Tìm theo từ khóa "Hũ"

Phương Tuyền
104,641
Tên đệm Phương Theo nghĩa Hán Việt, đệm Phương được hiểu là “phương hướng”, luôn hướng tới những điều tốt đẹp. Một người sống có tình có nghĩa, chân phương và dịu dàng. Đệm Phương có ý nghĩa về sự ổn định và bình dị trong cuộc sống. Cha mẹ chọn đệm Phương cho con mong muốn con có một cuộc đời yên ả, không phải lo âu hay gặp nhiều sóng gió, trắc trở. Đệm Phương còn biểu thị cho con người thông minh, lanh lợi. Ngoài ra, đệm Phương có nghĩa là đạo đức tốt đẹp, phẩm hạnh cao, có lòng yêu thương và sẵn sàng giúp đỡ mọi người. Tên chính Tuyền "Tuyền" theo nghĩa Hán - Việt là dòng suối, chỉ những người có tính cách trong sạch, điềm đạm, luôn tinh thần bình tĩnh, thái độ an nhiên trước mọi biến cố của cuộc đời.

Phú
104,637
Phú nghĩa là được cho, được ban phát

Phương Tú
104,635
- "Phương" thường có nghĩa là hương thơm, phương hướng, hoặc có thể chỉ sự dịu dàng, thanh lịch. Nó cũng có thể liên quan đến phương trời, tức là một nơi xa hoặc rộng lớn. - "Tú" thường có nghĩa là đẹp, tinh tú, hoặc tài năng. Nó thể hiện sự ưu tú, xuất sắc và có thể ám chỉ một người có ngoại hình hoặc tài năng nổi bật.

Phú Cường
104,631
Chữ lót "Phú" thường thể hiện mong muốn về một cuộc sống giàu sang, sung túc. Bênh cạnh đó, đặt tên "Cường" theo tiếng Hán Việt là lực lưỡng, uy lực, với nghĩa bao hàm sự nổi trội về thể chất, mạnh khỏe trên nhiều phương diện, bố mẹ mong muốn con sẽ là người khỏe mạnh, tráng thịnh, và có tầm vóc, giàu có.

Thuý Nguyệt
104,595
"Nguyệt" trong tên Thúy Nguyệt có nghĩa là "Trăng". Trăng luôn là một biểu tượng của vẻ đẹp trong tự nhiên và mang lại sự thần bí. Vầng trăng sáng tròn và lúc khuyết, mang đến một vẻ đẹp đa diện và không ngừng thay đổi.

Sass Phụng
104,499
- "Sass" là một từ tiếng Anh, thường được dùng để chỉ sự tinh nghịch, táo bạo, hoặc có chút thái độ tự tin, đôi khi có thể hiểu là sự dí dỏm hoặc lém lỉnh. - "Phụng" là một từ tiếng Việt, thường được hiểu là "phượng", một loài chim huyền thoại trong văn hóa Á Đông, tượng trưng cho sự cao quý, thanh tao và quyền lực.

Thủ Khoa
104,406
Tên "Thủ Khoa" trong ngữ cảnh tên người thường mang ý nghĩa liên quan đến sự xuất sắc, tài năng và trí tuệ. "Thủ" có thể hiểu là "đứng đầu" hoặc "lãnh đạo", trong khi "Khoa" thường liên quan đến học vấn, kiến thức hoặc lĩnh vực học thuật. Do đó, "Thủ Khoa" có thể được dùng để chỉ một người có thành tích học tập xuất sắc, thường là người đứng đầu trong một lớp học hay một kỳ thi.

Phú Hiệp
104,386
"Phú" nghĩa là được cho, được ban phát, là phú quý. Đặt tên Phú Hiệp mong muốn con sẽ hiệp nghĩa, bản lĩnh và có cuộc sống phú quý

Bích Khương
104,371
Tên đệm Bích: Trong tiếng Việt, "Bích" có nghĩa là xanh biếc. Trong tiếng Hán, Bích có thể được viết là "碧" hoặc "璧". Cả hai chữ đều có nghĩa là xanh biếc. Tuy nhiên, chữ "碧" thường được dùng để chỉ màu xanh của thiên nhiên. Chữ "璧" thường được dùng để chỉ màu xanh của ngọc bích, một loại đá quý quý hiếm. Đệm "Bích" có ý nghĩa con là một viên ngọc quý, là báu vật của gia đình. Mong muốn con lớn lên có dung mạo xinh đẹp, sáng ngời, phẩm chất cao quý, thanh tao, là người tài càng mài dũa càng rèn luyện sẽ càng tỏa sáng. Tên chính Khương: "Khương" mang ý nghĩa như chỉ sự yên ổn, an bình hoặc được dùng khi nói đến sự giàu có, đủ đầy, thường mang hàm ý tốt đẹp, chỉ người khỏe mạnh, phú quý và mong ước cuộc sống bình an.

Mai Phương
104,358
Mai Phương có ý nghĩa là sau này lớn lên con sẽ trở thành người con gái trưởng thành, tài giỏi, có địa vị trong xã hội.

Tìm thêm tên

hoặc