Tìm theo từ khóa "Hi"

Mỹ Chi
59,755
Mỹ Chi: bố mẹ mong muốn con lớn lên là thành một người con gái đẹp nết, thanh cao, quý phái, mỹ miều, kiều diễm.

Duy Khiêm
59,654
Bé sẽ luôn giỏi giang, luôn đỗ đầu khoa bảng

Mỹ Hiền
59,644
"Mỹ" Mang ý nghĩa về vẻ đẹp, sự xinh xắn, thanh tú, dịu dàng. "Hiền" Mang ý nghĩa về tính cách hiền lành, tốt bụng, nết na, thùy mị. Tên "Mỹ Hiền" là một cái tên đẹp, mang ý nghĩa sâu sắc, thể hiện mong muốn của cha mẹ về một người con gái xinh đẹp, nết na, hiền hậu, có cuộc sống tốt đẹp, viên mãn.

Chipchip
59,522
Tên "Chipchip" có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh và văn hóa. Trong một số trường hợp, đây có thể là một biệt danh dễ thương, thường được dùng cho trẻ em hoặc những người có tính cách vui vẻ, hoạt bát. Tên này có thể gợi nhớ đến sự dễ thương, nhỏ nhắn, hoặc sự năng động.

Sophie
59,397
Sophie: Tên tiếng Pháp có nghĩa là sự khôn ngoan

Thiên San
59,360
Thiên: Nghĩa gốc: Trời, không gian bao la phía trên, vũ trụ. Ý nghĩa mở rộng: Sự cao cả, vĩ đại, vượt trội. Những điều tốt đẹp, may mắn, phúc lành từ trời ban. Sự khởi đầu, tiềm năng vô tận. Sự bảo hộ, che chở. San: Nghĩa gốc: Núi, địa hình cao, vững chãi. Ý nghĩa mở rộng: Sự kiên định, vững chắc, không lay chuyển. Sức mạnh, quyền lực, uy nghi. Nơi nương tựa, điểm tựa vững chắc. Sự cao quý, thanh cao, thoát tục. Tên "Thiên San" mang ý nghĩa về một người có sự kết hợp giữa những điều tốt đẹp, cao cả từ trời ban và sự kiên định, vững chãi như núi. Nó gợi lên hình ảnh một người mạnh mẽ, có tiềm năng lớn, được bảo vệ và che chở, đồng thời có phẩm chất cao quý và đáng tin cậy.

Hạnh Nhi
59,284
Hạnh Nhi: Cô gái xinh xắn và có đức tính tốt đẹp.

Duc Hieu
59,219
Đức: Nghĩa gốc: Đức thường được hiểu là phẩm chất đạo đức tốt đẹp, là những chuẩn mực hành vi mà xã hội tôn trọng và khuyến khích. Đức bao gồm lòng nhân ái, sự chính trực, trung thực, khiêm tốn, vị tha và tinh thần trách nhiệm. Trong tên người: Đặt tên con là Đức thể hiện mong muốn con trở thành người có đạo đức, phẩm hạnh tốt, được mọi người yêu mến và kính trọng. Nó còn mang ý nghĩa về sự đức độ, có khả năng làm việc lớn và mang lại lợi ích cho cộng đồng. Hiếu: Nghĩa gốc: Hiếu thể hiện lòng kính trọng, biết ơn và yêu thương đối với cha mẹ, tổ tiên. Đây là một trong những giá trị đạo đức quan trọng trong văn hóa Á Đông, thể hiện sự gắn kết giữa các thế hệ và truyền thống gia đình. Trong tên người: Đặt tên con là Hiếu thể hiện mong muốn con là người hiếu thảo, biết kính trọng và chăm sóc cha mẹ, sống có trách nhiệm với gia đình và dòng họ. Nó còn mang ý nghĩa về sự biết ơn, nhớ về nguồn cội và sống có tình nghĩa. Ý nghĩa chung của tên Đức Hiếu: Tên Đức Hiếu mang ý nghĩa về một người có phẩm chất đạo đức tốt đẹp, hiếu thảo với cha mẹ, biết kính trọng và yêu thương gia đình. Nó thể hiện mong muốn con trở thành người vừa có đức, vừa có hiếu, sống có ích cho xã hội và được mọi người yêu quý. Tên này thường được đặt với hy vọng con sẽ là niềm tự hào của gia đình và dòng họ.

Thiên Thanh
59,189
Có nghĩa là trời xanh, con gái tên này thường có tầm nhìn rộng, trái tim bao dung

Cường Thịnh
58,917
Theo nghĩa Hán - Việt, "Cường" có nghĩa là kiên cường, cứng rắn, mạnh khỏe, có sức lực. "Thịnh" có nghĩa là thịnh vượng, hưng thịnh, rực rỡ. Đặt tên "Cường Thịnh" thường với ước mong người con trai lớn lên sẽ mạnh mẽ, kiên cường, có chí hướng và có cuộc sống sung túc, ấm no

Tìm thêm tên

hoặc