Tìm theo từ khóa "Thì"

Thi Sinh
62,921
Vẻ đẹp của sự sống: Tên gợi lên hình ảnh một người mang trong mình vẻ đẹp tinh tế, thanh cao như thơ ca, đồng thời tràn đầy sức sống, năng lượng và tiềm năng phát triển. Tâm hồn nghệ sĩ và khát vọng vươn lên: "Thi Sinh" có thể là người có tâm hồn nghệ sĩ, yêu thích cái đẹp và có khả năng sáng tạo. Đồng thời, họ cũng là người có ý chí, luôn hướng đến những điều tốt đẹp và không ngừng vươn lên trong cuộc sống. Sự khởi đầu tốt đẹp: Tên cũng có thể mang ý nghĩa về một cuộc đời mới, một sự khởi đầu đầy hứa hẹn với nhiều cơ hội để phát triển và tỏa sáng. Tóm lại, tên "Thi Sinh" là một cái tên đẹp, mang nhiều ý nghĩa tích cực, gợi liên tưởng đến một người có tâm hồn đẹp, tràn đầy sức sống và có tiềm năng phát triển trong tương lai.

Phương Thi (Thy)
62,332
Tên Phương dễ thương có pha lẫn nét cá tính, thích hợp cho cả nam và nữ. Ba mẹ chọn đặt tên "Phương Thy" cho con là mong con mình thật xinh đẹp và sống có đạo đức, được mọi người yêu mến.

Quốc Thịnh
62,165
Trong quan niệm truyền thống của người phương Đông, con trai được xem là người nối dõi tông đường, kế tục những ước mơ chưa tròn của cha mẹ. Theo nghĩa Hán - Việt, "Thịnh" có nghĩa là đầy, nhiều, hưng vượng, phồn vinh, phong phú. Đặt tên "Quốc Thịnh" cho con, là mong muốn con có đủ tài năng, cuộc sống sung túc vương giả, giàu sang, ấm no, hạnh phúc, sau có công lớn cho tổ quốc

Sầm Thiet
61,567
Tên "Sầm Thiệt" trong tiếng Việt có thể được phân tích như sau: 1. Sầm: Đây là một họ phổ biến ở Việt Nam, có nguồn gốc từ Trung Quốc. Tên họ này không mang ý nghĩa cụ thể khi đứng một mình, nhưng thường được dùng để chỉ một dòng họ hoặc gia tộc. 2. Thiệt: Trong tiếng Việt, "thiệt" có thể có nhiều nghĩa tùy vào ngữ cảnh. Nó có thể có nghĩa là "thật" hoặc "thực", chỉ sự chân thật hoặc đúng đắn. Tuy nhiên, khi được dùng như một tên riêng, nó có thể không mang ý nghĩa cụ thể mà chỉ đơn giản là một cái tên. Kết hợp lại, "Sầm Thiệt" có thể là một cái tên riêng mà không nhất thiết phải mang một ý nghĩa cụ thể, trừ khi có ngữ cảnh hoặc câu chuyện cụ thể liên quan đến tên này.

Bá Thịnh
61,184
Trong quan niệm truyền thống của người phương Đông, con trai được xem là người nối dõi tông đường, kế tục những ước mơ chưa tròn của cha mẹ. Theo nghĩa Hán - Việt, "Thịnh" có nghĩa là đầy, nhiều, hưng vượng, phồn vinh, phong phú. Đặt tên "Bá Thịnh" cho con, là mong muốn con có đủ tài năng, cuộc sống sung túc vương giả, giàu sang, ấm no, hạnh phúc

Khả Thi
60,704
Tên Khả Thi là một danh từ Hán Việt, kết hợp từ hai chữ Khả và Thi. Khả có nghĩa là được phép, có thể, hoặc phù hợp. Thi mang hàm nghĩa là thực hiện, thi hành, hoặc bày tỏ. Do đó, tên gọi này hàm chứa mong muốn về sự thành công, khả năng thực hiện mọi việc một cách suôn sẻ và đạt được kết quả mong muốn. Nguồn gốc của tên Khả Thi gắn liền với triết lý đặt tên truyền thống Á Đông, đặc biệt là Việt Nam. Cha mẹ thường chọn những từ ngữ mang tính chất tích cực, thể hiện khát vọng về tương lai tốt đẹp cho con cái. Tên này không xuất phát từ một nhân vật lịch sử cụ thể mà là sự đúc kết từ ngôn ngữ học và quan niệm về sự thành đạt trong cuộc sống. Về mặt biểu tượng, Khả Thi đại diện cho tính khả thi, sự tiềm năng và tinh thần lạc quan. Người mang tên này thường được kỳ vọng là người có năng lực, dám nghĩ dám làm và luôn tìm ra giải pháp cho mọi vấn đề. Tên gọi này khích lệ tinh thần chủ động, không ngại thử thách và tin tưởng vào khả năng của bản thân. Tên Khả Thi còn mang biểu tượng của sự linh hoạt và thích ứng cao. Nó gợi lên hình ảnh một người luôn sẵn sàng đối mặt với thay đổi và có khả năng biến những điều tưởng chừng khó khăn thành hiện thực. Đây là một tên gọi đẹp, thể hiện niềm tin sâu sắc vào sức mạnh nội tại của con người.

Thiệp
60,545
Tên "Thiệp" trong ngữ cảnh tên người thường có ý nghĩa liên quan đến sự thanh lịch, nhẹ nhàng và tươi vui. Trong tiếng Việt, "thiệp" có thể gợi nhớ đến những tấm thiệp đẹp, mang thông điệp chúc mừng, tình cảm hoặc lời mời. Do đó, tên "Thiệp" có thể được coi là biểu tượng cho sự thân thiện, hòa nhã và ấm áp.

Thi Vinh
60,212
- "Thi" thường có nghĩa là thơ, nghệ thuật, hoặc có thể liên quan đến sự thanh nhã, nhẹ nhàng. - "Vinh" có nghĩa là vinh quang, thành công, hoặc sự tôn vinh.

Thiện Tâm
60,012
Dù cuộc đời có thế nào đi nữa, mong con hãy giữ một tấm lòng trong sáng

Thiên San
59,360
Thiên: Nghĩa gốc: Trời, không gian bao la phía trên, vũ trụ. Ý nghĩa mở rộng: Sự cao cả, vĩ đại, vượt trội. Những điều tốt đẹp, may mắn, phúc lành từ trời ban. Sự khởi đầu, tiềm năng vô tận. Sự bảo hộ, che chở. San: Nghĩa gốc: Núi, địa hình cao, vững chãi. Ý nghĩa mở rộng: Sự kiên định, vững chắc, không lay chuyển. Sức mạnh, quyền lực, uy nghi. Nơi nương tựa, điểm tựa vững chắc. Sự cao quý, thanh cao, thoát tục. Tên "Thiên San" mang ý nghĩa về một người có sự kết hợp giữa những điều tốt đẹp, cao cả từ trời ban và sự kiên định, vững chãi như núi. Nó gợi lên hình ảnh một người mạnh mẽ, có tiềm năng lớn, được bảo vệ và che chở, đồng thời có phẩm chất cao quý và đáng tin cậy.

Tìm thêm tên

hoặc