Tìm theo từ khóa
"Én"

Bích Tuyền
74,699
Tên đệm Bích: Chữ "Bích" trong ngọc bích là từ dùng để chỉ một loài quý thạch có tự lâu đời. Ngọc Bích có màu xanh biếc, đặc tính càng mài dũa sẽ càng bóng loáng như gương. Đệm "Bích" dùng để chỉ con người với mong muốn một dung mạo xinh đẹp, sáng ngời, một phẩm chất cao quý, thanh tao, là người tài càng mài dũa càng rèn luyện sẽ càng tỏa sáng. Tên chính Tuyền: "Tuyền" theo nghĩa Hán - Việt là dòng suối, chỉ những người có tính cách trong sạch, điềm đạm, luôn tinh thần bình tĩnh, thái độ an nhiên trước mọi biến cố của cuộc đời.
Đào Nhiên
74,688
1. Đào: Trong tiếng Việt, "Đào" thường được liên kết với hoa đào, một biểu tượng của mùa xuân, sự tươi mới và sự sống. Hoa đào cũng thường được sử dụng trong các dịp lễ Tết, mang lại cảm giác vui tươi, ấm áp. 2. Nhiên: Từ "Nhiên" có thể mang ý nghĩa tự nhiên, tự do, hoặc có thể liên quan đến sự thanh khiết, trong trẻo. Từ này cũng có thể diễn tả một trạng thái thoải mái, nhẹ nhàng.
Mạnh Tiến
74,680
Tiến là sự vươn tới thể hiện ý chí nỗ lực của con người. Tên Tiến còn hàm chứa ý nghĩa mong con luôn thành công, tiến bước trên đường đời.
Steven Chun
74,655
1. Steven: Đây là một tên phổ biến trong văn hóa phương Tây, có nguồn gốc từ tên Hy Lạp "Stephanos", có nghĩa là "vương miện" hoặc "người được đội vương miện". Tên này thường được liên kết với sự lãnh đạo, danh dự và sự tôn kính. 2. Chun: Đây là một họ phổ biến trong văn hóa Trung Quốc và một số nước châu Á khác. Tùy vào cách viết và phát âm, "Chun" có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau trong tiếng Trung, như "xuân" (春) có nghĩa là mùa xuân, tượng trưng cho sự tươi mới, sinh sôi và hy vọng.
Duy Tiến
74,595
Tên đệm Duy: "Duy" là duy nhất, độc nhất, không có gì khác sánh bằng hoặc duy trong "Tư duy, suy nghĩ, suy luận". Đệm "Duy" mang ý nghĩa mong muốn con cái là người độc nhất, đặc biệt, có tư duy nhạy bén, suy nghĩ thấu đáo, sáng suốt. Đệm "Duy" cũng có thể được hiểu là mong muốn con cái có một cuộc sống đầy đủ, viên mãn, hạnh phúc. Tên chính Tiến: Trong tiếng Việt, chữ "Tiến" có nghĩa là "tiến lên", "vươn tới", "đi tới". Khi đặt tên cho bé trai, cha mẹ thường mong muốn con trai mình có một tương lai tốt đẹp, đạt được nhiều thành tựu và đứng vững trên đường đời. Tên Tiến cũng có thể được hiểu là "tiến bộ", "cải thiện", "phát triển". Cha mẹ mong muốn con trai mình luôn nỗ lực học hỏi, vươn lên trong cuộc sống.
Hiền Nhung
74,536
Hiền: Nghĩa gốc: Thể hiện phẩm chất đạo đức tốt đẹp, lòng nhân ái, sự hòa nhã, đức hạnh. Người có chữ "Hiền" thường được xem là người có tâm tính hiền lành, biết đối nhân xử thế, luôn cư xử đúng mực và được mọi người yêu mến. Ý nghĩa trong tên: Đặt tên "Hiền" cho con với mong muốn con lớn lên sẽ trở thành người có phẩm chất tốt đẹp, sống thiện lương, có ích cho xã hội, được mọi người quý trọng. Nhung: Nghĩa gốc: Chỉ một loại tơ lụa mềm mại, mịn màng, thường được dùng để may trang phục cao cấp. Ngoài ra, "Nhung" còn gợi lên vẻ đẹp dịu dàng, thanh tú, quý phái. Ý nghĩa trong tên: Tên "Nhung" thường được dùng để chỉ những người con gái có vẻ đẹp dịu dàng, nữ tính, thanh tú, có sức hút đặc biệt. Nó cũng mang ý nghĩa về sự giàu sang, phú quý và cuộc sống sung túc. Tên "Hiền Nhung" là sự kết hợp hài hòa giữa đức hạnh và vẻ đẹp. Nó mang ý nghĩa về một người con gái không chỉ có phẩm chất tốt đẹp, hiền lành, nhân ái mà còn sở hữu vẻ ngoài dịu dàng, thanh tú, thu hút. Cha mẹ đặt tên "Hiền Nhung" cho con với mong muốn con sẽ trở thành người vừa có đức, vừa có tài, có một cuộc sống hạnh phúc và viên mãn.
Phương Liên
74,529
Phương Liên có nghĩa là "bông sen thơm". Với hình ảnh thanh thoát của hoa sen cùng từ Phương ý chỉ hương thơm nhẹ nhàng tạo cho cái tên sự mềm mại, thanh tao phù hợp cho người con gái. Với tên này cha mẹ mong con sẽ là bông hoa sen thanh khiết, biểu tượng của sự thanh cao, trong sáng, sống hiền hòa, tỏa hương thơm với tấm lòng bao dung
Tiên Lucy
74,482
Tiên: Ý nghĩa chung: "Tiên" thường gợi lên hình ảnh về những sinh vật huyền ảo, xinh đẹp, có phép thuật và sống ở một thế giới khác biệt so với thế giới loài người. Trong văn hóa dân gian, tiên thường tượng trưng cho sự tốt lành, may mắn, và những điều kỳ diệu. Trong tên: Khi được sử dụng trong tên, "Tiên" mang ý nghĩa về sự thanh khiết, xinh đẹp, duyên dáng và có phẩm chất cao quý. Nó cũng có thể thể hiện mong ước về một cuộc sống an lành, hạnh phúc và gặp nhiều điều tốt đẹp. Lucy: Nguồn gốc: Lucy là một tên có nguồn gốc từ tiếng Latinh "Lux," có nghĩa là "ánh sáng." Ý nghĩa: Tên Lucy thường được liên kết với sự thông minh, trí tuệ, sự rạng rỡ và khả năng mang lại niềm vui, hy vọng cho người khác. Nó cũng có thể tượng trưng cho sự hiểu biết, sự khai sáng và khả năng dẫn dắt. Tổng kết: Tên "Tiên Lucy" là sự kết hợp giữa yếu tố văn hóa phương Đông và phương Tây, tạo nên một cái tên độc đáo và mang nhiều ý nghĩa tốt đẹp. "Tiên" mang đến sự thanh khiết, duyên dáng và những điều kỳ diệu, trong khi "Lucy" tượng trưng cho ánh sáng, trí tuệ và khả năng mang lại niềm vui. Nhìn chung, tên "Tiên Lucy" có thể được hiểu là một người con gái xinh đẹp, thông minh, có phẩm chất cao quý và mang đến những điều tốt lành cho mọi người xung quanh.
Hiền Ngọc
74,285
- Hiền: Thường được hiểu là hiền hòa, dịu dàng, thông minh và có phẩm hạnh tốt. Từ này thường gợi lên hình ảnh của một người phụ nữ có tính cách ôn hòa, dễ gần và thân thiện. - Ngọc: Là một từ chỉ đá quý, biểu trưng cho sự quý giá, tinh khiết và đẹp đẽ. Ngọc cũng thường được liên tưởng đến sự sang trọng và giá trị. Khi kết hợp lại, "Hiền Ngọc" có thể hiểu là "viên ngọc hiền hòa", thể hiện một người có tính cách dịu dàng, quý giá như ngọc.
Thi Tuyên
74,261
1. Thi: Trong tiếng Việt, "Thi" thường được hiểu là thơ ca, nghệ thuật. Nó có thể gợi lên hình ảnh của sự nhẹ nhàng, thanh thoát và có tính nghệ thuật. 2. Tuyên: Từ "Tuyên" có nghĩa là công bố, thông báo, hoặc truyền đạt. Nó thể hiện sự rõ ràng, minh bạch và có thể liên quan đến việc truyền đạt thông tin hoặc ý tưởng.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái