Tìm theo từ khóa "Ha"

Nhật Quân
82,045
Theo nghĩa Hán - Việt, "Nhật" có nghĩa là mặt trời, "Quân" có nghĩa là vua. "Nhật Quân" là vua mặt trời. "Nhật Quân" là cái tên mang những gửi gắm của cha mẹ mong con sau này sẽ giỏi giang, thành đạt, tỏa sáng như mặt trời, luôn là niềm tự hào của cha mẹ

Trịnh Thắm
81,998
Tên gọi Trịnh Thắm là sự kết hợp giữa một họ lớn có bề dày lịch sử và một tên riêng mang tính biểu cảm cao. Họ Trịnh là một trong những dòng họ quyền lực nhất trong lịch sử phong kiến Việt Nam, gắn liền với giai đoạn Trịnh Nguyễn phân tranh. Việc mang họ này thể hiện sự tôn kính đối với nguồn cội, truyền thống gia tộc và thường hàm chứa sự kỳ vọng về khí chất cao quý. Tên Thắm gợi lên hình ảnh của màu đỏ tươi, màu hồng đậm hoặc sự rực rỡ, đầy sức sống. Nó mô tả vẻ đẹp đằm thắm, mặn mà và sự chín chắn, thu hút của người phụ nữ Á Đông. Sự lựa chọn tên này thường nhằm mong muốn người con gái có một cuộc sống tươi tắn, rạng ngời và tràn đầy năng lượng tích cực. Sự kết hợp Trịnh Thắm tạo nên một sự đối lập hài hòa giữa tính uy nghiêm của dòng họ và sự dịu dàng, ấm áp của tên gọi. Tên này biểu trưng cho vẻ đẹp nội tâm sâu sắc cùng với sự kiên định, vững vàng trong cuộc sống. Nó hàm chứa mong ước về một người phụ nữ vừa giữ được nét duyên dáng truyền thống, vừa có phẩm chất cao quý.

Trịnh Hậu
81,962
1. Họ "Trịnh": Đây là một họ phổ biến ở Việt Nam, có nguồn gốc từ Trung Quốc. Họ Trịnh có thể mang ý nghĩa về nguồn gốc gia tộc và thường được coi là một phần quan trọng trong danh tính của người Việt. 2. Tên "Hậu": Tên "Hậu" có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau. Trong tiếng Việt, "Hậu" có thể hiểu là "hậu vệ," "hậu duệ," hay "hậu quả." Tuy nhiên, trong ngữ cảnh tên người, "Hậu" thường được hiểu là một cái tên mang ý nghĩa tích cực, biểu thị cho sự may mắn, thịnh vượng hoặc sự tiếp nối.

Hayy
81,923

Thảo Ly
81,845
"Thảo" là cỏ thơm, "Ly" là một trong tứ Linh biểu tượng cho trí tuệ Tên "Thảo Ly" với ý muốn mong con mình sẽ thông minh, tỏa hương cho đời

Ngần Thảo
81,836
1. Ngần: Từ "Ngần" không phổ biến và có thể không có ý nghĩa cụ thể trong tiếng Việt. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, "Ngần" có thể được hiểu như sự sáng sủa, trong sáng hoặc có thể là một cách gọi thân mật. 2. Thảo: Tên "Thảo" thường được hiểu là "cỏ" hoặc "thảo mộc", biểu trưng cho sự hiền lành, nhu mì và gần gũi với thiên nhiên. Ngoài ra, "Thảo" cũng có thể mang ý nghĩa của sự hiếu thảo, thể hiện lòng kính trọng và biết ơn đối với cha mẹ.

Thảo Huyền
81,785
Thảo Huyền: Hình ảnh bé gái thân thiện, hồn nhiên và tràn đầy năng lượng.

Khánh Mai
81,734
"Mai" là hoa mai. "Khánh Mai" mang ý nghĩa con xinh đẹp, luôn tươi vui, yêu đời, thông minh, tài năng

Quế Hảo
81,713
Tên Quế Hảo gợi lên hình ảnh về sự thanh cao và tao nhã. Người mang tên này thường có tính cách sang trọng, tinh tế và có khả năng tạo nên sự tao nhã và đẳng cấp.

Thân Hương
81,631
1. Thân: Trong tiếng Việt, "Thân" có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Nó có thể chỉ sự thân thiết, gần gũi hoặc cũng có thể là tên của một trong 12 con giáp (năm Thân, tức là năm con khỉ). 2. Hương: "Hương" thường được hiểu là mùi thơm, hương thơm. Nó cũng có thể tượng trưng cho sự dịu dàng, tinh tế và nữ tính.

Tìm thêm tên

hoặc