Tìm theo từ khóa
"T"

Trường Minh
87,965
Trường Minh là Cuộc đời dài rộng và tươi sáng đang chờ con phía trước
Tây Hiếu
87,954
- "Tây" thường có nghĩa là "phía Tây", có thể biểu thị cho hướng đi, sự mới mẻ, hoặc những điều liên quan đến văn hóa phương Tây. - "Hiếu" trong tiếng Việt thường mang nghĩa là lòng hiếu thảo, sự kính trọng đối với cha mẹ và tổ tiên.
Thiên Trường
87,942
Thiên Trường là một tên gọi mang hàm súc sâu sắc. Từ "Thiên" có nghĩa là trời, bầu trời, thể hiện sự rộng lớn và cao cả. "Trường" mang nghĩa dài lâu, vĩnh cửu, trường tồn, gợi lên sự bền vững. Nguồn gốc nổi bật của tên này gắn liền với kinh đô thứ hai của nhà Trần trong lịch sử Việt Nam. Đây là vùng đất tổ của dòng họ Trần, nơi các vị vua thường về nghỉ ngơi và điều hành triều chính sau khi nhường ngôi. Thiên Trường phủ từng là trung tâm chính trị quan trọng, thể hiện quyền lực và sự ổn định của triều đại. Tên Thiên Trường biểu trưng cho khát vọng về sự trường tồn và vĩnh cửu của một triều đại hay một di sản. Nó gợi lên sự hùng vĩ, bao la như bầu trời, đồng thời thể hiện mong muốn về một tương lai bền vững. Tên gọi này còn là biểu tượng của một giai đoạn lịch sử vàng son, gắn liền với những chiến công hiển hách và sự phát triển rực rỡ của Đại Việt.
Quỳnh Thảo
87,941
Con xinh đẹp, hiếu thảo và mãi mãi nở rộ như đóa hoa ngát hương trong lòng ba mẹ.
Ngân Trang
87,919
Tên đệm Ngân: Theo nghĩa Hán – Việt, Ngân có nghĩa là tiền, là thứ tài sản vật chất quý giá. Đặt cho con đệm Ngân có ý nghĩa con là tài sản quý giá của cả gia đình. Ngoài ra, ngân còn là đồ trang sức, sang trọng, đẹp đẽ. Ngân còn là tiếng vang. Ba mẹ mong con được thành đạt, vẻ vang. Tên chính Trang: Theo nghĩa Hán-Việt, tên Trang có nghĩa là thanh tao, nhẹ nhàng, luôn giữ cho mình những chuẩn mực cao quý. Ngoài ra, tên Trang còn mang nghĩa của một loài hoa, hoa trang có lá giống hoa loa kèn nhưng nhỏ hơn, hoa màu trắng nhỏ xinh, sống ở ao hồ.
Hoàng Việt
87,897
Con sẽ giống như nước Việt Nam huy hoàng, là người can đảm, mạnh mẽ
Trọng Dũng
87,873
Trọng Dũng là cái tên có hàm ý con sẽ trọng tình, trọng nghĩa và dũng cảm
Ngọc Thơ
87,861
"Ngọc" được hiểu là một viên đá quý, đẹp như ngọc, rực rỡ và tỏa sáng mọi nơi. "Ngọc Thơ" là tên để chỉ người con gái xinh đẹp, quý phái và thơ mộng
Tương Lai
87,840
Tên "Tương Lai" trong tiếng Việt trực tiếp dịch là "tương lai". Nó chỉ khoảng thời gian chưa đến, những sự kiện sẽ diễn ra sau hiện tại. Cái tên này gợi lên sự mong đợi, hy vọng vào những điều sắp tới. Nguồn gốc của "Tương Lai" nằm sâu trong ngôn ngữ Hán Việt. "Tương" (相) có thể mang nhiều lớp nghĩa như "cùng nhau", "giúp đỡ", hoặc chỉ một trạng thái sắp xảy ra. "Lai" (來) có nghĩa là "đến", "tới". Khi kết hợp, chúng tạo thành một khái niệm thời gian chỉ sự đến của những điều chưa hiện hữu. Là một tên gọi, "Tương Lai" mang tính biểu tượng mạnh mẽ của sự phát triển và tiềm năng. Nó thường được cha mẹ đặt cho con với mong muốn con sẽ có một cuộc sống tươi sáng, đầy hứa hẹn. Cái tên này còn thể hiện tinh thần lạc quan, hướng về phía trước và không ngừng vươn tới những điều tốt đẹp hơn.
Hoài Trang
87,820
"Hoài" có nghĩa là hoài niệm, hoài cổ. Tên "Hoài Trang" có nghĩa là mong muốn con sau này có nét đẹp hoài cổ, cổ xưa

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái