Tìm theo từ khóa
"T"

Hân Tẽn
87,721
Đang cập nhật ý nghĩa...
Tâm Phúc
87,709
"Tâm" Mang ý nghĩa về nội tâm, tâm hồn, trái tim. "Phúc" Mang ý nghĩa về may mắn, hạnh phúc, an yên. "Tâm Phúc" là một cái tên đẹp, mang ý nghĩa sâu sắc và chứa đựng nhiều lời chúc tốt đẹp. Tên "Tâm Phúc" thể hiện mong muốn người sở hữu có một tâm hồn đẹp, luôn hướng thiện, sống chân thành và được hưởng nhiều phúc lành, hạnh phúc trong cuộc sống.
Việt Thái
87,680
"Thái" theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là hanh thông, thuận lợi, chỉ sự yên vui, bình yên, thư thái, "Việt" có nghĩa là ưu việt. Đặt con tên "Việt Thái" là mong con có cuộc sống bình yên vui vẻ, tâm hồn lạc quan, vui tươi, hồn nhiên, thông minh, ưu việt và cơ nghiệp sáng ngời
Tố Loan
87,651
"Tố" theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là cao khiết, mộc mạc, không lòe loẹt, phô trương. Tên "Tố Loan" thường dùng để nói đến những cô gái có làn da trắng nõn, mộc mạc, bình dị, thanh cao và hiền lành
Nhật Quốc
87,630
Theo tiếng hán việt Quốc là đất nước, là quốc gia, dân tộc, mang ý nghĩa to lớn, nhằm gửi gắm những điều cao cả, lớn lao nên thường dùng đặt tên cho con trai để hi vọng mai sau có thể làm nên việc lớn. Kết hợp chữ "Nhật" nhằm mong con sẽ rực rỡ tỏa sáng như ánh mặt trời, sống trong sạch và liêm khiết
Thảo Lan
87,628
Thảo Lan là một tên gọi thuần Việt, kết hợp hai yếu tố thiên nhiên mang tính biểu tượng sâu sắc. "Thảo" có nghĩa là cỏ, cây cỏ, gợi sự mềm mại, gần gũi và sức sống bền bỉ. "Lan" là hoa lan, loài hoa tượng trưng cho vẻ đẹp thanh cao, quý phái và sự tinh tế. Tên này thường được đặt cho các bé gái, thể hiện mong muốn của cha mẹ về một người con có dung mạo xinh đẹp và tâm hồn trong sáng. Nó phản ánh sự yêu mến thiên nhiên và khao khát những phẩm chất tốt đẹp. Đây là một tên gọi phổ biến, mang đậm nét văn hóa Việt. Sự kết hợp giữa "Thảo" và "Lan" tạo nên hình ảnh một người con gái vừa dịu dàng, khiêm nhường như cỏ cây lại vừa kiêu sa, thanh lịch như hoa lan. Tên này gợi lên vẻ đẹp tự nhiên, thanh thoát, đồng thời sở hữu sự bền bỉ, dẻo dai và một tâm hồn cao quý. Nó còn hàm chứa sự thịnh vượng và may mắn.
Tran Huong
87,615
1. Trần: Đây là một họ rất phổ biến ở Việt Nam. Họ Trần có nguồn gốc từ Trung Quốc và đã có mặt ở Việt Nam từ rất lâu đời. Họ này gắn liền với nhiều nhân vật lịch sử và triều đại nổi tiếng, như nhà Trần trong lịch sử Việt Nam. 2. Hương: Tên "Hương" thường mang ý nghĩa liên quan đến mùi thơm, hương thơm. Nó có thể gợi nhớ đến sự dịu dàng, thanh thoát, và thường được dùng để chỉ những điều đẹp đẽ, dễ chịu. Kết hợp lại, tên "Trần Hương" có thể được hiểu là một cái tên mang ý nghĩa về sự thanh cao, dịu dàng và quý phái, với một nền tảng gia đình hoặc dòng họ lâu đời.
Ta Thư
87,606
Tên "Ta Thư" mở ra một thế giới ý niệm sâu sắc, bắt đầu từ chữ lót "Ta". "Ta" trong tiếng Việt mang đậm sắc thái của sự tự chủ, bản ngã và một cá tính riêng biệt, độc đáo. Nó gợi lên hình ảnh một con người có ý thức mạnh mẽ về bản thân, biết trân trọng giá trị nội tại và khẳng định sự hiện diện của mình một cách tinh tế. Chữ "Ta" như một lời nhắc nhở về sự độc nhất, không thể trộn lẫn của mỗi cá thể. Tiếp nối chữ lót đầy cá tính, tên chính "Thư" lại mang đến những tầng nghĩa phong phú và mỹ miều từ gốc Hán Việt. "Thư" (書) là sách vở, tri thức, biểu trưng cho sự uyên bác, thông tuệ và tâm hồn yêu văn chương. Đồng thời, "Thư" (舒) còn là sự thư thái, an nhàn, gợi cảm giác nhẹ nhàng, thanh thoát và một cuộc sống bình yên. Không chỉ vậy, "Thư" (淑) còn hàm chứa vẻ đẹp của sự hiền thục, đoan trang và phẩm hạnh cao quý. Khi kết hợp "Ta" và "Thư", cái tên này vẽ nên một bức chân dung đầy mê hoặc về một con người. Đó là hình ảnh của một tâm hồn độc đáo, tự tại, không ngừng trau dồi tri thức và sống một cách an nhiên, tự tại giữa dòng đời. "Ta Thư" gợi lên vẻ đẹp của sự thông tuệ đi đôi với sự thanh lịch, một trí tuệ sắc sảo ẩn chứa trong phong thái dịu dàng, khoan thai. Cái tên này như một cuốn sách quý, mang trong mình những giá trị riêng biệt và sâu sắc. Khí chất toát ra từ "Ta Thư" là sự điềm tĩnh, thanh tao và một nội lực mạnh mẽ, không phô trương. Người mang tên này thường có xu hướng sống nội tâm, sâu sắc, biết cách tìm thấy sự bình yên trong chính mình và lan tỏa năng lượng tích cực đến xung quanh. Qua đó, cha mẹ gửi gắm ước mong con mình sẽ là người con gái thông minh, tài hoa, luôn giữ được sự thanh thoát trong tâm hồn và sự an yên trong cuộc sống. Họ mong con sẽ là một cá thể đặc biệt, sống có chiều sâu và luôn tỏa sáng bằng chính giá trị của mình.
Đình Tuấn
87,574
Tên đệm Đình: trúc nhỏ hoặc cành cây nhỏ. Tên chính Tuấn: Tên Tuấn còn có nghĩa là tuấn tú, chỉ những người con trai đẹp, cao, mặt sáng và có học thức sâu rộng. Những người tên Tuấn luôn sống tình cảm, nội tâm, suy nghĩ sâu sắc và thấu hiểu. Đặc biệt những người tên Tuấn rất lịch sự, nhã nhặn, biết cách ứng xử.
Thuý
87,570
Trong tiếng Hán Việt, chữ Thúy trong “ngọc Phỉ Thúy” mang ý nghĩa viên ngọc đẹp, viên ngọc quý. Chính vì vậy, cha mẹ đặt con tên Thúy với mong muốn con cái sẽ luôn xinh đẹp, cao sang và được nâng niu, trân trọng. Tên Thúy thể hiện sự trong trẻo, trong sáng và tinh khôi.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái