Tìm theo từ khóa "Oẳn"

Tuấn Doanh
93,176
Tên đệm Tuấn: Đệm Tuấn còn có nghĩa là tuấn tú, chỉ những người con trai đẹp, cao, mặt sáng và có học thức sâu rộng. Những người đệm Tuấn luôn sống tình cảm, nội tâm, suy nghĩ sâu sắc và thấu hiểu. Đặc biệt những người đệm Tuấn rất lịch sự, nhã nhặn, biết cách ứng xử. Tên chính Doanh: Nghĩa Hán Việt là đầy đủ, rộng lớn, bể cả, ngụ ý con người có tấm lòng khoáng đạt rộng rãi, đức độ, tài năng.

Đoàn Hà
92,955
Tên Đoàn mang ý nghĩa rất đặc biệt và tuyệt vời. Nó tượng trưng cho sự tròn đầy và đủ đầy, và còn gợi lên hình ảnh tròn trịa như vầng trăng. Vầng trăng là một biểu tượng của sự tròn trịa và hoàn thiện, nó tỏa sáng trong bầu trời tối đêm, đem lại ánh sáng và sự ấm áp. Ngoài ra, tên Đoàn còn mang ý nghĩa về sự đoàn viên và tình yêu thương gia đình. Tên chính Hà Theo tiếng Hán - Việt, "Hà" có nghĩa là sông, là nơi khơi nguồn cho một cuộc sống dạt dào, sinh động. Tên "Hà" thường để chỉ những người mềm mại hiền hòa như con sông mùa nước nổi mênh mang, bạt ngàn. "Hà" còn để chỉ người có dung mạo xinh đẹp, dịu dàng, tâm tính trong sáng.

Toản Kyo
92,769
Trong tiếng Việt, "Toản" có thể mang ý nghĩa là "toàn vẹn" hoặc "hoàn thiện", thể hiện sự đầy đủ, trọn vẹn. "Kyo" là một từ tiếng Nhật, có thể có nhiều nghĩa tùy thuộc vào chữ kanji được sử dụng, nhưng thường liên quan đến "thành phố", "ngày", hoặc "học". Nếu "Toản Kyo" được sử dụng như một tên thật hoặc biệt danh, nó có thể thể hiện một người có tính cách toàn diện, hoàn thiện, hoặc có thể là một người đến từ một thành phố nào đó (nếu "Kyo" được hiểu là "thành phố").

Bảo Hoàn
92,682
1. Bảo: Trong tiếng Việt, "Bảo" thường mang ý nghĩa là "quý giá", "bảo vật", "bảo vệ". Từ này thể hiện sự trân trọng và giá trị cao. 2. Hoàn: Từ "Hoàn" có thể có nhiều nghĩa, nhưng thường được hiểu là "hoàn thiện", "trọn vẹn" hoặc "trở về". Nó cũng có thể mang ý nghĩa về sự hoàn hảo hoặc sự kết thúc. Khi kết hợp lại, "Bảo Hoàn" có thể được hiểu là "bảo vật trọn vẹn" hoặc "quý giá và hoàn hảo". Tên này có thể thể hiện mong muốn của cha mẹ về một người con có giá trị, hoàn thiện và đáng trân trọng.

Hoàng Huân
92,451
"Hoàng" Màu sắc quý giá, tượng trưng cho sự sang trọng, giàu có, thịnh vượng và may mắn. "Huân" Vinh quang, sự khen ngợi và trân trọng dành cho những người có công trạng. Tên "Hoàng Huân" thể hiện mong muốn về một người con trai có phẩm chất tốt đẹp, thành đạt trong cuộc sống, mang lại vinh quang và niềm tự hào cho gia đình.

Hoàng Phi
92,246
Hoàng: Ý nghĩa: Màu vàng (biểu tượng của vua chúa, sự giàu sang, quyền lực), sự cao quý, tôn kính, rực rỡ. Trong văn hóa Á Đông, màu vàng thường gắn liền với những điều tốt đẹp, may mắn và thịnh vượng. Phi: Ý nghĩa: Bay lên, sự tự do, phóng khoáng, vượt trội. Ngoài ra, "Phi" còn có thể gợi lên hình ảnh của chim phượng hoàng, một loài chim biểu tượng cho sự cao quý, xinh đẹp và quyền lực. Tổng kết: Tên "Hoàng Phi" mang ý nghĩa về một người cao quý, rực rỡ, có khí chất vương giả, đồng thời sở hữu sự tự do, phóng khoáng và khả năng vươn lên, vượt trội. Tên gợi lên hình ảnh một người có vẻ đẹp, quyền lực và sự may mắn, đồng thời có một tinh thần tự do, không bị gò bó.

Hoàng Thương
92,232
- "Hoàng" thường có nghĩa là màu vàng, hoàng gia, hoặc có thể chỉ sự cao quý, sang trọng. Trong văn hóa Việt Nam, màu vàng thường tượng trưng cho sự giàu sang, phú quý và quyền lực. - "Thương" có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Thông thường, "thương" có nghĩa là yêu thương, trân trọng, hoặc có thể chỉ sự cảm thông, lòng nhân ái. Kết hợp lại, "Hoàng Thương" có thể được hiểu là một cái tên thể hiện sự cao quý và lòng yêu thương, hoặc có thể chỉ một người có phẩm chất đáng quý, được yêu mến và trân trọng

Oanh Kiều
92,074
Oanh: Trong tiếng Hán Việt, "Oanh" thường dùng để chỉ chim oanh, một loài chim nhỏ có giọng hót hay và được yêu thích. Nó mang ý nghĩa về sự thanh tao, xinh đẹp, và có giọng nói, tiếng hát hay, truyền cảm. "Oanh" còn gợi lên hình ảnh một người con gái có vẻ đẹp duyên dáng, tươi tắn và tràn đầy sức sống. Kiều: "Kiều" mang ý nghĩa về sự thanh tú, xinh đẹp, và kiều diễm. Nó thường được dùng để miêu tả vẻ đẹp yêu kiều, quý phái của người phụ nữ. "Kiều" cũng có thể gợi ý về một người có phẩm chất cao sang, được nhiều người yêu mến. Tổng kết: Tên "Oanh Kiều" là một cái tên đẹp, mang ý nghĩa về một người con gái có vẻ đẹp thanh tao, duyên dáng, có giọng nói hoặc tiếng hát hay. Tên này gợi lên hình ảnh một người vừa xinh đẹp, vừa có phẩm chất tốt đẹp, được yêu mến và quý trọng.

Hoàng Hương
91,603
Tên đệm Hoàng "Hoàng" trong nghĩa Hán - Việt là màu vàng, ánh sắc của vàng và ở một nghĩa khác thì "Hoàng" thể hiện sự nghiêm trang, rực rỡ, huy hoàng như bậc vua chúa. Đệm "Hoàng" thường để chỉ những người vĩ đại, có cốt cách vương giả, với mong muốn tương lai phú quý, sang giàu. Theo nghĩa Hán - Việt "Hương" có hai ý nghĩa, vừa chỉ là quê nhà, là nơi chốn xưa; vừa chỉ mùi hương thơm. Khi dùng để đặt tên, tên "Hương" thường được chọn để đặt tên cho con gái với ý nghĩa là hương thơm nhiều hơn, thể hiện được sự dịu dàng, quyến rũ, thanh cao và đằm thắm của người con gái.

Hoàng Hảo
91,113
Đệm Hoàng: Sáng sủa, rực rỡ. Tên chính Hảo: Tốt, hay, lành, đẹp, giỏi, khéo, đúng

Tìm thêm tên

hoặc