Tìm theo từ khóa
"Mì"

Minh Quang
95,824
"Minh" nghĩa là thông minh tài trí hay còn có nghĩa là bắt đầu những điều tốt đẹp. Tên Minh Quang nghĩa mong con thông minh, nhanh trí, tỏa sáng, rực rỡ
Mật Mía
95,786
Tên "Mật Mía" có ý nghĩa liên quan đến một loại nguyên liệu tự nhiên. "Mật" thường chỉ chất lỏng ngọt, có thể là mật ong hoặc các loại siro tự nhiên. "Mía" là cây mía, từ đó người ta chiết xuất ra đường và mật mía. Mật mía là sản phẩm thu được từ quá trình nấu nước mía, có màu nâu sẫm và vị ngọt đậm đà. Trong văn hóa Việt Nam, mật mía thường được dùng trong nhiều món ăn truyền thống và có thể mang ý nghĩa về sự ngọt ngào, tự nhiên và gần gũi với nông thôn.
Minh Thủy
95,468
"Minh" bên cạnh nghĩa là ánh sáng, sự thông minh tài trí được ưa dùng khi đặt tên, còn có nghĩa chỉ các loại cây mới nhú mầm, hoặc sự vật mới bắt đầu xảy ra (bình minh) thể hiện sự khởi tạo những điều tốt đẹp. "Minh Thuỷ" có nghĩa là cha mẹ mong con mọi sự đều thuận lợi
Mira
95,012
Mira là sự kết hợp của 4 từ mang biểu tượng của sự tự do, mạnh mẽ và đầy sáng tạo, bao gồm Massive (To lớn) – Interesting (Thú vị) – Running (Chạy) – Action (Hành động).
Minh Điệp
94,873
Tên đệm Minh: Theo từ điển Hán - Việt, chữ "Minh" có nhiều nghĩa, nhưng phổ biến nhất là "sáng sủa, quang minh, tỏ rạng", "thông minh, sáng suốt, hiểu biết", "minh bạch, rõ ràng, công bằng". Đệm Minh thường được đặt cho bé trai với mong muốn con sẽ có trí tuệ thông minh, sáng suốt, hiểu biết rộng, có cuộc sống rạng rỡ, tốt đẹp. Ngoài ra, đệm Minh cũng mang ý nghĩa con là người ngay thẳng, công bằng, luôn sống đúng với đạo lý làm người. Điệp có ý nghĩa hoa phượng. Báo hiệu kỳ nghỉ sau thời gian học tập, với màu đỏ thể hiện quyền lực, niềm tin và sự cố gắng để đạt được những điều tốt đẹp nhất. Hình dáng như đuôi loài chim phượng, thể hiện sự quý tộc, sang trọng.
Mi Lâm
94,345
Mi Lâm là một tên gọi mang vẻ đẹp tự nhiên và thanh thoát. Chữ "Mi" (Mỹ) trong Hán Việt có nghĩa là đẹp, xinh xắn, thường dùng để chỉ sự duyên dáng, mỹ lệ. Chữ "Lâm" có nghĩa là rừng, khu rừng, gợi lên hình ảnh của thiên nhiên hùng vĩ và tươi tốt. Khi kết hợp, "Mi Lâm" tạo nên một bức tranh về "khu rừng đẹp" hoặc "rừng xanh tươi mỹ lệ". Tên này gợi tả một người con gái có vẻ ngoài xinh đẹp, tâm hồn trong sáng và tính cách hiền hòa, gần gũi với thiên nhiên. Nó còn hàm chứa sự bình yên, tĩnh lặng nhưng cũng đầy sức sống và sự phát triển. Tên "Mi Lâm" có nguồn gốc từ văn hóa Hán Việt, phổ biến trong việc đặt tên cho con gái ở Việt Nam. Đây là một tên gọi truyền thống, được ưa chuộng bởi sự kết hợp hài hòa giữa vẻ đẹp và sự mạnh mẽ của tự nhiên. Tên này thể hiện mong muốn của cha mẹ về một cuộc đời an lành, tươi đẹp cho con mình.
Minh Danh
94,212
Minh Danh nghĩa là mong con luôn anh minh, sáng suốt, tiếng tăm lừng lẫy
MiA
93,894
Mia - Tên Mia có nguồn gốc từ tiếng Italia và nghĩa là nhỏ, yêu dấu. Đây là một cái tên ngắn gọn và đáng yêu
Minh Chi
93,767
Minh Chi: Minh có nghĩa là minh bạch, ngay thẳng, rõ ràng, tâm hồn trong sáng do vậy Minh Chi ý chỉ con có cuộc sống yên ổn, tâm hồn không phải lo nghĩ nhưng luôn sáng suốt minh mẫn giải quyết mọi việc.
Minh John
93,492
- "Minh" là một tên phổ biến trong tiếng Việt, có nghĩa là "sáng", "rõ ràng", hoặc "thông minh". Tên này thường được dùng để biểu thị sự sáng suốt, thông thái hoặc sự rõ ràng trong suy nghĩ. - "John" là một tên phổ biến trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Hebrew, có nghĩa là "Chúa nhân từ" hoặc "món quà của Chúa". Đây là một trong những tên phổ biến nhất trong các nền văn hóa phương Tây. Khi kết hợp lại, "Minh John" có thể thể hiện sự kết hợp giữa văn hóa Việt và phương Tây, và có thể mang ý nghĩa của sự thông thái và lòng nhân từ.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái