Tìm theo từ khóa
"Hũ"

Huy
59,921
Trong tiếng Hán - Việt, "Huy" có nghĩa là ánh sáng rực rỡ. Tên "Huy" thể hiện sự chiếu rọi của vầng hào quang, cho thấy sự kỳ vọng vào tương lai vẻ vang của con cái. Tên An theo nghĩa Hán Việt là một cái tên nhẹ nhàng và có ý nghĩa an lành, yên bình giống như chính bộ chữ viết ra nó.
Huy Quân
59,741
Tên đệm Huy: Đệm Huy trong tiếng Hán Việt có nghĩa là ánh sáng rực rỡ, ánh hào quang huy hoàng, là sự vẻ vang, rạng rỡ, nở mày nở mặt. Cha mẹ đặt đệm Huy cho con với mong muốn con sẽ có một tương lai tốt đẹp, cầu được ước thấy, trăm sự đều thuận buồm xuôi gió và là niềm tự hào của cha mẹ, của gia đình. Tên chính Quân: Theo từ điển Hán Việt, quân có nghĩa là "vua" hoặc "lính" chỉ những người bảo vệ đất nước, dân tộc. Tên Quân thường được đặt cho con trai với mong muốn con sau này sẽ trở thành người có bản lĩnh, mạnh mẽ, có khả năng lãnh đạo, được mọi người kính trọng. Ngoài ra, quân còn mang ý nghĩa là "quân tử", chỉ những người chính trực, nghiêm minh.
Như Quyên
59,727
Tên Như Quyên mang ý nghĩa về vẻ đẹp dịu dàng, thanh khiết và sự duyên dáng, yêu kiều. "Như": Thường được hiểu là "giống như", "tựa như". Trong tên gọi, "Như" thể hiện sự so sánh với những điều tốt đẹp, thường là vẻ đẹp thanh tú, nhẹ nhàng, hoặc phẩm chất cao quý. "Quyên": Là tên một loài chim có giọng hót trong trẻo, thánh thót, thường xuất hiện vào mùa xuân. "Quyên" gợi hình ảnh về sự tươi vui, xinh đẹp, và sự tự do, phóng khoáng. Tên Như Quyên là sự kết hợp hài hòa giữa vẻ đẹp dịu dàng, thanh khiết ("Như") và sự tươi vui, duyên dáng, yêu kiều ("Quyên"). Tên này thường được đặt cho con gái với mong muốn con lớn lên xinh đẹp, dịu dàng, có giọng nói ngọt ngào, và có một cuộc sống tự do, hạnh phúc.
Ninh Thu
59,611
Ninh: Ý nghĩa: Thường mang ý nghĩa về sự an lành, yên bình, tĩnh lặng. Ninh cũng có thể gợi đến sự ổn định, vững chãi, không xáo trộn. Trong một số trường hợp, Ninh còn thể hiện sự hòa nhã, điềm đạm. Thu: Ý nghĩa: Thu có nghĩa là mùa thu, mùa của sự thu hoạch, của những thay đổi nhẹ nhàng và vẻ đẹp lãng mạn. Thu cũng có thể tượng trưng cho sự trưởng thành, chín chắn và vẻ đẹp dịu dàng. Tổng kết: Tên Ninh Thu gợi lên một hình ảnh về một người con gái mang vẻ đẹp dịu dàng, an nhiên như mùa thu. Tên này mang ý nghĩa về sự bình yên trong tâm hồn, sự ổn định trong cuộc sống và nét đẹp trưởng thành, đằm thắm. Người mang tên Ninh Thu có thể được kỳ vọng là một người nhẹ nhàng, điềm tĩnh, biết tận hưởng vẻ đẹp của cuộc sống và mang đến sự an lành cho những người xung quanh.
Diễm Huyền
59,597
1. Diễm: Từ "diễm" thường mang nghĩa là đẹp, duyên dáng, thanh tú. Nó thường được dùng để chỉ vẻ đẹp trong sáng, thanh thoát của một người phụ nữ. 2. Huyền: Từ "huyền" có nghĩa là bí ẩn, huyền bí, hoặc có thể hiểu là sâu sắc, mang lại cảm giác thu hút, lôi cuốn. Khi kết hợp lại, "Diễm Huyền" có thể hiểu là "vẻ đẹp huyền bí" hoặc "vẻ đẹp sâu sắc".
Hường Đàm
59,580
Hường: Trong tiếng Việt, "Hường" thường gợi lên màu hồng, một màu sắc tươi tắn, nhẹ nhàng và nữ tính. Màu hồng thường được liên kết với sự dịu dàng, tình yêu, sự lãng mạn và những điều ngọt ngào. Ngoài ra, "Hường" còn có thể mang ý nghĩa của sự may mắn, hạnh phúc và một cuộc sống tươi sáng, tràn đầy niềm vui. Đàm: "Đàm" có thể hiểu là một đầm nước, một vùng nước yên tĩnh và sâu lắng. Hình ảnh này gợi lên sự thanh bình, tĩnh lặng và khả năng chứa đựng những điều sâu sắc bên trong. "Đàm" cũng có thể liên tưởng đến sự trầm ngâm, suy tư, một người có nội tâm phong phú và khả năng thấu hiểu. Tổng kết: Tên "Hường Đàm" là một sự kết hợp hài hòa giữa vẻ ngoài tươi tắn, dịu dàng và một tâm hồn sâu sắc, giàu cảm xúc. Nó mang đến hình ảnh một người con gái vừa xinh xắn, đáng yêu, vừa có chiều sâu nội tâm, biết suy nghĩ và cảm nhận cuộc sống một cách tinh tế. Tên này gợi ý về một người có tính cách cân bằng, hài hòa giữa sự vui tươi và sự trầm lắng, giữa vẻ ngoài và nội tâm.
Phú Anh
59,299
Tên đệm Phú: Là người mạnh mẽ, thông minh, đa tài, nhanh trí, có cuộc sống giàu sang. Tên chính Anh: Chữ Anh theo nghĩa Hán Việt là “người tài giỏi” với ý nghĩa bao hàm sự nổi trội, thông minh, giỏi giang trên nhiều phương diện, vì vậy tên "Anh" thể hiện mong muốn tốt đẹp của cha mẹ để con mình giỏi giang, xuất chúng khi được đặt tên này.
Thục Trinh
59,209
"Thục" là thục nữ. Ở đây có nghĩa chỉ người con gái xinh đẹp, hiền thục, thuỷ chung son sắt một lòng trong tình yêu
Như Xuân
59,034
Như: "Như" mang ý nghĩa "giống như", "tựa như", thể hiện sự so sánh, ví von, hoặc mong muốn đạt đến một hình mẫu nào đó. Nó gợi lên sự nhẹ nhàng, thanh tao, và có phần mơ mộng. Xuân: "Xuân" là mùa xuân, mùa của sự khởi đầu, của sự sống, của tuổi trẻ và tươi mới. Nó tượng trưng cho sự sinh sôi nảy nở, tràn đầy năng lượng và hy vọng. Tổng kết: Tên "Như Xuân" mang ý nghĩa về một vẻ đẹp tựa như mùa xuân, tươi trẻ, tràn đầy sức sống và hy vọng. Nó gợi lên hình ảnh một người có tính cách tươi vui, yêu đời, luôn mang đến sự tươi mới và tích cực cho những người xung quanh. Tên này cũng có thể thể hiện mong ước về một cuộc đời tươi đẹp, tràn đầy niềm vui và thành công.
Lục Khuyên
59,026
Tên Lục Khuyên là sự kết hợp của hai từ Hán Việt mang nhiều tầng biểu đạt. "Lục" thường chỉ màu xanh lá cây, biểu trưng cho sự tươi mới, sức sống và thiên nhiên. "Khuyên" có thể là lời khuyên răn, sự khích lệ hoặc một chiếc vòng tròn, chiếc khuyên tai. Nguồn gốc của tên này nằm sâu trong văn hóa đặt tên truyền thống Á Đông, đặc biệt là Việt Nam. Nó không phải là một tên lịch sử quá phổ biến nhưng được chọn vì sự hài hòa và mong ước về phẩm chất tốt đẹp. Tên Lục Khuyên thường được dùng để gợi tả vẻ đẹp dịu dàng, trí tuệ và sự thanh tao. Lục Khuyên tượng trưng cho một vẻ đẹp thanh khiết, gắn liền với sự sống và thiên nhiên. Màu xanh của "Lục" mang đến cảm giác bình yên, hy vọng và sự phát triển không ngừng. "Khuyên" bổ sung thêm nét duyên dáng, sự khôn ngoan và khả năng dẫn dắt, khích lệ người khác. Tổng thể, tên này gợi hình ảnh một người con gái có tâm hồn trong sáng, tràn đầy năng lượng tích cực. Nó thể hiện mong muốn về một cuộc đời an lành, tươi đẹp và có giá trị, luôn mang lại sự an ủi và lời khuyên hữu ích cho mọi người xung quanh.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái