còn có nghĩa là sự mẫu mực, chuẩn mực đạo đức, và phẩm hạnh cao quý. Khi dùng trong tên, "Nghi" thể hiện mong muốn người con sẽ có phong thái đoan trang, lịch sự, biết giữ gìn lễ nghĩa và luôn tuân thủ các quy tắc đạo đức xã hội. Nó hàm ý về một người có nhân cách tốt, được mọi người kính trọng vì sự trang nhã và chuẩn mực trong hành vi. Tổng kết ý nghĩa tên Minh Nghi Khi kết hợp lại, tên Minh Nghi (明儀) mang ý nghĩa tổng quát là "sự sáng suốt mẫu mực" hoặc "phong thái trang nghiêm rực rỡ". Tên này gửi gắm hy vọng người mang tên sẽ là một người vừa có trí tuệ vượt trội (Minh) vừa có phẩm hạnh cao quý, phong thái chuẩn mực (Nghi). Đây là một người không chỉ thông minh, nhìn rõ mọi vấn đề mà còn biết cách ứng xử đúng mực, giữ gìn danh dự và luôn là tấm gương sáng về đạo đức và trí tuệ cho những người xung quanh. Tên Minh Nghi là sự cân bằng hoàn hảo giữa tài năng và đức hạnh.

Ỉn
55,573
Ỉn là tiếng kêu của con lợn khi đòi ăn. Đặt tên này cho con mong con đáng yêu, dễ nuôi, dễ ăn và luôn háu hỉnh

Trà Linh
55,565
1. Trà: Trong tiếng Việt, "Trà" thường có nghĩa là "chè", một loại thức uống phổ biến. Nó cũng có thể được dùng để chỉ cây chè, loại cây được sử dụng để sản xuất trà. Ngoài ra, "Trà" còn có thể là một tên riêng, thường được đặt cho nữ giới. 2. Linh: Từ "Linh" trong tiếng Việt có nhiều ý nghĩa. Nó có thể mang nghĩa là "linh thiêng", "linh hoạt", hoặc "nhanh nhẹn". "Linh" cũng thường được dùng làm tên riêng, phổ biến cho cả nam và nữ. Kết hợp lại, "Trà Linh" có thể gợi lên hình ảnh của một người có sự nhẹ nhàng, thanh khiết như trà, nhưng cũng nhanh nhẹn và linh hoạt

Nhinh
55,548

Ding
55,509

Mintoi
55,435

Linda
55,409
Linda: Cô bé đẹp và dễ thương từ khi sinh ra

Vinh Nguyên
55,320
Tên đệm Vinh: Đệm Vinh mang nghĩa giàu sang, phú quý, sự nghiệp thành công vinh hiển, vẻ vang. Tên chính Nguyên: Nguyên có nghĩa là trọn vẹn, nguyên vẹn nghĩa là hoàn chỉnh, đầy đủ, không thiếu sót. Đặt tên Nguyên với mong ước con trưởng thành hoàn thiện, đầy đủ mọi đức tính tốt. Ngoài ra Nguyên còn mang ý nghĩa về khởi đầu với mong muốn con sẽ có một khởi đầu thuận lợi, suôn sẻ, hứa hẹn một tương lai tươi sáng.

Như Minh
55,265
Tên Minh: Bên cạnh nghĩa là ánh sáng được ưa dùng khi đặt đệm, Minh còn có nghĩa chỉ các loại cây mới nhú mầm, hoặc sự vật mới bắt đầu xảy ra (bình minh). Đệm Như: "Như" trong tiếng Việt là từ dùng để so sánh. Tên "Như" thường được đặt cho nữ, gợi cảm giác nhẹ nhàng như hương như hoa, như ngọc như ngà. "Như" trong tên gọi thường mang ý so sánh tốt đẹp.

Ngọc Trinh
55,248
"Ngọc" là viên ngọc, loại đá quý có nhiều màu sắc rực rỡ, sáng, trong lấp lánh. "Trinh" là tiết hạnh, trong sáng, thuỷ chung. Tên "Ngọc Trinh" thể hiện người có dung mạo xinh đẹp, toả sáng như ngọc quý, tâm hồn trong sáng, thuần khiết và có đức hạnh

Tìm thêm tên

hoặc