Tìm theo từ khóa "Hi"

Ka Chinh
58,885
Ka Chinh là tên gọi tiếng Việt của dân tộc Kachin, một nhóm sắc tộc lớn sinh sống chủ yếu ở vùng núi phía bắc Myanmar. Họ còn được biết đến rộng rãi với tên gọi Jingpo, đặc biệt là ở Trung Quốc, phản ánh sự đa dạng trong cách gọi của các quốc gia láng giềng. Tên gọi này gắn liền với truyền thống cư trú tại các vùng cao nguyên hiểm trở, nơi họ phát triển nền văn hóa tự trị mạnh mẽ. Sự tồn tại của họ thể hiện tinh thần độc lập và khả năng thích nghi với môi trường khắc nghiệt của rừng núi. Đây là một cộng đồng có tổ chức xã hội chặt chẽ, dựa trên hệ thống lãnh đạo truyền thống. Biểu tượng nổi bật của người Ka Chinh là sự kiên cường và lòng dũng cảm, thường được thể hiện qua các lễ hội Manau truyền thống với điệu nhảy uy dũng. Họ cũng nổi tiếng với nghề khai thác ngọc bích và các sản phẩm từ núi rừng, liên kết tên gọi này với sự giàu có tự nhiên của vùng đất họ sinh sống.

Chí Dũng
58,881
"Chí" là ý chí, chí hướng, chỉ sự quyết tâm theo đuổi một lý tưởng hay mục tiêu nào đó. Chữ 'Dũng" trong từ Hán Việt có nghĩa là sức mạnh, can đảm. Tên Chí Dũng chỉ người có khí phách, gan dạ và có chí hướng

Chi Lan
58,790
Đây là một loại cây cỏ thuộc loài cỏ cát tường, họ cây bách hợp. Là loài thân cỏ sống lâu năm, có màu xanh quanh năm, rễ có dạng củ màu trắng. Tên "Chi Lan" thường dùng để đăt cho con gái với ý nghĩa con sẽ khỏe mạnh và xinh đẹp

Thiên Anh
58,777
- "Thiên" có thể hiểu là "trời" hoặc "thiên nhiên", thể hiện sự rộng lớn, cao cả, hoặc một điều gì đó tốt đẹp. - "Anh" thường mang nghĩa là "anh hùng", "thông minh", hoặc "tài giỏi".

Hien Trang
58,478
- Hiền: Từ này thường mang ý nghĩa là hiền lành, dịu dàng, tốt bụng. Nó thể hiện tính cách của một người con gái nhẹ nhàng, thân thiện và biết yêu thương. - Trang: Từ này có thể hiểu là trang nhã, thanh lịch, hoặc có thể liên quan đến sự trang trọng. Nó thể hiện sự duyên dáng, thanh thoát và có thể có ý nghĩa về vẻ đẹp. Khi kết hợp lại, "Hiền Trang" có thể hiểu là một người con gái vừa hiền lành, dịu dàng, lại vừa thanh lịch, duyên dáng. Tên này thường được ưa chuộng bởi những nét đẹp tính cách mà nó mang lại.

Song Nhi
58,437
Tên đệm Song Nghĩa Hán Việt là thành đôi, cân đối, thể hiện tính hoàn hảo, cân đối, công bằng. Tên chính Nhi "Nhi" có nghĩa là nhỏ nhắn, đáng yêu chỉ con nít, nhi đồng. "Nhi" trong tiếng Hán - Việt còn chỉ người con gái đẹp. Tên "Nhi" mang ý nghĩa con xinh xắn, đáng yêu đầy nữ tính.

Minh Nghĩa
58,430
Minh Nghĩa mang ý con là đứa con thông minh, sáng dạ & biết quý trọng lễ nghĩa ở đời

Kiều Nhi
58,338
Kiều Nhi: Cô gái xinh đẹp, yêu kiều và đáng yêu.

Hoan Hỉ
58,258
Tên "Hoan Hỉ" có ý nghĩa rất tích cực và vui tươi trong tiếng Việt. "Hoan" thường được hiểu là vui vẻ, phấn khởi, còn "Hỉ" có nghĩa là niềm vui, sự hạnh phúc. Khi kết hợp lại, "Hoan Hỉ" thường được dùng để biểu thị một trạng thái vui mừng, hạnh phúc và lạc quan. Tên này có thể được đặt với mong muốn người mang tên sẽ có một cuộc sống vui vẻ, tràn đầy niềm vui và hạnh phúc.

Nhiiiii
58,239

Tìm thêm tên

hoặc