Tìm theo từ khóa
"Ú"

Như Phụng
91,925
"Như" là từ biểu thị quan hệ tương đồng trong sự so sánh về một mặt nào đó: tính chất, mức độ, cách thức, hình thức bên ngoài. "Như Phụng" là cái tên được đặt với mong muốn con sẽ xinh đẹp và cốt cách cao sang như loài phượng hoàng, dùng để chỉ người người có diện mạo hoàn mĩ, duyên dáng, phẩm chất đức hạnh, có cuộc sống sung túc và quyền quý.
Lương Trang
91,919
Tên đệm Lương: "Lương" trong tiếng Hán - Việt có nghĩa là người đức tính tốt lành, tài giỏi, thể hiện những tài năng, trí tuệ được trời phú. Đệm "Lương" nghĩa là con sẽ được thiên phú các đức tính giỏi giang, thông minh, trí tuệ. Tên chính Trang: Theo nghĩa Hán-Việt, tên Trang có nghĩa là thanh tao, nhẹ nhàng, luôn giữ cho mình những chuẩn mực cao quý. Ngoài ra, tên Trang còn mang nghĩa của một loài hoa, hoa trang có lá giống hoa loa kèn nhưng nhỏ hơn, hoa màu trắng nhỏ xinh, sống ở ao hồ.
Huyền Đậu
91,906
Tên "Huyền" mang gốc Hán Việt (玄), gợi lên những tầng nghĩa sâu sắc về sự huyền bí, thâm thúy và tinh tế. Đây là một từ biểu trưng cho chiều sâu nội tâm, sự uyên bác và một vẻ đẹp kín đáo, đầy sức hút khó cưỡng. Người mang tên Huyền thường được kỳ vọng sẽ có một tâm hồn phong phú, trí tuệ sắc sảo và một khí chất thanh tao, thoát tục. Chữ "Đậu" (豆) trong Hán Việt có nghĩa là hạt đậu, một hình ảnh giản dị nhưng chứa đựng nhiều hàm ý tốt đẹp. "Đậu" gợi lên sự nhỏ nhắn, đáng yêu, là biểu tượng của sự sống mới, của tiềm năng phát triển và sự sinh sôi nảy nở. Tên Đậu thường được dùng để thể hiện sự cưng chiều, yêu thương, mong con luôn hồn nhiên, trong sáng và tràn đầy sức sống. Khi kết hợp "Huyền Đậu", cái tên không chỉ là sự ghép nối đơn thuần mà còn tạo nên một hình ảnh biểu tượng độc đáo, đầy chất thơ. Đó là một vẻ đẹp vừa sâu lắng, bí ẩn như màn đêm huyền diệu, vừa trong trẻo, tràn đầy sức sống như mầm đậu non vươn mình đón nắng. Khí chất của Huyền Đậu toát lên sự thanh lịch, dịu dàng nhưng ẩn chứa một nội lực mạnh mẽ, một tâm hồn sâu sắc và một sức hút khó tả. Qua cái tên Huyền Đậu, cha mẹ gửi gắm lời chúc con sẽ là một người con gái vừa có chiều sâu trí tuệ, sự tinh tế trong tâm hồn, vừa giữ được nét hồn nhiên, đáng yêu và sự tươi trẻ vĩnh cửu. Kỳ vọng con sẽ lớn lên khỏe mạnh, phát triển toàn diện, luôn được yêu thương, trân trọng và mang trong mình một vẻ đẹp độc đáo, vừa bí ẩn vừa rạng rỡ, để cuộc đời con luôn là một câu chuyện đầy màu sắc và ý nghĩa.
Mitsubishi
91,899
"Mitsubishi" là một từ tiếng Nhật, có nghĩa là "ba viên kim cương" (mitsu = ba, bishi = viên kim cương). Tên này thường gắn liền với tập đoàn Mitsubishi, một trong những tập đoàn lớn và nổi tiếng ở Nhật Bản, hoạt động trong nhiều lĩnh vực như ô tô, điện tử, và tài chính.
Lâm Quyên
91,897
Tên đệm Lâm: Theo tiếng Hán - Việt, "Lâm" có nghĩa là rừng, một nguồn tài nguyên quý có giá trị to lớn với đời sống. Tựa như tính chất của rừng, đệm "Lâm" dùng để chỉ những người bình dị, dễ gần như lẽ tự nhiên nhưng cũng mạnh mẽ & đầy uy lực. Tên chính Quyên: Ý chỉ cô gái đẹp, diu dàng và nết na, đằm thắm và có hiểu biết. Tính cách, phẩm chất như tầng lớp quý tộc. "Quyên" còn là tên một loại chim nhỏ nhắn thường xuất hiện vào mùa hè, có tiếng kêu thường làm người khác phải xao động, gợi nhớ quê xưa.
Luxubu
91,863
Đang cập nhật ý nghĩa...
Thảo Lương
91,833
Tên "Thảo" mang gốc Hán Việt, với chữ 草 (cǎo) có nghĩa là cỏ, cây cỏ, thảo mộc. Hình ảnh cỏ cây gợi lên sự sống động, tươi mới và tràn đầy năng lượng của thiên nhiên. "Thảo" còn biểu trưng cho sức sống bền bỉ, khả năng vươn lên mạnh mẽ dù trong hoàn cảnh khắc nghiệt, cùng với vẻ đẹp mộc mạc, thanh khiết và gần gũi. Chữ "Lương" cũng có gốc Hán Việt, 良 (liáng), mang hàm nghĩa sâu sắc về sự tốt lành, lương thiện, hiền đức và phẩm chất cao quý. Đây là biểu tượng của một tâm hồn trong sáng, một trái tim nhân ái và một nhân cách chính trực. "Lương" còn thể hiện sự ưu tú, tốt đẹp trong mọi khía cạnh, từ đạo đức đến tài năng. Khi kết hợp "Thảo Lương", cái tên vẽ nên một bức tranh tuyệt đẹp về một con người mang vẻ đẹp dịu dàng, thanh thoát như cỏ cây, nhưng ẩn chứa bên trong là phẩm chất lương thiện và tâm hồn cao đẹp. Đó là sự hòa quyện tinh tế giữa nét mộc mạc, gần gũi của tự nhiên với sự trong sáng, đức hạnh của con người. "Thảo Lương" gợi lên hình ảnh một tâm hồn thuần khiết, luôn hướng về những giá trị tốt đẹp. Cái tên này toát lên khí chất của một người con gái hiền hòa, nhân hậu, luôn sống với sự chân thành và lòng trắc ẩn. Nàng Thảo Lương được kỳ vọng sẽ có một nội tâm vững vàng, kiên cường như cỏ dại nhưng vẫn giữ được sự mềm mại, bao dung trong mọi hành xử. Đây là một tâm hồn biết yêu thương, biết sẻ chia và luôn mang lại sự bình yên cho những người xung quanh. Qua cái tên "Thảo Lương", cha mẹ gửi gắm ước nguyện con gái mình sẽ lớn lên thành một người phụ nữ đức hạnh, có tấm lòng lương thiện và một cuộc sống an lành, hạnh phúc. Họ mong con sẽ luôn giữ được sự trong sáng, thuần khiết của tâm hồn, đồng thời có đủ nghị lực để vượt qua mọi thử thách. Cái tên là lời chúc phúc cho một cuộc đời tràn đầy yêu thương, sự tử tế và những điều tốt đẹp nhất.
Diệu Châu
91,765
Diệu Châu là một tên gọi Hán Việt phổ biến, thường được dùng để đặt cho con gái, mang hàm chứa sự quý giá và vẻ đẹp tinh tế. Tên này được cấu thành từ Diệu có nghĩa là tuyệt vời, huyền diệu hoặc tinh xảo và Châu là viên ngọc quý, viên ngọc trai. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một bảo vật có vẻ đẹp vượt trội, hiếm có. Tên Diệu Châu hàm chứa mong muốn người con gái sở hữu vẻ đẹp nội tâm sâu sắc cùng phẩm chất cao quý, thuần khiết. Chữ Diệu còn gợi lên sự thông minh, khéo léo và khả năng tạo ra những điều tốt đẹp, kỳ diệu trong cuộc sống. Đây là một cái tên thể hiện sự trân trọng và kỳ vọng lớn lao từ phía gia đình. Biểu tượng chính của Diệu Châu là sự hoàn hảo, giá trị vĩnh cửu như một viên ngọc quý hiếm. Người mang tên này được kỳ vọng sẽ tỏa sáng rực rỡ, trở thành người có giá trị cốt lõi và được mọi người ngưỡng mộ. Viên châu quý này cũng tượng trưng cho sự may mắn, thịnh vượng và sự nghiệp thành công.
Chị Thu
91,741
Tên gọi "Chị Thu" mang một sắc thái đặc biệt, không chỉ là một danh xưng mà còn là một cách xưng hô thân mật, tôn kính trong văn hóa Việt Nam. Chữ "Chị" ở đây không phải là tên khai sinh mà là một đại từ nhân xưng, gợi lên hình ảnh một người phụ nữ lớn tuổi hơn, có vị thế, sự từng trải và thường là người đáng tin cậy, có khả năng che chở, dẫn dắt. Sự kết hợp này ngay lập tức phác họa một nhân cách trưởng thành, điềm đạm và có sức ảnh hưởng tích cực đến những người xung quanh. Chữ "Thu" (秋) trong Hán Việt có nghĩa là mùa thu, một trong bốn mùa trong năm, mang vẻ đẹp dịu dàng, lãng mạn và sâu lắng. Mùa thu là mùa của sự thu hoạch, của những thành quả ngọt ngào sau một quá trình gieo trồng và chăm sóc, tượng trưng cho sự viên mãn, sung túc và đủ đầy. Nó gợi lên hình ảnh những cánh đồng lúa chín vàng, bầu trời trong xanh và không khí se lạnh, trong lành, mang đến cảm giác bình yên và thanh tịnh. Người mang tên Thu thường được kỳ vọng sẽ sở hữu những phẩm chất tương đồng với mùa thu: sự dịu dàng, thanh lịch và một tâm hồn sâu sắc, biết suy tư. Họ có thể là người có khí chất điềm tĩnh, không ồn ào nhưng lại có sức hút riêng, mang đến sự an ủi và cảm giác an toàn cho người khác. Vẻ đẹp của người tên Thu thường là vẻ đẹp nội tâm, toát ra từ sự chín chắn, thấu hiểu và lòng nhân ái. Cha mẹ đặt tên con là Thu thường gửi gắm mong muốn con gái mình sẽ lớn lên trở thành một người phụ nữ duyên dáng, có cuộc sống an yên và đạt được nhiều thành công viên mãn. Họ hy vọng con sẽ có một tâm hồn trong sáng, một trái tim ấm áp và biết cách tận hưởng những giá trị đích thực của cuộc sống. Tên Thu còn là lời chúc con sẽ luôn giữ được sự thanh cao, thoát tục giữa dòng đời vội vã. Sự kết hợp "Chị Thu" càng làm nổi bật hình ảnh một người phụ nữ không chỉ đẹp về ngoại hình mà còn giàu lòng trắc ẩn, có khả năng gánh vác và chăm sóc cho gia đình, cộng đồng. Cô ấy là người mà mọi người có thể tin tưởng để chia sẻ, tìm kiếm lời khuyên và nhận được sự hỗ trợ chân thành. Tên gọi này vẽ nên một chân dung đầy đủ về một người phụ nữ mẫu mực, vừa dịu dàng vừa mạnh mẽ, vừa thanh tao vừa gần gũi.
Chí Nguyện
91,697
Tên đệm Chí Chí" theo nghĩa Hán - Việt là ý chí, chí hướng, chỉ sự quyết tâm theo đuổi một lý tưởng hay mục tiêu nào đó. Tên chính Nguyện Nghĩa Hán Việt là ban cho, ngụ ý sự thành tâm, cầu mong tốt đẹp.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái