Tìm theo từ khóa "Ng"

Công Dũng
101,479
Công: Nghĩa gốc: Công sức, sự lao động, đóng góp vào một việc chung. Ý nghĩa mở rộng: Chỉ sự nghiệp, thành quả đạt được do nỗ lực và tài năng. Trong tên: Thể hiện mong muốn con cái sẽ là người có ích cho xã hội, có sự nghiệp vững vàng, thành công trong công việc. Dũng: Nghĩa gốc: Mạnh mẽ, gan dạ, không sợ nguy hiểm. Ý nghĩa mở rộng: Chỉ ý chí kiên cường, dám đương đầu với khó khăn, thử thách. Trong tên: Thể hiện mong muốn con cái sẽ là người mạnh mẽ, quyết đoán, có bản lĩnh để vượt qua mọi trở ngại trong cuộc sống. Tổng kết: Tên "Công Dũng" mang ý nghĩa về một người vừa có tài năng, sự nghiệp vững vàng, vừa có ý chí mạnh mẽ, bản lĩnh kiên cường. Cha mẹ đặt tên này với mong muốn con cái sẽ là người thành công trong cuộc sống, đóng góp cho xã hội và luôn mạnh mẽ vượt qua mọi khó khăn.

Huyền Hương
101,414
- "Huyền" có thể mang ý nghĩa là huyền bí, sâu sắc hoặc có thể chỉ màu sắc đen huyền, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. - "Hương" thường có nghĩa là hương thơm, chỉ sự thơm tho, dễ chịu. Kết hợp lại, "Huyền Hương" có thể được hiểu là một mùi hương bí ẩn hoặc một sự quyến rũ, sâu sắc và tinh tế.

Cẩm Nguyên
101,391
Cẩm Nguyên là một cái tên đẹp để đặt cho con gái với ý nghĩa con là người mang vẻ đẹp đa màu sắc và tinh tế, hiền hòa, giàu đức hạnh & tâm hồn trong sáng, nguyên vẹn, tròn đầy.

Phương Nhã
101,381
Phương: Thường được hiểu là phương hướng, phương pháp, hoặc thể hiện sự ngay thẳng, chính trực. Trong ngữ cảnh tên người, "Phương" gợi cảm giác về một người có định hướng rõ ràng, có nguyên tắc sống và biết cách đối nhân xử thế. "Phương" cũng có thể mang ý nghĩa về sự thơm tho, thanh khiết, như hương thơm lan tỏa. Nhã: Thể hiện sự thanh nhã, lịch sự, tao nhã, có phẩm chất tốt đẹp. Người tên "Nhã" thường được liên tưởng đến sự dịu dàng, tinh tế, có gu thẩm mỹ và cách cư xử văn minh. "Nhã" còn mang ý nghĩa về sự hòa nhã, dễ gần, tạo cảm giác dễ chịu cho người xung quanh. Tổng kết: Tên "Phương Nhã" mang ý nghĩa về một người vừa có định hướng, nguyên tắc sống tốt đẹp, vừa thanh nhã, lịch sự, có phẩm chất cao quý. Tên này gợi lên hình ảnh một người phụ nữ tinh tế, dịu dàng, biết cách đối nhân xử thế và luôn hướng tới những điều tốt đẹp trong cuộc sống. Tên "Phương Nhã" vừa mang nét truyền thống, vừa thể hiện được sự hiện đại, thanh lịch.

Hồng Vi
101,347
Theo nghĩa Hán - Việt, "Hồng" có nghĩa là màu đỏ, tượng trưng cho sự may mắn, cát tường và niềm vui. "Vi" có nghĩa là nhỏ bé, thanh tú, thể hiện mong muốn con gái sẽ có vẻ ngoài xinh xắn, dịu dàng và thanh tao. "Hồng Vi" Khi kết hợp với nhau, "Hồng Vi" mang ý nghĩa mong muốn con gái sẽ có cuộc sống may mắn, hạnh phúc, xinh đẹp, thanh tao, dịu dàng và tinh tế.

Linh Phượng
101,334
"Linh" nghĩa là lung linh, nhanh nhẹn. Đặt tên con là Linh Phượng mong con nhanh nhẹn, rực rỡ, cao quý như loài chim phượng hoàng

Tường Phát
101,315
"Phát" là hưng thịnh, phát tài. Đặt con tên "Tường Phát" là mong con có được cuộc sống giàu sang, phú quý, khí chất điềm đạm, cao sang

Đăng Bình
101,303
- Đăng: Trong tiếng Việt, "Đăng" thường có nghĩa là "sáng", "tỏa sáng" hoặc "đăng lên", thể hiện sự nổi bật, thành công hoặc khát vọng vươn lên. - Bình: Từ "Bình" có nghĩa là "hoà bình", "ổn định", "bình yên". Nó cũng có thể mang ý nghĩa về sự công bằng, hài hòa.

Quang Hữu
101,299
Hữu là bên phải, vị trí của quan văn thời xưa. Tên Quang Hữu hàm nghĩa người tài cán, có năng lực trí tuệ, giỏi công việc, con đường tới thành công sáng lạng

Vàng Mỷ
101,256
Tên Vàng Mỷ là một tổ hợp tên riêng mang đậm tính biểu tượng và ý nghĩa văn hóa, thường được sử dụng trong bối cảnh Việt Nam để gợi lên những phẩm chất hoặc nguồn gốc đặc biệt. Việc phân tích từng thành phần giúp làm rõ ý nghĩa sâu sắc của tên gọi này. Phân tích thành phần Vàng Thành phần Vàng trong tên gọi mang ý nghĩa trực tiếp là kim loại quý, biểu tượng cho sự giàu có, thịnh vượng và giá trị cao. Vàng là màu sắc của ánh sáng, mặt trời, thường được liên tưởng đến sự cao quý, vinh quang và địa vị xã hội. Trong văn hóa Á Đông, Vàng còn đại diện cho sự bền vững, trường tồn và là biểu tượng của quyền lực tối cao (ví dụ: màu vàng của hoàng gia). Khi đặt tên, Vàng thể hiện mong muốn người mang tên sẽ có một cuộc sống sung túc, rực rỡ và được mọi người kính trọng. Phân tích thành phần Mỷ Thành phần Mỷ (hoặc Mỹ) có nghĩa là đẹp, tốt lành, hoàn hảo. Đây là một từ Hán Việt phổ biến, dùng để chỉ vẻ đẹp ngoại hình, phẩm chất đạo đức hoặc sự ưu tú. Mỷ còn có thể được hiểu là sự ngưỡng mộ, sự ca ngợi. Trong tên gọi, Mỷ thể hiện mong muốn người mang tên sẽ có dung mạo ưa nhìn, tâm hồn cao đẹp, và luôn mang lại những điều tốt lành cho bản thân và những người xung quanh. Nó cũng ngụ ý về sự hoàn thiện, sự tinh tế trong mọi khía cạnh. Tổng kết ý nghĩa Tên Vàng Mỷ Tên Vàng Mỷ là sự kết hợp hài hòa giữa vật chất quý giá và phẩm chất cao đẹp. Ý nghĩa tổng thể của tên gọi này là sự kết hợp giữa sự giàu sang, thịnh vượng (Vàng) và vẻ đẹp, sự ưu tú (Mỷ). Tên Vàng Mỷ gợi lên hình ảnh một người có cuộc sống sung túc, rạng rỡ như vàng, đồng thời sở hữu vẻ đẹp và phẩm chất đáng ngưỡng mộ. Tên này thể hiện khát vọng của cha mẹ về một tương lai tươi sáng, đầy đủ cả về vật chất lẫn tinh thần cho con cái, mong muốn con mình sẽ trở thành người có giá trị, được mọi người yêu mến và tôn trọng.

Tìm thêm tên

hoặc