Tìm theo từ khóa
"E"

Tiếp
85,357
Trong tiếng Hán, "tiếp" (接) có nghĩa là "kế tiếp, nối tiếp", "tiếp tục, nối liền". Tên Tiếp có thể hiểu là "kế tiếp những thành công của cha ông", "kế tục những truyền thống tốt đẹp của gia đình", "kế nối những điều tốt đẹp của cuộc sống". Cha mẹ đặt tên Tiếp cho con với mong muốn con sẽ có một cuộc sống tươi sáng, luôn được tiếp nối những điều tốt đẹp.
Khóc Nhè
85,335
"Khóc Nhè" có thể là một biệt danh dùng để chỉ một người có tính cách nhạy cảm, hay khóc hoặc dễ xúc động. Biệt danh này thường được đặt với ý nghĩa thân mật, hài hước hoặc thể hiện sự quan tâm.
Kaizen
85,310
Kaizen là một thuật ngữ kinh tế của người Nhật, được ghép bởi từ 改 (“kai”) có nghĩa là thay đổi và từ 善 (“zen”) có nghĩa là tốt hơn, tức là “thay đổi để tốt hơn” hoặc “cải tiến liên tục”.
Ngọc Keny
85,305
1. Ngọc: Trong văn hóa Việt Nam, "Ngọc" thường mang ý nghĩa là viên ngọc quý, biểu tượng cho sự quý giá, trong sáng và hoàn mỹ. Tên "Ngọc" thường được đặt với mong muốn người mang tên sẽ có cuộc sống tốt đẹp, tỏa sáng như viên ngọc. 2. Keny: "Keny" không phải là một tên phổ biến trong tiếng Việt và có thể được lấy cảm hứng từ các ngôn ngữ khác. Trong tiếng Anh, "Keny" có thể là một biến thể của "Kenny", thường được dùng như một tên riêng và có nguồn gốc từ tên "Kenneth". "Kenneth" có nghĩa là "xinh đẹp" hoặc "sinh ra từ lửa" trong tiếng Gaelic.
Khánh Hiền
85,141
Tên đệm Khánh Theo tiếng Hán - Việt, "Khánh" được dùng để chỉ những sự việc vui mừng, mang cảm giác hân hoan, thường dùng để diễn tả không khí trong các buổi tiệc, buổi lễ ăn mừng. Đệm "Khánh" thường để chỉ những người đức hạnh, tốt đẹp mang lại cảm giác vui tươi, hoan hỉ cho những người xung quanh. Tên chính Hiền Hiền có nghĩa là tốt lành, có tài có đức, hiền lành. Tên "Hiền" chỉ những người có tính ôn hòa, đằm thắm, dáng vẻ, cử chỉ nhẹ nhàng, thân thiện, có tài năng & đức hạnh. Có hiếu với cha mẹ, người thân và luôn làm những việc tốt giúp đỡ mọi người.
Tuệ Vy
85,041
Đệm Tuệ: Thông minh, lanh lẹ. Tên chính Vy: Nhà ở của hoàng hậu và các cung phi
Viên Nhi
84,955
Tên Nhi có nghĩa là sự tươi trẻ: Khi đặt con gái tên Nhi, ba mẹ mong muốn con mình trở thành người năng động, căng tràn sức sống và có một cuộc sống vui vẻ, tràn ngập tiếng cười. Tên Nhi có nghĩa là chịu đựng: Cô gái tên Nhi luôn nhẫn nại, cố gắng hết mình để đạt được mục tiêu.
Chiêu Dương
84,908
"Dương" là mặt trời. Cái tên "Chiêu Dương" là cô gái đẹp, toả sáng rạng rỡ như ánh mặt trời
Tiên Moon
84,874
Đang cập nhật ý nghĩa...
Kieu Ngan
84,857
- "Kiều" thường mang ý nghĩa là đẹp, duyên dáng, thanh tú. Từ này thường được dùng để miêu tả vẻ đẹp bên ngoài hoặc sự duyên dáng, thanh lịch. - "Ngân" có thể mang nghĩa là bạc (như kim loại quý) hoặc âm thanh ngân vang, trong trẻo. Kết hợp lại, tên "Kiều Ngân" có thể được hiểu là một người con gái có vẻ đẹp duyên dáng, thanh tú và quý phái như bạc, hoặc có giọng nói trong trẻo, êm tai. Tên này thường gợi lên hình ảnh của một người có sức hút và phẩm chất đáng quý.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái