Tìm theo từ khóa "Ha"

Thanh Huế
81,630
Thanh là trong sạch. Thanh Huế là sự thay đổi trong lành, ngụ ý con người thanh bạch, tốt đẹp.

Nhật Đức
81,552
Nhật Đức mang đến ý nghĩa của việc sống có phẩm hạnh, tuân thủ đạo đức và tầm nhìn sáng sủa như mặt trời. Người mang tên này có khả năng làm sáng tỏ và tạo ra sự tiến bộ trong mọi khía cạnh của cuộc sống. Tên Nhật Đức không chỉ là một cái tên đẹp mà còn mang đến lời chúc phúc và hy vọng cho sự thành công và hạnh phúc trong cuộc đời.

Phúc Hậu
81,422
- "Phúc" có nghĩa là phúc lộc, may mắn, hạnh phúc. Tên này thường được đặt với hy vọng rằng người mang tên sẽ có cuộc sống đầy đủ, gặp nhiều điều tốt đẹp và may mắn. - "Hậu" có thể hiểu là sự hậu thuẫn, ủng hộ hoặc có nghĩa là "hậu" trong nghĩa là giàu có, sung túc. Tên này có thể ám chỉ đến sự thịnh vượng và sự hỗ trợ từ gia đình, bạn bè. Khi kết hợp lại, tên "Phúc Hậu" có thể hiểu là "người mang lại phúc lộc và sự thịnh vượng" hoặc "người được phúc lộc và sự hỗ trợ". Đây là một tên mang ý nghĩa tốt đẹp, thể hiện mong muốn về một cuộc sống hạnh phúc và sung túc cho người mang tên.

Mỹ Hà
81,376
"Mỹ" có nghĩa là đẹp, xinh xắn, và "Hà" có thể có nghĩa là dòng sông, hoặc cũng có thể ám chỉ đến sự dịu dàng, thanh thoát. Vì vậy, tên "Mỹ Hà" có thể được hiểu là "dòng sông đẹp" hoặc "cô gái xinh đẹp như dòng sông". Tên này thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự duyên dáng và thanh lịch.

Đức Hạnh
81,343
Đức hạnh là nết tốt, tính tốt.

Hà Chi
81,169
"Hà" có nghĩa là "con sông", tượng trưng cho sự hiền hòa, êm đềm, chảy trôi như con sông, yên ả và gần gũi. "Chi" có nghĩa là "hoa, cành", tượng trưng cho vẻ đẹp, sự tinh khôi, thanh khiết. tên "Hà Chi" thể hiện mong muốn con người sống hiền hòa, êm đềm, có vẻ đẹp tinh khôi, thanh khiết.

Vĩnh Hải
81,034
"Vĩnh" nghĩa là vĩnh cửu, mãi mãi. Tên "Vĩnh Hải " thể hiện sự khoáng đạt, tự do, mong con có tấm lòng rộng mở, vĩnh cửu như hình ảnh mênh mông của biển khơi

Thanh Diển
81,006
- Thanh: Trong tiếng Việt, "Thanh" thường được hiểu là màu xanh, tượng trưng cho sự tươi mát, trẻ trung, hoặc có thể mang ý nghĩa trong sạch, thanh khiết. Nó cũng có thể chỉ đến sự thông minh, trí tuệ. - Diển: Từ này ít phổ biến hơn và có thể có nhiều cách hiểu khác nhau. Trong một số ngữ cảnh, "Diển" có thể liên quan đến việc thể hiện, diễn đạt, hoặc có thể ám chỉ đến sự sang trọng, tinh tế.

Thành Khânh
80,951
Thành Khánh là một cái tên mang ý nghĩa tốt đẹp và thể hiện những phẩm chất đáng quý. "Thành" trong tên thường mang ý nghĩa về sự thành công, hoàn thành, đạt được mục tiêu. Nó gợi ý về một người có ý chí mạnh mẽ, luôn nỗ lực để đạt được thành tựu trong cuộc sống. "Thành" còn có nghĩa là sự chín chắn, trưởng thành, biểu thị một người có suy nghĩ thấu đáo và hành động có trách nhiệm. "Khánh" mang ý nghĩa vui mừng, hân hoan, thường được dùng để chỉ những điều tốt lành, may mắn. Nó gợi ý về một người mang đến niềm vui, sự lạc quan cho những người xung quanh. "Khánh" còn có nghĩa là sự trong sáng, thanh khiết, thể hiện một người có tâm hồn đẹp và tính cách ngay thẳng. Tổng kết: Tên "Thành Khánh" là sự kết hợp hài hòa giữa ý chí thành công và niềm vui, may mắn. Nó thể hiện mong muốn của cha mẹ về một người con vừa có tài năng, đạt được nhiều thành tựu, vừa có một cuộc sống hạnh phúc, an lành và luôn mang đến niềm vui cho mọi người. Tên này còn gợi ý về một người có tính cách tốt đẹp, luôn hướng đến những điều tích cực trong cuộc sống.

Việt Hằng
80,940
Cô gái thông minh, quyết đoán và kiên cường

Tìm thêm tên

hoặc