Tìm theo từ khóa "Hy"

Thy
109,428
"Thy" theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là thơ, dùng để nói đến những gì mềm mại, nhẹ nhàng.

Thy Trang
108,742
Tên Trang: Theo nghĩa Hán-Việt, đệm Trang có nghĩa là thanh tao, nhẹ nhàng, luôn giữ cho mình những chuẩn mực cao quý. Ngoài ra, đệm Trang còn mang nghĩa của một loài hoa, hoa trang có lá giống hoa loa kèn nhưng nhỏ hơn, hoa màu trắng nhỏ xinh, sống ở ao hồ. Tên đệm Thy: "Thy" là kiểu viết khác của "Thi", theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là thơ, dùng để nói đến những gì mềm mại, nhẹ nhàng. "Thy" là cái tên được đặt với mong muốn con gái sẽ xinh đẹp, dịu dàng, công dung ngôn hạnh.

Achy
108,596

Hy Êng
108,235

Bảo Thy
108,101
"Bảo Thy" là cái tên được đặt nhằm gởi gắm những điều ước tốt đẹp nhất đến con yêu, mong con xinh đẹp, gặp nhiều may mắn và được yêu thương, nâng niu

Khánh Thy
107,701
Khánh" là một từ Hán Việt, có nghĩa là "vui mừng, hân hoan, hạnh phúc". "Thy/Thi" là một từ Hán Việt, có nghĩa là "thơ, ca, nhạc, họa". Tên "Khánh Thi" có ý nghĩa là một người con gái mang lại niềm vui, hạnh phúc cho mọi người xung quanh, đồng thời cũng là một người con gái có tài năng văn chương, nghệ thuật.

Hy Sơri
107,017
"Hy Sơri" là một cái tên mang ý nghĩa về một người con gái xinh đẹp, đáng yêu, tràn đầy hy vọng và niềm vui trong cuộc sống. Tên này vừa có nét truyền thống, vừa mang hơi thở hiện đại, độc đáo. Nó thể hiện mong ước về một tương lai tươi sáng, hạnh phúc và thành công cho người mang tên này.

Thúy Thy
106,836
Tên Thúy Thy mang ý nghĩa sâu sắc, kết hợp giữa vẻ đẹp tự nhiên, sự quý giá và phẩm chất cao quý, thường được đặt cho con gái với mong muốn người mang tên sẽ có cuộc sống tươi đẹp, thanh cao và được mọi người yêu mến. Phân tích thành phần tên Thúy Thúy là một từ Hán Việt có nghĩa là ngọc bích, một loại đá quý có màu xanh lục bảo đẹp mắt, trong suốt và rất giá trị. Ngọc bích tượng trưng cho sự tinh khiết, cao quý, bền vững và trường tồn. Thúy còn có nghĩa là màu xanh biếc, màu xanh của cây cỏ tươi tốt, của bầu trời trong vắt hoặc của nước hồ sâu thẳm. Màu xanh này gợi lên sự tươi mới, sức sống, hy vọng và sự thanh bình. Khi dùng trong tên, Thúy hàm ý người con gái có vẻ đẹp rạng ngời, quý phái, phẩm chất thanh cao và tâm hồn trong sáng, tươi trẻ. Thy Thy là một từ Hán Việt có nhiều cách hiểu, nhưng phổ biến nhất là liên quan đến thơ ca, văn chương hoặc sự dịu dàng, nhẹ nhàng. Thy có thể hiểu là thơ, chỉ những áng văn vần đẹp đẽ, giàu cảm xúc và ý nghĩa. Điều này gợi lên hình ảnh người con gái có tâm hồn lãng mạn, tinh tế, có tài năng văn chương hoặc yêu thích nghệ thuật. Thy cũng có thể được hiểu là một biến thể của từ chỉ sự dịu dàng, nết na, thùy mị. Nó thể hiện phẩm chất đoan trang, hiền lành, biết đối nhân xử thế và mang lại cảm giác an yên cho người xung quanh. Tổng kết ý nghĩa tên Thúy Thy Tên Thúy Thy là sự kết hợp hài hòa giữa vẻ đẹp vật chất và vẻ đẹp tinh thần. Thúy Thy gợi lên hình ảnh một người con gái đẹp đẽ, quý giá như ngọc bích (Thúy), mang vẻ ngoài tươi tắn, rạng rỡ. Đồng thời, cô ấy còn sở hữu tâm hồn phong phú, tinh tế, dịu dàng và có tài năng (Thy). Tên này mang ý nghĩa mong muốn người con gái sẽ có cuộc sống thanh cao, được trân trọng, luôn giữ được sự tươi mới, trong sáng trong tâm hồn và mang lại niềm vui, sự an lành cho mọi người. Đó là một cái tên đẹp, thể hiện sự kỳ vọng vào một nhân cách hoàn hảo, vừa có sắc vừa có tài.

Hy
104,682
Tên Hy có nguồn gốc từ tiếng Trung, là phiên âm của chữ 禧, có nghĩa là may mắn, hạnh phúc. Tên Hy cũng có thể được viết là Hi, là phiên âm của chữ 喜, cũng có nghĩa là may mắn, hạnh phúc.

Minh Thy
103,960
- "Minh" thường mang ý nghĩa là sáng suốt, thông minh, minh bạch. Nó thể hiện sự sáng sủa, rõ ràng, hoặc có thể ám chỉ một người thông minh, có trí tuệ. - "Thy" là một từ ít phổ biến hơn trong tiếng Việt, thường được hiểu là thơ, thi ca, hoặc có thể mang ý nghĩa nhẹ nhàng, thanh thoát.

Tìm thêm tên

hoặc