Tìm theo từ khóa "E"

Tien Chung
83,894
- "Tiến" thường mang ý nghĩa là tiến bộ, phát triển, đi lên hoặc hướng về phía trước. Nó thể hiện sự nỗ lực, sự tiến triển và khát vọng vươn tới những điều tốt đẹp hơn trong cuộc sống. - "Chung" có thể mang nhiều ý nghĩa tùy theo ngữ cảnh, nhưng phổ biến nhất là sự kết hợp, đoàn kết, chung sức hoặc cùng nhau. Ngoài ra, "Chung" cũng có thể mang nghĩa là bền vững, lâu dài. Kết hợp lại, tên "Tiến Chung" có thể được hiểu là sự tiến bộ và phát triển bền vững, hoặc sự nỗ lực cùng nhau để đạt được điều tốt đẹp trong cuộc sống. Tên này có thể gợi lên hình ảnh của một người luôn phấn đấu, có tinh thần đoàn kết và hướng tới tương lai.

Huế Minh
83,888
1. Huế: Đây có thể là tên gọi liên quan đến thành phố Huế, một thành phố nổi tiếng ở miền Trung Việt Nam, được biết đến với vẻ đẹp cổ kính và di sản văn hóa phong phú. Huế thường gợi nhớ đến sự thanh lịch, trầm mặc và truyền thống. 2. Minh: Tên "Minh" trong tiếng Việt thường mang ý nghĩa là sáng sủa, thông minh hoặc rõ ràng. Đây là một tên phổ biến và thường được dùng với ý nghĩa mong muốn người mang tên này sẽ có trí tuệ sáng suốt, tươi sáng trong cuộc sống. Kết hợp lại, "Huế Minh" có thể mang ý nghĩa là một người có sự thanh lịch, truyền thống (như thành phố Huế) và thông minh, sáng sủa (như ý nghĩa của từ Minh)

Katell
83,882
Tên "Katell" có nguồn gốc từ tiếng Breton, một ngôn ngữ Celtic được nói ở vùng Brittany, Pháp. Tên này thường được coi là phiên bản tiếng Breton của tên "Catherine" trong tiếng Pháp. Tên Catherine có nghĩa là "thuần khiết" hoặc "trong sáng".

Tố Duyên
83,845
Duyên có ý nghĩa là duyên dáng, đáng yêu: thể hiện qua cách ứng xử, thái độ lịch sự, lễ phép với mọi người xung quanh, sự duyên dáng, dịu dàng

Viễn Hà
83,829
Theo từ điển Hán – Việt, Hà có ý chỉ những con sông với dòng nước chảy hiền hoà, êm đềm, nên thơ. Sông có vai trò điều hoà dòng chảy, đem lại nguồn nước tươi mát để tưới lên vạn vật, giúp sự sống hình thành và phát triển. Không những vậy, sông còn là nơi đem đến nguồn sống, thu nhập cho con người bằng cách khai thác tài nguyên, đánh bắt thuỷ sản. Vì vậy, đặt tên con là Hà tức là cha mẹ đang mong muốn con sẽ có một cuộc đời yên bình với tính cách đơn giản, nhẹ nhàng, gần gũi và trở nên có ích cho xã hội cũng như quan trọng với những người xung quanh.

Thanh Tiên
83,818
Tiên theo từ điển Hán – Việt có nghĩa thoát tục. Ý chỉ sự thoát tục khỏi những bể khổ ở nhân gian, sống một cuộc sống an nhàn, vô tư lự, tâm hướng đến điều thiện hướng đến tương lai tốt đẹp. Chữ Tiên còn thể hiện tính cách hiền diệu, thướt tha đáng quý ở người con gái. Đặt tên con là Tiên ba mẹ mong muốn con sau này trở thành thiếu nữ xinh đẹp, thành công trong sự nghiệp.

Nguyên Như
83,721
Tên gọi Nguyên Như là sự kết hợp của hai từ Hán Việt mang tính triết lý sâu sắc. Chữ Nguyên thường chỉ nguồn cội, sự khởi đầu thuần khiết hoặc bản chất căn bản của vạn vật. Nó hàm chứa sự nguyên sơ, chưa bị biến đổi. Phần Như bổ sung sự tương đồng, sự chân thật hoặc trạng thái đúng như bản chất vốn có. Khi kết hợp, Nguyên Như diễn tả sự trở về với nguồn gốc, sự duy trì tính nguyên bản. Tên này thường được đặt với mong muốn sự sống thuận theo lẽ tự nhiên. Biểu tượng của Nguyên Như là sự thuần khiết và trí tuệ bền vững theo thời gian. Người mang tên này được kỳ vọng có phẩm chất kiên định, luôn giữ được tâm hồn trong sáng như thuở ban đầu. Nó đại diện cho sự hài hòa giữa khởi điểm và hiện tại.

Bea
83,719

Quyết Anh
83,706
Tên đệm Quyết: Nghĩa Hán Việt là hành động cứng rắn, lựa chọn cụ thể, thái độ dứt khoát. Tên chính Anh: Chữ Anh theo nghĩa Hán Việt là “người tài giỏi” với ý nghĩa bao hàm sự nổi trội, thông minh, giỏi giang trên nhiều phương diện, vì vậy tên "Anh" thể hiện mong muốn tốt đẹp của cha mẹ để con mình giỏi giang, xuất chúng khi được đặt tên này.

Diễm Thanh
83,702
Tên đệm Diễm: "Diễm" ý chỉ tốt đẹp, vẻ tươi sáng, xinh đẹp lộng lẫy thường ngụ ý chỉ người con gái đẹp, yểu điệu. Tên chính Thanh: Chữ "Thanh" trong tiếng Việt có nhiều nghĩa, nhưng ý nghĩa phổ biến nhất là "trong xanh, sạch sẽ, thanh khiết". Chữ "Thanh" cũng có thể mang nghĩa là "màu xanh", "tuổi trẻ", "sự thanh cao, trong sạch, thanh bạch". Tên "Thanh" có ý nghĩa mong muốn con có một tâm hồn trong sáng, thanh khiết, sống một cuộc đời cao đẹp, thanh cao.

Tìm thêm tên

hoặc