Tìm theo từ khóa
"Ú"

Đình Duy
90,585
Tên đệm Đình Trúc nhỏ hoặc cành cây nhỏ, đỗ đạt. Tên chính Duy "Duy" là duy nhất, độc nhất, không có gì khác sánh bằng hoặc duy trong "Tư duy, suy nghĩ, suy luận". Tên "Duy" mang ý nghĩa mong muốn con cái là người độc nhất, đặc biệt, có tư duy nhạy bén, suy nghĩ thấu đáo, sáng suốt. Tên "Duy" cũng có thể được hiểu là mong muốn con cái có một cuộc sống đầy đủ, viên mãn, hạnh phúc.
Mộng Hương
90,545
"Mộng" là mơ mộng, sống có ước ao. Cái tên "Mộng Hương" ý chỉ mong con sinh ra là cô gái xinh đẹp, sống có ước mơ và biết cách biến ước mơ của mình thành sự thật.
Thu Quỳnh
90,540
Tên đệm Thu: Theo nghĩa Tiếng Việt, "Thu" là mùa thu - mùa chuyển tiếp từ hạ sang đông, thời tiết dịu mát dần. Ngoài ra, "Thu" còn có nghĩa là nhận lấy, nhận về từ nhiều nguồn, nhiều nơi. Đệm "Thu" là mong cho con sẽ trong sáng, xinh đẹp, đáng yêu như khí trời mùa thu, đồng thời con sẽ luôn nhận được nhiều sự yêu thương và may mắn. Tên chính Quỳnh: Quỳnh có nghĩa là viên ngọc quý, chỉ về những điều tốt đẹp, giá trị cao quý mà ai cũng phải nâng niu, trân trọng, gìn giữ cẩn thận. Quỳnh là loài hoa đẹp, chỉ về vẻ đẹp thanh cao, thuần khiết, dịu dàng của loài hoa quỳnh. Tên Quỳnh cũng thể hiện mong muốn con cái sẽ có một cuộc sống hạnh phúc, được nhiều người yêu thương, may mắn và thành công.
Đậu Bắp
90,535
Mang tên một loại thực phẩm. Quả đậu bắp được biết đến là một loại rau có hàm lượng dinh dưỡng cao và ngày càng được nhiều người lựa chọn vào thực đơn hàng ngày.
Anh Tuấn
90,530
Khôi ngô, thông minh, lịch lãm là những điều bạn đang mong ước ở bé
Măng Cụt
90,525
Tên ở nhà cho bé. Chữ "măng" là âm của chữ manggis của Mã Lai. Ở Mã Lai và Miến Điện có nhiều măng cụt mọc hoang gọi là manggishutan (hutan: rừng, Manggishutan: rừng cây măng). Người Thái gọi măng cụt là mangkut, Lào: mangkut, Khmer: mongkut v.v... Như vậy tên gọi măng cụt âm từ mangkut của người Thái vậy.
Ái Nhựt
90,523
- "Ái" thường có nghĩa là yêu thương, tình yêu. - "Nhựt" có thể là một biến thể của "Nhật", có nghĩa là mặt trời hoặc ngày.
Nguyệt Hằng
90,498
Nguyệt: Ý nghĩa: Nguyệt có nghĩa là "trăng". Trăng là một hình ảnh đẹp, tượng trưng cho sự tròn đầy, viên mãn, vẻ đẹp dịu dàng, thanh khiết, và sự chiếu sáng, soi rọi. Trong văn hóa phương Đông, trăng còn gắn liền với những câu chuyện cổ tích, truyền thuyết, mang ý nghĩa lãng mạn, thi vị. Hằng: Ý nghĩa: Hằng mang ý nghĩa "vĩnh cửu", "bền bỉ", "không thay đổi". Nó thể hiện sự trường tồn, vĩnh viễn, và sự kiên định, vững chắc. Tổng kết: Tên Nguyệt Hằng là sự kết hợp hài hòa giữa vẻ đẹp dịu dàng, thanh khiết của trăng và sự vĩnh cửu, bền bỉ. Nó gợi lên hình ảnh một người con gái có vẻ đẹp trong sáng, tâm hồn cao thượng, và tính cách kiên định, vững vàng. Tên này mang ý nghĩa về một cuộc sống viên mãn, hạnh phúc, và một tình yêu vĩnh cửu, trường tồn.
Thiều Lâm
90,492
Tên "Thiều Lâm" thường được biết đến trong ngữ cảnh của "Thiếu Lâm Tự" (Shaolin Temple), một ngôi chùa nổi tiếng ở Trung Quốc, nơi được coi là cái nôi của võ thuật Thiếu Lâm. Trong tiếng Trung, "Thiếu" (少) có nghĩa là ít hoặc trẻ, và "Lâm" (林) có nghĩa là rừng. Do đó, "Thiếu Lâm" có thể được hiểu là "rừng nhỏ" hoặc "rừng trẻ". Tuy nhiên, trong bối cảnh lịch sử và văn hóa, Thiếu Lâm thường được liên kết với võ thuật, thiền định và Phật giáo.
Bông Phượng
90,458
Tên Bông Phượng là một sự kết hợp tinh tế giữa hai thành phần, mỗi thành phần mang một ý nghĩa biểu tượng sâu sắc, tạo nên một hình ảnh vừa gần gũi, thân thuộc lại vừa cao quý, rực rỡ. Tên này thường được dùng để chỉ loài hoa phượng vĩ, một biểu tượng quen thuộc trong văn hóa Việt Nam, đặc biệt gắn liền với tuổi học trò và mùa hè. Thành phần thứ nhất là Bông. Trong tiếng Việt, Bông là từ dùng để chỉ hoa nói chung, hoặc một đóa hoa, một cụm hoa cụ thể. Bông mang ý nghĩa của sự mềm mại, vẻ đẹp tự nhiên, sự nở rộ và sức sống. Nó nhấn mạnh tính chất vật lý của đối tượng được nhắc đến là một loài hoa, một vật thể có hình dáng, màu sắc và hương thơm. Bông cũng gợi lên sự nhẹ nhàng, thanh thoát và vẻ đẹp thuần khiết, thường được dùng trong các ngữ cảnh thân mật, gần gũi. Thành phần thứ hai là Phượng. Phượng là tên gọi tắt của Phượng Vĩ, tức là đuôi chim phượng. Phượng là một loài chim thần thoại, biểu tượng của sự cao quý, đức hạnh, vẻ đẹp hoàn mỹ và sự tái sinh trong văn hóa Á Đông. Khi dùng để chỉ loài cây, Phượng Vĩ (cây phượng) mang ý nghĩa của sự rực rỡ, mãnh liệt và bền bỉ. Hoa phượng có màu đỏ thắm, tượng trưng cho ngọn lửa, niềm đam mê và sự nhiệt huyết. Trong bối cảnh học đường, Phượng còn là biểu tượng của mùa chia ly, của những kỷ niệm tuổi trẻ và lời hẹn ước. Tổng kết ý nghĩa Tên Bông Phượng là sự kết hợp hài hòa giữa vẻ đẹp cụ thể, hữu hình (Bông) và ý nghĩa biểu tượng cao quý, rực rỡ (Phượng). Tên này không chỉ mô tả một loài hoa có màu đỏ rực như lửa mà còn hàm chứa sự cao quý, vẻ đẹp lộng lẫy và sức sống mãnh liệt. Nó gợi lên hình ảnh những đóa hoa đỏ thắm nở rộ dưới ánh nắng hè, mang theo những ký ức đẹp đẽ, vừa là biểu tượng của sự chia ly tạm thời, vừa là lời hứa về sự tái ngộ và sự vươn lên mạnh mẽ. Tên Bông Phượng vì thế mang ý nghĩa của vẻ đẹp rực rỡ, cao quý và những kỷ niệm sâu sắc.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái