Tìm theo từ khóa
"Ú"

Triều
91,697
"Triều" có nghĩa là con nước, thủy triều, là những khi biển dâng lên và rút xuống vào những giờ nhất định trong một ngày. Tên "Triều" dùng để nói đến những người mạnh mẽ, kiên cường, có lập trường, chí hướng và có bản lĩnh.
Duy Hạ
91,688
Tên đệm Duy: "Duy" là duy nhất, độc nhất, không có gì khác sánh bằng hoặc duy trong "Tư duy, suy nghĩ, suy luận". Đệm "Duy" mang ý nghĩa mong muốn con cái là người độc nhất, đặc biệt, có tư duy nhạy bén, suy nghĩ thấu đáo, sáng suốt. Đệm "Duy" cũng có thể được hiểu là mong muốn con cái có một cuộc sống đầy đủ, viên mãn, hạnh phúc. Tên chính Hạ: Theo cách thông thường, "Hạ" thường được dùng để chỉ mùa hè, một trong những mùa sôi nổi với nhiều hoạt động vui vẻ của năm. Tên "Hạ" thường để chỉ những người có vẻ ngoài thu hút, là trung tâm của mọi sự vật, sự việc, rạng rỡ như mùa hè. Và ở một nghĩa khác theo tiếng Hán - Việt, "Hạ" còn được hiểu là sự an nhàn, rãnh rỗi, chỉ sự thư thái nhẹ nhàng trong những phút giây nghỉ ngơi.
Huyền Kún
91,638
1. Huyền: Trong tiếng Việt, "Huyền" có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Thông thường, "Huyền" có thể chỉ sự huyền bí, sâu sắc, hoặc có liên quan đến màu đen (trong một số trường hợp nó có thể liên quan đến màu sắc). Ngoài ra, "Huyền" cũng là một dấu thanh trong tiếng Việt. 2. Kún: Đây có vẻ là một từ không phổ biến trong tiếng Việt và có thể là một cách gọi thân mật hoặc biệt danh. "Kún" có thể là cách viết khác của "Cún," một từ thường được dùng để gọi các chú chó con hoặc có thể dùng như một cách gọi thân mật, dễ thương cho một người nào đó.
Bích Chuyên
91,636
- Bích: Trong tiếng Việt, "Bích" thường gợi lên hình ảnh màu xanh, màu ngọc bích, tượng trưng cho sự tươi mát, thanh khiết và quý giá. Nó cũng có thể mang ý nghĩa về sự trong sáng và tốt đẹp. - Chuyên: Từ "Chuyên" có thể mang ý nghĩa chuyên môn, chuyên sâu hoặc sự nhiệt huyết, tận tâm trong một lĩnh vực nào đó. Nó cũng có thể biểu thị sự kiên định, bền bỉ trong việc theo đuổi mục tiêu. Khi kết hợp lại, tên "Bích Chuyên" có thể được hiểu là một người con gái có tính cách trong sáng, quý giá và có sự chuyên môn, tận tâm trong một lĩnh vực nào đó. Tên này cũng có thể mang lại cảm giác về sự thanh lịch và dịu dàng.
Hoàng Hương
91,603
Tên đệm Hoàng "Hoàng" trong nghĩa Hán - Việt là màu vàng, ánh sắc của vàng và ở một nghĩa khác thì "Hoàng" thể hiện sự nghiêm trang, rực rỡ, huy hoàng như bậc vua chúa. Đệm "Hoàng" thường để chỉ những người vĩ đại, có cốt cách vương giả, với mong muốn tương lai phú quý, sang giàu. Theo nghĩa Hán - Việt "Hương" có hai ý nghĩa, vừa chỉ là quê nhà, là nơi chốn xưa; vừa chỉ mùi hương thơm. Khi dùng để đặt tên, tên "Hương" thường được chọn để đặt tên cho con gái với ý nghĩa là hương thơm nhiều hơn, thể hiện được sự dịu dàng, quyến rũ, thanh cao và đằm thắm của người con gái.
Thúy Tuyền
91,583
- Thúy: Thường được hiểu là "ngọc" hoặc "trong sáng", biểu trưng cho sự thuần khiết, tinh khiết và quý giá. Tên này thường gợi lên hình ảnh của một người con gái dịu dàng, thanh tao. - Tuyền: Có thể hiểu là "dòng suối" hoặc "dòng nước", tượng trưng cho sự mềm mại, nhẹ nhàng và sự chảy trôi liên tục. Tên này cũng có thể mang ý nghĩa về sự sống động, tươi mới. Khi kết hợp lại, "Thúy Tuyền" có thể được hiểu là "dòng suối ngọc", thể hiện hình ảnh của một người phụ nữ vừa đẹp đẽ, thuần khiết, lại vừa dịu dàng, nhẹ nhàng. Tên này thường được ưa chuộng trong văn hóa Việt Nam vì nó mang lại cảm giác thanh thoát và dễ thương.
Việt Tuyến
91,554
1. Việt: Từ "Việt" thường được hiểu là liên quan đến đất nước Việt Nam, có thể mang ý nghĩa về văn hóa, lịch sử và con người Việt Nam. Trong một số trường hợp, "Việt" cũng có thể ám chỉ đến sự kiên cường, mạnh mẽ của dân tộc. 2. Tuyến: Từ "Tuyến" có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau, nhưng thường được hiểu là "đường đi", "hướng đi" hoặc "kênh". Trong ngữ cảnh tên người, "Tuyến" có thể biểu thị sự kết nối, dẫn dắt hoặc chỉ một con đường nào đó. Khi kết hợp lại, "Việt Tuyến" có thể hiểu là "con đường của người Việt" hoặc "hướng đi của dân tộc Việt". Tên này có thể mang ý nghĩa tích cực, thể hiện niềm tự hào về nguồn gốc dân tộc và khát vọng vươn lên, phát triển.
Thứ Nhất
91,552
Tên "Thứ Nhất" mang ý nghĩa là người con đầu tiên trong gia đình. "Thứ" ở đây chỉ thứ tự, vị trí của người đó trong gia đình, cụ thể là con cái. Nó biểu thị rằng người này là người sinh ra trước những người khác cùng huyết thống trong gia đình. "Nhất" có nghĩa là số một, đầu tiên, duy nhất. Khi kết hợp với "Thứ", nó nhấn mạnh vị trí ưu tiên, vị trí đầu tiên mà người này nắm giữ trong gia đình. Tổng kết lại, tên "Thứ Nhất" thể hiện vai trò và vị trí đặc biệt của người con đầu lòng, người mở đầu cho một thế hệ mới trong gia đình. Nó mang ý nghĩa về sự khởi đầu, sự tiên phong và trách nhiệm lớn lao.
Diệu Nhi
91,527
Tên đệm Diệu: "Diệu" theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là đẹp, là tuyệt diệu, ý chỉ những điều tuyệt vời được tạo nên bởi sự khéo léo, kì diệu. Đệm "Diệu" mang lại cảm giác nhẹ nhàng nhưng vẫn cuốn hút, ấn tượng nên thường phù hợp để đặt đệm cho các bé gái. Tên chính Nhi: "Nhi" có nghĩa là nhỏ nhắn, đáng yêu chỉ con nít, nhi đồng. "Nhi" trong tiếng Hán - Việt còn chỉ người con gái đẹp. Tên "Nhi" mang ý nghĩa con xinh xắn, đáng yêu đầy nữ tính.
Hữu Tường
91,498
"Tường" là thấu suốt. "Hữu" là mãi. "Hữu Tường" được hiểu là người kiến thức uyên thâm, thông tri bác học

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái