Tìm theo từ khóa
"A"

Sầu Riêng
98,898
Tên một loại quả phổ biến, tên này gợi vẻ đáng yêu của bé.
Bích San
98,893
"San" dùng để nói đến san hô, một thứ động vật nhỏ ở trong bể kết tinh, hình như cành cây, đẹp như ngọc, dùng làm đồ trang sức. Tên "Hải San" gợi lên hình ảnh xinh đẹp, long lanh của loài san hô ở biển thật rắn chắc nhưng cũng mềm mại. Đặt tên này là mong con sẽ luôn xinh đẹp, cao sang, có bản lĩnh, đầy sức sống để vượt qua mọi khó khăn trong cuộc đời
Vân Thúy
98,888
"Thúy" dùng để nói đến viên ngọc đẹp, ngọc quý. "Vân Thúy" có nghĩa là cô gái sâu sắc, gọn gàng, dứt khoát.
Hoàng Tỷ
98,831
Tên đệm Hoàng "Hoàng" trong nghĩa Hán - Việt là màu vàng, ánh sắc của vàng và ở một nghĩa khác thì "Hoàng" thể hiện sự nghiêm trang, rực rỡ,huy hoàng như bậc vua chúa. Đệm "Hoàng" thường để chỉ những người vĩ đại, có cốt cách vương giả, với mong muốn tương lai phú quý, sang giàu. Tên chính Tỷ Tỷ ( 千玺 ): có nghĩa là "viên ngọc quý ngàn năm", thể hiện mong muốn con cái sẽ là người tài giỏi, quý giá. Tỷ ( 玺 ): cũng có thể là một chữ Hán độc lập, có nghĩa là "con dấu", "ấn tín", thể hiện quyền lực và địa vị.
Hany
98,818
Đang cập nhật ý nghĩa...
Kabi
98,804
Kabi có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Phạn, là một biến thể của từ Kavi. Tên này phổ biến trong văn hóa Ấn Độ và Nepal, thường được dùng để chỉ người có tài năng văn chương. Định danh này mô tả một nhà thơ hoặc một người có khả năng nhìn xa trông rộng. Tên Kabi mang tính biểu tượng cao về sự sáng tạo và trí tuệ. Nó đại diện cho khả năng truyền đạt cảm xúc sâu sắc và sự hiểu biết về thế giới. Người mang tên này thường được liên tưởng đến sự uyên bác và khả năng truyền cảm hứng. Trong truyền thống Vệ Đà, Kavi không chỉ là người làm thơ mà còn là một nhà tiên tri hoặc hiền triết. Tên gọi này hàm chứa sự kết nối với nguồn cảm hứng thiêng liêng và kiến thức cổ xưa. Đây là một danh xưng tôn kính dành cho những người có tầm nhìn vượt trội.
Gauted
98,790
Đang cập nhật ý nghĩa...
Thái Tình
98,781
"Thái" thường mang nghĩa là "rộng lớn", "hưng thịnh", hoặc "thái bình", trong khi "Tình" có thể ám chỉ đến "tình cảm", "tình yêu", hoặc "tình bạn". Vì vậy, khi kết hợp lại, tên "Thái Tình" có thể được hiểu là "tình cảm rộng lớn" hoặc "tình yêu thịnh vượng". Tên này có thể mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự ấm áp, thân thiện và sự quý trọng trong các mối quan hệ.
Nhật Duy
98,758
Đặt tên này cha mẹ mong con sẽ là 1 người tài giỏi, thông minh, tinh anh có 1 tương lai tươi sáng, rực rỡ như ánh mặt trời, mang lại niềm tự hào cho cả gia đình
Tiến Sang
98,755
Tên "Tiến Sang" có nguồn gốc từ tiếng Việt, mang đậm dấu ấn văn hóa Hán Việt trong cách đặt tên. Đây là một tên gọi phổ biến, thường được cha mẹ đặt cho con trai với mong muốn về một tương lai tốt đẹp. Nó thể hiện khát vọng về sự phát triển và thành công rực rỡ. Thành tố "Tiến" biểu thị sự tiến lên, phát triển không ngừng và vươn tới những điều tốt đẹp hơn. Nó tượng trưng cho ý chí cầu tiến, sự nỗ lực không ngừng nghỉ và khả năng vượt qua mọi khó khăn. Người mang tên này được kỳ vọng sẽ luôn tiến bộ trong học tập, công việc và cuộc sống. Thành tố "Sang" thường được hiểu là sáng sủa, rạng rỡ hoặc cao sang, quý phái. Khi là "sáng", nó biểu trưng cho trí tuệ minh mẫn, tương lai tươi sáng và sự tỏa sáng trong mọi lĩnh vực. Nếu là "cao sang", nó thể hiện phẩm chất cao quý, địa vị được kính trọng và cuộc sống sung túc. Sự kết hợp "Tiến Sang" tạo nên một tên gọi đầy tích cực, hàm chứa mong ước về một cuộc đời rạng rỡ và thành công. Người mang tên này được kỳ vọng sẽ luôn tiến bước vững vàng, đạt được nhiều thành tựu và có một tương lai tươi sáng, đầy vinh quang. Tên gọi này là lời chúc phúc cho sự phát triển không ngừng và một cuộc sống thịnh vượng.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái