Tìm theo từ khóa
"T"

Thiên Phương
87,556
Tên Thiên Phương mong con được trời phú cho sự thông minh, lanh lợi, cả đời yên ổn, bình dị
Minh Trí
87,550
Trong tiếng Hán Việt, cả từ "Minh" và "Trí" đều mang nghĩa là trí khôn, trí tuệ, hiểu biết. Vì thế "Minh Trí" là cái tên được đặt nhằm cầu mong có một trí tuệ tuyệt hảo. Mong con thông minh, sáng suốt, trí tuệ, giỏi giang hơn người
87,526
Tên "Tơ" trong tiếng Việt thường gợi lên hình ảnh của sự mềm mại, nhẹ nhàng và tinh tế, giống như sợi tơ. Nó có thể biểu thị sự mong manh nhưng cũng rất quý giá, tương tự như tơ lụa. Tên này có thể được dùng để thể hiện sự dịu dàng và thanh thoát.
Gốt
87,508
Đang cập nhật ý nghĩa...
Quốc Trung
87,490
Con trai bố mẹ có lòng yêu nước, thương dân, quảng đại bao la và luôn trung thành với tổ quốc
Quoc Thuan
87,487
Quốc: Nghĩa: Thường được hiểu là "đất nước", "quốc gia", mang ý nghĩa về chủ quyền, lãnh thổ, và những gì thuộc về một quốc gia. Nó thể hiện sự lớn lao, vĩ đại, và có tầm ảnh hưởng rộng lớn. Ý nghĩa trong tên: Đặt tên "Quốc" thể hiện mong muốn người mang tên sẽ có lòng yêu nước, tinh thần trách nhiệm với cộng đồng, và có thể đóng góp vào sự phát triển của đất nước. Thuận: Nghĩa: Thường được hiểu là "thuận lợi", "suôn sẻ", "hòa hợp", "vâng lời". Nó mang ý nghĩa về sự trôi chảy, không gặp trở ngại, và có được sự đồng tình, ủng hộ từ mọi người. Ý nghĩa trong tên: Đặt tên "Thuận" thể hiện mong muốn người mang tên sẽ gặp nhiều may mắn, mọi việc diễn ra suôn sẻ, dễ dàng đạt được thành công, và có được các mối quan hệ tốt đẹp, hòa thuận với mọi người xung quanh. Tổng kết: Tên "Quốc Thuận" mang ý nghĩa về một người có lòng yêu nước, có trách nhiệm với cộng đồng, đồng thời cũng gặp nhiều may mắn, thuận lợi trong cuộc sống, dễ dàng đạt được thành công và có được các mối quan hệ tốt đẹp. Tên này thể hiện mong ước về một cuộc đời tốt đẹp, sự nghiệp thành công, và có đóng góp tích cực cho xã hội.
Bích Tình
87,380
Thành phần Bích Bích là một từ Hán Việt có nghĩa là màu xanh ngọc, màu xanh biếc. Đây là màu sắc quý giá, thường gắn liền với đá quý như ngọc bích, biểu tượng cho sự cao quý, thanh khiết và vẻ đẹp tinh tế. Màu xanh bích còn gợi lên hình ảnh của bầu trời sâu thẳm hoặc đại dương bao la, mang ý nghĩa của sự rộng lớn, bền vững và trường tồn. Trong văn hóa Á Đông, Bích còn được dùng để chỉ những người phụ nữ có dung mạo xinh đẹp, phẩm chất cao thượng, tâm hồn trong sáng. Đặt tên Bích thể hiện mong muốn người con sẽ có một cuộc sống tươi đẹp, rực rỡ như ngọc quý, đồng thời giữ được sự thanh cao, không bị vẩn đục bởi những điều tầm thường. Thành phần Tình Tình có nghĩa là tình cảm, tình yêu, lòng yêu thương, hoặc sự thấu hiểu, cảm thông giữa người với người. Tình là yếu tố cốt lõi tạo nên mối quan hệ xã hội, biểu thị sự ấm áp, gắn kết và nhân ái. Tên Tình thường mang ý nghĩa về một người có trái tim nhân hậu, biết yêu thương và quan tâm đến mọi người xung quanh. Tình còn có thể hiểu là sự lãng mạn, sự sâu sắc trong cảm xúc. Người mang tên Tình được kỳ vọng sẽ sống một cuộc đời giàu cảm xúc, biết trân trọng những giá trị tinh thần và luôn giữ được sự chân thành trong mọi hành động. Tổng kết ý nghĩa Tên Bích Tình Tên Bích Tình là sự kết hợp hài hòa giữa vẻ đẹp cao quý và sự giàu có về mặt cảm xúc. Bích mang đến sự thanh cao, vẻ đẹp ngoại hình và phẩm chất, còn Tình bổ sung sự ấm áp, lòng nhân ái và chiều sâu nội tâm. Ý nghĩa tổng thể của tên Bích Tình là một người phụ nữ có vẻ ngoài xinh đẹp, quý phái như ngọc bích, đồng thời sở hữu một trái tim nhân hậu, giàu tình cảm và biết yêu thương. Tên này thể hiện mong ước về một cuộc đời vừa rực rỡ, cao sang, vừa đong đầy tình yêu thương, sự thấu hiểu và hạnh phúc. Người mang tên Bích Tình được kỳ vọng sẽ là người sống có chiều sâu, biết cân bằng giữa vẻ đẹp bên ngoài và sự phong phú của tâm hồn.
Cát Thi
87,379
Tên đệm Cát: "Cát" trong cát tường mang ý nghĩa là tốt lành, tráng kiện thường đi đôi với đại phú đại quý. Đệm "Cát" với ý nghĩa con sẽ luôn gặp may mắn, khỏe mạnh, phú quý, sung sướng, hạnh phúc. Tên chính Thi: theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là thơ, dùng để nói đến những gì mềm mại, nhẹ nhàng. "Thi" là cái tên được đặt với mong muốn con gái sẽ xinh đẹp, dịu dàng, công dung ngôn hạnh.
Trúc Ngân
87,374
Con sẽ là những tiếng sáo trong trẻo vô ngần cho cuộc đời.
Nhật Trung
87,373
Tên đệm Nhật: Nhật theo tiếng Hán Việt có nghĩa là mặt trời, là ban ngày. Trong đệm gọi Nhật hàm ý là sự chiếu sáng, soi rọi vầng hào quang rực rỡ. Đặt đệm này cha mẹ mong con sẽ là 1 người tài giỏi, thông minh, tinh anh có 1 tương lai tươi sáng, rực rỡ như ánh mặt trời, mang lại niềm tự hào cho cả gia đình. Tên chính Trung: “Trung” là lòng trung thành, là sự tận trung, không thay lòng đổi dạ. Trung thường được đặt tên cho người con trai với mong muốn luôn giữ được sự kiên trung bất định, ý chí sắt đá, không bị dao động trước bất kỳ hoàn cảnh nào.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái