Tìm theo từ khóa
"Hũ"

Phụng Anh
62,191
- Phụng: Từ này thường liên quan đến hình ảnh của chim phượng hoàng, một biểu tượng của sự tái sinh, vẻ đẹp, và sự cao quý. Phượng hoàng cũng thường được coi là biểu tượng của sự may mắn và thịnh vượng. - Anh: Từ này có thể hiểu là "anh hùng", "xuất sắc", hoặc "đẹp". Nó thường được dùng để chỉ sự thông minh, tài năng, và phẩm chất tốt đẹp. Khi kết hợp lại, tên "Phụng Anh" có thể được hiểu là "người con gái đẹp như phượng hoàng" hoặc "người xuất sắc, tài năng và may mắn".
Thương Đoàn
62,042
Tên "Thương Đoàn" có thể mang nhiều ý nghĩa tùy thuộc vào cách hiểu và ngữ cảnh sử dụng. Trong tiếng Việt, "Thương" thường có nghĩa là yêu thương, tình cảm, trong khi "Đoàn" có thể hiểu là đoàn kết, nhóm hoặc tập hợp. Khi kết hợp lại, "Thương Đoàn" có thể được hiểu là "đoàn thể yêu thương", thể hiện sự gắn kết, tình cảm và sự hỗ trợ lẫn nhau trong một nhóm.
Huyền Chi
61,873
Tên đệm Huyền: Huyền có nhiều nghĩa như dây đàn, dây cung, màu đen, chỉ sự việc còn chưa rõ ràng, mang tính chất liêu trai chí dị. Đệm "Huyền" dùng để chỉ người có nét đẹp mê hoặc, lạ lẫm kỳ ảo nhưng thu hút. Có tính cách dịu dàng, tinh tế và có tâm hồn nghệ thuật. Tên chính Chi: Nghĩa là cành, trong cành cây, cành nhánh ý chỉ con cháu, dòng dõi . Là chữ Chi trong Kim Chi Ngọc Diệp ý chỉ để chỉ sự cao sang quý phái của cành vàng lá ngọc.
Mai Thương
61,831
- "Mai" thường được liên tưởng đến hoa mai, một loại hoa đẹp và thanh khiết, thường nở vào mùa xuân. Hoa mai cũng biểu tượng cho sự cao quý, thanh tao và may mắn. - "Thương" có nghĩa là yêu thương, tình cảm hoặc lòng nhân ái. Nó thể hiện sự dịu dàng, quan tâm và tình cảm chân thành đối với người khác. Kết hợp lại, tên "Mai Thương" có thể được hiểu là một người có tâm hồn thanh khiết, cao quý và luôn tràn đầy tình yêu thương, sự quan tâm đối với mọi người xung quanh.
Kim Chung
61,830
- "Kim" thường có nghĩa là vàng, kim loại quý, biểu trưng cho sự giàu có, thịnh vượng và sự quý giá. - "Chung" có thể có nghĩa là chung, đồng, hoặc cùng nhau.
Phúc Điền
61,704
- Phúc: Trong tiếng Việt, "Phúc" thường mang ý nghĩa là hạnh phúc, may mắn, hoặc phúc lộc. Đây là một từ mang ý nghĩa tích cực và thường được sử dụng trong các tên gọi với mong muốn mang lại sự tốt lành cho người mang tên. - Điền: "Điền" có thể hiểu là ruộng đất, đất đai, hoặc cũng có thể mang ý nghĩa về sự ổn định, bền vững. Trong một số ngữ cảnh, "Điền" cũng có thể liên quan đến sự phát triển, sinh sôi. Khi kết hợp lại, tên "Phúc Điền" có thể hiểu là "hạnh phúc và ổn định" hoặc "may mắn trong cuộc sống". Đây là một cái tên mang ý nghĩa tốt đẹp, thể hiện mong muốn cho người mang tên có được cuộc sống hạnh phúc, đầy đủ và bền vững.
Thu Hải
61,548
Tên đệm Thu: Theo nghĩa Tiếng Việt, "Thu" là mùa thu - mùa chuyển tiếp từ hạ sang đông, thời tiết dịu mát dần. Ngoài ra, "Thu" còn có nghĩa là nhận lấy, nhận về từ nhiều nguồn, nhiều nơi. Đệm "Thu" là mong cho con sẽ trong sáng, xinh đẹp, đáng yêu như khí trời mùa thu, đồng thời con sẽ luôn nhận được nhiều sự yêu thương và may mắn. Tên chính Hải: Theo nghĩa Hán, "Hải" có nghĩa là biển, thể hiện sự rộng lớn, bao la. Tên "Hải" thường gợi hình ảnh mênh mông của biển cả, một cảnh thiên nhiên khá quen thuộc với cuộc sống con người. Tên "Hải" cũng thể hiện sự khoáng đạt, tự do, tấm lòng rộng mở như hình ảnh của biển khơi.
Phương Đan
61,532
1. Phương (方): Từ này có nghĩa là "phương hướng", "cách thức", hoặc "phương pháp". Nó cũng có thể biểu thị sự thanh lịch, nhẹ nhàng và có thể liên quan đến thiên nhiên. 2. Đan (丹): Từ này thường mang ý nghĩa là "đỏ", "đan" hay "màu đỏ". Trong văn hóa, màu đỏ thường tượng trưng cho sự may mắn, hạnh phúc và thịnh vượng.
Thục Nhi
61,520
Thục Nhi nghĩa là con hiền thục, xinh xắn
Diệu Huyền
61,478
"Diệu" theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là đẹp, là tuyệt diệu, ý chỉ những điều tuyệt vời được tạo nên bởi sự khéo léo, kì diệu. "Huyền" là sự huyền mỹ, hoàn hảo. Cái tên "Diệu Huyền" là mong con luôn hoàn hảo, tỉ mỉ. Con chính là món quà kì diệu nhất từng có của ba mẹ.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái