Tìm theo từ khóa
"N"

Ngọc Diệu
106,433
Ngọc Diệu: Người con gái quý phái, sang trọng và có vẻ ngoài rực rỡ.
Trang Thuỳ
106,403
Người con gái thùy mị, nết na, đoan trang đó chính là con.
Bình Nghi
106,392
- "Bình" thường mang nghĩa là hòa bình, yên ổn, hoặc sự bình đẳng. - "Nghi" có thể liên quan đến sự nghiêm túc, nghi thức hoặc sự tôn trọng.
Thanh Dung
106,347
Tên đệm Thanh: Chữ "Thanh" trong tiếng Việt có nhiều nghĩa, nhưng ý nghĩa phổ biến nhất là "trong xanh, sạch sẽ, thanh khiết". Chữ "Thanh" cũng có thể mang nghĩa là "màu xanh", "tuổi trẻ", "sự thanh cao, trong sạch, thanh bạch". Đệm "Thanh" có ý nghĩa mong muốn con có một tâm hồn trong sáng, thanh khiết, sống một cuộc đời cao đẹp, thanh cao. Tên chính Dung: Dung có nghĩa là xinh đẹp, mỹ miều, kiều diễm, cũng có nghĩa là trường cửu, lâu bền hoặc tràn đầy, dư dả. Tên "Dung" thể hiện mong muốn con xinh đẹp, có nét đẹp dịu dàng, thùy mị, có cuộc sống đầy đủ, sung túc, lâu dài và hạnh phúc.
Neos
106,335
Tên Neos có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại, nơi nó mang nghĩa là mới mẻ hoặc trẻ trung. Từ này thường được sử dụng để chỉ một sự khởi đầu mới, một điều chưa từng có hoặc một phiên bản cải tiến. Trong ngữ cảnh lịch sử, Neos xuất hiện trong nhiều từ ghép học thuật và thuật ngữ khoa học, khẳng định vai trò của nó như tiền tố chỉ sự đổi mới. Biểu tượng của Neos gắn liền với sự tiên phong và tinh thần đổi mới không ngừng. Nó đại diện cho khả năng vượt qua cái cũ để tạo ra những giải pháp hoặc ý tưởng đột phá. Neos thường được áp dụng trong các lĩnh vực công nghệ, kiến trúc và triết học để nhấn mạnh tính hiện đại và tầm nhìn hướng tới tương lai. Trong văn hóa hiện đại, Neos được chọn làm tên thương hiệu hoặc dự án nhằm truyền tải thông điệp về sự tái sinh và năng lượng mới. Việc sử dụng tên này ngụ ý cam kết mang lại sự khác biệt và chất lượng vượt trội so với những gì đã tồn tại. Neos vì thế trở thành biểu tượng của sự tiến bộ và khát vọng vươn lên.
Minh Mẫn
106,330
Sáng suốt, thông minh và có trí tuệ hơn người
Sena
106,318
Sena trong tiếng Hàn có ý nghĩa là vẻ đẹp của thế giới. Trong tiếng Hàn, cái tên này có ý nghĩa mạnh mẽ, cứng cáp giống như một tảng đá. Là một tên tiếng Hàn hay và ý nghĩa, thường nhiều bố mẹ đặt tên cho con, mang hàm nghĩa tốt lành, nhân đức.
Thiện Toán
106,310
1. Thiện: Trong tiếng Việt, "thiện" thường mang nghĩa là tốt, lành, hoặc có ý nghĩa tích cực. Nó thường được dùng để chỉ những phẩm chất tốt đẹp, nhân hậu, và có lòng tốt. 2. Toán: "Toán" có thể hiểu là một từ liên quan đến toán học, nhưng trong ngữ cảnh tên người, nó có thể mang ý nghĩa khác, như là một cách thể hiện sự thông minh, tính toán, hoặc có thể liên quan đến sự chính xác và logic. Khi kết hợp lại, "Thiện Toán" có thể hiểu là "người có phẩm chất tốt và thông minh", hoặc "người có khả năng tính toán tốt và có lòng tốt".
Thu Bình
106,308
Thu Bình: Tinh tế, nhạy bén và biết phân biệt đúng sai
Lém Lĩnh
106,289
Tên "Lém Lĩnh" trực tiếp gợi tả một tính cách tinh nghịch, lanh lợi và có phần ranh mãnh. Người mang tên này thường được hình dung là nhanh trí, hoạt bát, luôn có những ý tưởng bất ngờ và khả năng ứng biến linh hoạt trong mọi tình huống. Sự thông minh sắc sảo kết hợp với vẻ ngoài đáng yêu là đặc trưng của tên gọi này. Nguồn gốc của tên "Lém Lĩnh" thường xuất phát từ việc mô tả đặc điểm nổi bật của một nhân vật, đặc biệt trong văn học dân gian, truyện cổ tích hoặc các tác phẩm hư cấu. Nó thường được dùng để đặt cho những nhân vật nhỏ tuổi, tinh quái nhưng lại rất đáng mến, đôi khi là những người hùng thầm lặng giải quyết vấn đề bằng trí tuệ. Tên gọi này không phổ biến trong việc đặt tên khai sinh chính thức mà thường là biệt danh hoặc tên gọi mang tính biểu tượng. Biểu tượng của "Lém Lĩnh" vượt ra ngoài sự tinh nghịch đơn thuần, nó còn đại diện cho trí tuệ sắc bén và khả năng vượt qua khó khăn bằng sự khéo léo. Tên này hàm chứa sự tự tin, không ngại thử thách và đôi khi là một chút ngông nghênh đáng yêu. Nó thể hiện một tinh thần độc lập, không dễ bị khuất phục và luôn tìm ra lối đi riêng.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái