Tìm theo từ khóa
"A"

Đăng Anh
98,040
"Đăng" có nghĩa là ngọn đèn, ánh sáng. Ánh sáng tượng trưng cho sự hy vọng, niềm tin, cho sự soi sáng, dẫn lối. "Anh" có nghĩa là tinh anh, tài giỏi, thông minh, xuất sắc. Tên "Đăng Anh" mang ý nghĩa mong muốn con là người tài giỏi, có trí tuệ, phẩm chất cao quý, luôn mang lại ánh sáng, hy vọng cho mọi người xung quanh, có niềm tin và hy vọng mãnh liệt vào cuộc sống, luôn lạc quan và tích cực.
Ánh Diễm
98,003
Ánh Diễm: Cô gái có tính cách tươi sáng, tinh tế và đầy năng lượng.
Cao Nguyên
97,986
Tên đệm Cao: Nghĩa Hán Việt là ở phía trên, thanh cao, hàm ý sự vượt trội, vị trí hơn hẳn người khác. Tên chính Nguyên: Nguyên có nghĩa là trọn vẹn, nguyên vẹn nghĩa là hoàn chỉnh, đầy đủ, không thiếu sót. Đặt tên Nguyên với mong ước con trưởng thành hoàn thiện, đầy đủ mọi đức tính tốt. Ngoài ra Nguyên còn mang ý nghĩa về khởi đầu với mong muốn con sẽ có một khởi đầu thuận lợi, suôn sẻ, hứa hẹn một tương lai tươi sáng.
Mẫn Nhi
97,984
Mẫn Nhi mang ý nghĩa "mỹ nhân" - nếu chơi chữ theo lối đảo vần.
Sông Hậu
97,970
Tên gọi "Sông Hậu" mang một ý nghĩa sâu sắc, gắn liền với dòng chảy văn hóa và địa lý của Việt Nam. Chữ "Sông" là một từ thuần Việt, trực tiếp chỉ dòng nước lớn chảy dài, tượng trưng cho sự sống động, nguồn mạch dồi dào và sự tiếp nối không ngừng. Nó gợi lên hình ảnh của thiên nhiên hùng vĩ, sự bền bỉ và khả năng nuôi dưỡng vạn vật. Phần "Hậu" trong tên có thể được hiểu theo nhiều lớp nghĩa Hán Việt phong phú. Nếu xuất phát từ chữ "厚", nó hàm ý sự dày dặn, nhân hậu, tấm lòng quảng đại và sự sâu sắc trong tính cách. Còn nếu từ chữ "後", "Hậu" lại mang ý nghĩa về sự kế thừa, tương lai tươi sáng, hoặc vị trí quan trọng, cao quý như trong "hoàng hậu". Đặc biệt, khi ghép lại, "Sông Hậu" là tên gọi của một nhánh sông lớn, huyết mạch của Đồng bằng sông Cửu Long. Dòng sông này biểu tượng cho sự trù phú, phì nhiêu, là nguồn sống và sự thịnh vượng cho cả một vùng đất rộng lớn. Cái tên gợi lên hình ảnh của sự ban tặng, nuôi dưỡng và phát triển không ngừng. Cha mẹ đặt tên con là "Sông Hậu" thường gửi gắm kỳ vọng con sẽ mang trong mình khí chất của dòng sông: một tâm hồn rộng mở, bao dung và luôn tràn đầy sức sống. Con sẽ là người có khả năng thích nghi, kiên cường vượt qua mọi thử thách, đồng thời mang lại sự an lành, hạnh phúc cho những người xung quanh. Cái tên còn là lời chúc phúc cho một cuộc đời an nhiên, thuận lợi như dòng chảy êm đềm nhưng cũng đầy mạnh mẽ của sông. Mong con sẽ có một tương lai rộng mở, đạt được nhiều thành công và luôn giữ được tấm lòng nhân ái, biết sẻ chia, trở thành điểm tựa vững chắc cho gia đình và xã hội.
An Bình
97,950
"An" là bình an, "Bình" là bình dị. Mong rằng con luôn có cuộc sống bình dị, không xô bồ, bon chen
Trường Đoan
97,943
1. Trường (長): Trong tiếng Việt, "Trường" thường mang ý nghĩa là dài, lâu dài hoặc lớn. Nó có thể biểu thị sự bền vững, kéo dài theo thời gian hoặc sự rộng lớn. 2. Đoan (端): "Đoan" có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Thông thường, "Đoan" có thể chỉ sự chính trực, ngay thẳng hoặc cũng có thể chỉ phần đầu, điểm khởi đầu của một cái gì đó.
Lệ Quân
97,931
Theo tiếng Hán - Việt, "Lệ" có nghĩa là quy định, lề lối, những điều đã trở thành nề nếp mà con người cần tuân theo. Tên "Lệ Quân" thường để chỉ những người sống nề nếp, có thói quen tốt được định hình từ những hành động tu dưỡng hằng ngày, bản tính thông minh, đa tài, nhanh trí, số thanh nhàn, phú quý, dễ thành công, phát tài, phát lộc, danh lợi song toàn
Mỹ Sarit
97,913
1. "Mỹ": Trong tiếng Việt, "Mỹ" thường mang ý nghĩa là đẹp, xinh đẹp hoặc tốt đẹp. Đây là một từ thường được sử dụng để miêu tả vẻ đẹp hoặc sự hoàn mỹ. 2. "Sarit": Đây có thể là một tên riêng có nguồn gốc từ các ngôn ngữ khác.
Lam Phương
97,908
Theo nghĩa Hán - Việt, "Lam Phương" dùng nói đến cái túi thơm, cái làn dùng để lưu giữ hương thơm, sâu xa là chỉ hương thơm bền lâu. Cha mẹ đặt tên Lam Phương cho con với ý nghĩa mong cho con luôn giữ gìn được sự tươi trẻ và đức hạnh bền lâu

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái