Tìm theo từ khóa
"N"

Minh
106,223
"Minh" có nghĩa là chiếu sáng, sáng rực rỡ, sáng chói.
Như Lệ
106,179
Tên "Như Lệ" trong tiếng Việt có thể được hiểu theo từng phần như sau: - "Như" có nghĩa là giống như, tương tự hoặc là một từ dùng để so sánh. Nó cũng có thể mang ý nghĩa là "như ý", tức là mọi việc diễn ra suôn sẻ theo mong muốn. - "Lệ" thường có nghĩa là đẹp, duyên dáng. Ngoài ra, "lệ" cũng có thể mang nghĩa là quy tắc, thói quen hoặc truyền thống. Kết hợp lại, "Như Lệ" có thể được hiểu là một cái tên mang ý nghĩa về sự duyên dáng, đẹp đẽ như mong muốn, hoặc có thể hiểu là theo những quy tắc, chuẩn mực đẹp đẽ. Tuy nhiên, ý nghĩa cụ thể của tên này có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh và quan điểm của người đặt tên.
Phương Quế
106,165
Nghĩa Hán Việt là cây quế, loài cây quý dùng làm thuốc, thể hiện sự quý hiếm. Tên Phương Quế có ý chỉ con người thông minh, xinh đẹp, có thực tài, giá trị
Angelina
106,154
Cái tên mang nghĩa thiên thần, vị thần xinh đẹp, cha mẹ đặt tên con là Angelia hy vọng con xinh đẹp như thiên thần của cha mẹ
Hiếu Trang
106,118
Hiếu, chữ lót mang đậm giá trị truyền thống, có gốc Hán Việt là 孝, biểu trưng cho lòng hiếu thảo, sự kính trọng và biết ơn sâu sắc đối với ông bà, cha mẹ. Đây là một trong những đức tính căn bản và cao quý nhất trong văn hóa Á Đông, thể hiện tình yêu thương và trách nhiệm của con cái, là nền tảng của mọi phẩm hạnh. Trang, tên chính, cũng có gốc Hán Việt, thường được hiểu theo nghĩa trang nhã, trang trọng, hoặc trang sức. Từ này gợi lên hình ảnh của sự thanh lịch, duyên dáng, một vẻ đẹp không chỉ ở hình thức mà còn toát ra từ phong thái, cử chỉ, sự đĩnh đạc và một tâm hồn cao quý. Khi kết hợp Hiếu và Trang, cái tên vẽ nên một bức chân dung toàn diện về một người con gái. Đó là sự hòa quyện tinh tế giữa vẻ đẹp nội tâm sâu sắc, lòng hiếu kính và sự duyên dáng, thanh lịch bên ngoài, tạo nên một khí chất vừa đoan trang, vừa ấm áp và đầy sức hút. Cái tên Hiếu Trang gửi gắm kỳ vọng về một cô gái không chỉ hiếu thuận, sống có tình nghĩa mà còn sở hữu phong thái tự tin, đĩnh đạc và một tâm hồn thanh cao. Cha mẹ mong con sẽ là người biết giữ gìn truyền thống, đồng thời luôn tỏa sáng với vẻ đẹp trí tuệ và phẩm hạnh, trở thành niềm tự hào của gia đình và xã hội.
Hoàng Nhật
106,100
- "Hoàng" thường mang nghĩa là "vàng", "sáng chói", hoặc "quý phái", thể hiện sự cao quý, sang trọng. - "Nhật" có nghĩa là "mặt trời" hoặc "ngày", tượng trưng cho ánh sáng, sự ấm áp và sự sống. Kết hợp lại, tên "Hoàng Nhật" có thể được hiểu là "mặt trời vàng", tượng trưng cho sự rực rỡ, mạnh mẽ và cao quý. Tên này thường được đặt với hy vọng người mang tên sẽ có một cuộc đời tươi sáng, thành công và được nhiều người yêu mến.
Quan Khải
106,090
- "Quan" (關): Thường có nghĩa là cửa ải, cổng, hoặc có thể hiểu là sự quan sát, sự chú ý. Trong một số trường hợp, "Quan" còn có thể được hiểu là chức vụ, vị trí trong chính quyền. - "Khải" (凱): Thường có nghĩa là chiến thắng, khải hoàn, hoặc sự mở đầu, sự khai sáng. Nó cũng có thể biểu thị niềm vui, sự hân hoan.
Pingu
106,056
Tên "Pingu" là sự kết hợp hài hòa giữa âm thanh đặc trưng của chim cánh cụt ("ping") và hậu tố tạo cảm giác dễ thương ("-u"). Cái tên này không chỉ dễ phát âm, dễ nhớ mà còn gợi lên hình ảnh một chú chim cánh cụt nhỏ bé, đáng yêu và tinh nghịch, hoàn toàn phù hợp với tính cách nhân vật trong bộ phim hoạt hình.
Hoàng Nga
106,056
Tên đệm Hoàng: "Hoàng" trong nghĩa Hán - Việt là màu vàng, ánh sắc của vàng và ở một nghĩa khác thì "Hoàng" thể hiện sự nghiêm trang, rực rỡ,huy hoàng như bậc vua chúa. Đệm "Hoàng" thường để chỉ những người vĩ đại, có cốt cách vương giả, với mong muốn tương lai phú quý, sang giàu. Tên chính Nga: Đẹp như mỹ nữ với phong cách vương quyền.
Bảo Như
106,049
"Bảo" có nghĩa là bảo vật, bảo tồn, quý giá, đáng trân trọng, còn chữ "Như" có nghĩa là giống như, tương tự. Tên "Bảo Như" là một cái tên thể hiện tình yêu thương, mong muốn của bố mẹ dành cho con gái của mình. Bố mẹ mong muốn con gái của mình sẽ là một người phụ nữ quý giá, xinh đẹp, có cuộc sống hạnh phúc, bình an.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái