Tìm theo từ khóa "Hũ"

Chấn Hưng
105,253
Đặt tên con là Chấn Hưng nghĩa mong con sẽ oai phong, mạnh mẽ và có cuộc sống hưng thịnh sau này

Ý Như
105,142
Tên "Ý Như" là một tên tiếng Việt, trong đó "Ý" thường mang ý nghĩa là ý tưởng, ý chí hoặc sự mong muốn, và "Như" có thể được hiểu là giống như, tương tự hoặc theo cách nào đó. Khi kết hợp lại, "Ý Như" có thể được hiểu là "mong muốn như ý" hoặc "ý chí kiên định".

Thục Viên
105,132
Tên đệm Thục: Theo nghĩa gốc Hán, "Thục" có nghĩa là thành thạo, thuần thục, nói về những thứ đã quen thuộc, nói về sự tinh tường, tỉ mỉ. Đệm "Thục" là cái đệm khá giản dị được đặt cho các bé gái nhằm mong ước con có được tính kiên cường, chăm chỉ, tinh tế, làm gì cũng. Tên chính Viên: "Viên" theo nghĩa Hán Việt là tròn vẹn, diễn nghĩa ý viên mãn, đầy đặn, điều hòa hợp tốt đẹp.

Hữu Đạt
105,027
- "Hữu" (友) trong tiếng Hán Việt thường có nghĩa là bạn bè, hữu nghị, hoặc có. - "Đạt" (達) thường có nghĩa là đạt được, thành công, thông suốt. Vì vậy, tên "Hữu Đạt" có thể mang ý nghĩa là người có thể đạt được thành công, hoặc người có nhiều bạn bè và đạt được những điều mong muốn.

Phúc Tín
104,907
- "Phúc" thường được hiểu là hạnh phúc, may mắn hoặc những điều tốt lành. Đây là một từ thường được dùng để chúc phúc và biểu thị những điều tốt đẹp trong cuộc sống. - "Tín" có nghĩa là sự tin tưởng, tín nhiệm hoặc lòng trung thành. Từ này thể hiện sự đáng tin cậy và trung thực. Kết hợp lại, tên "Phúc Tín" có thể được hiểu là "người mang lại hạnh phúc và đáng tin cậy". Đây là một cái tên với ý nghĩa tốt đẹp, thể hiện mong muốn rằng người mang tên này sẽ có cuộc sống hạnh phúc và được mọi người tin tưởng.

Ngọc Như
104,886
Ngọc Như có ý nghĩa là Con là viên ngọc quý giá của bố mẹ và luôn được mọi người nâng niu.

Thuỳ Biên
104,873
Tên Biên: Biên có nghĩa là "biên giới", "vạch ranh giới", "đường phân định". Trong tiếng Hán Việt, "biên" còn có nghĩa là "chép lại", "sách vở", hàm nghĩa bác học, tri thức, trí tuệ được tích lũy, có yếu tố hàn lâm. "Biên" có ý nghĩa là mong muốn con cái sau này sẽ có một tương lai rộng mở, có thể vượt qua mọi khó khăn, thử thách để thành công. Ngoài ra, "Biên" cũng có thể được hiểu theo nghĩa là "cầu nối", "sợi dây liên kết". Tên này mang ý nghĩa con cái sẽ trở thành người có khả năng kết nối mọi người, gắn kết các mối quan hệ, mang lại hòa bình và hạnh phúc cho mọi người xung quanh. Tên đệm Thùy: Theo nghĩa Hán-Việt, tên "Thùy" có nghĩa là mưa nhỏ, mưa phùn. Hình ảnh mưa nhỏ, mưa phùn mang đến cảm giác thanh bình, thư thái, nhẹ nhàng, êm ái. Cũng giống như tên Thùy, người con gái mang tên này thường có tính cách dịu dàng, thùy mị, nết na, đằm thắm, xinh đẹp, hiền lành, đôn hậu. Ngoài ra, tên "Thùy" còn có nghĩa là thùy mị, đoan trang, nhã nhặn. Người con gái mang tên này cũng thường có tính cách ôn hòa, điềm đạm, biết cư xử khéo léo, được mọi người yêu mến.

Trường Chung
104,805

Khương
104,664
"Khương" có thể được hiểu là sự thanh khiết, trong sáng, hoặc có thể liên quan đến sự phát triển, thịnh vượng. Ngoài ra, "Khương" cũng là một họ phổ biến ở Việt Nam. Trong một số trường hợp, tên này có thể được sử dụng như một biệt danh, thể hiện sự gần gũi hoặc thân mật giữa những người bạn hoặc trong gia đình.

Ái Thuý
104,643
- Ái: Trong tiếng Việt, "ái" thường có nghĩa là yêu thương, tình cảm. Từ này thể hiện sự dịu dàng, ấm áp và gần gũi. - Thúy: "Thúy" thường được hiểu là sự thanh thoát, trong trẻo, hoặc có thể liên quan đến màu xanh, biểu trưng cho sự tươi mát, trong sáng.

Tìm thêm tên

hoặc