Tìm theo từ khóa "Ha"

Chan
69,084
Chan là hậu tố thường được thêm vào sau tên để gọi những người mà bạn quý mến và có mối quan hệ thân thiết. Đây là cách diễn đạt thân mật, thường được sử dụng cho trẻ con, thành viên nữ trong gia đình và bạn bè thân thiết.

Hải Quỳnh
69,031
- Hải: có nghĩa là biển, tượng trưng cho sự rộng lớn, tự do và mạnh mẽ. Biển cũng thường được liên kết với sự bình yên và vẻ đẹp thiên nhiên. - Quỳnh: là một loại hoa, thường được hiểu là hoa quỳnh, biểu trưng cho vẻ đẹp tinh khiết, thanh tao và sự quý giá. Hoa quỳnh nở vào ban đêm, mang lại vẻ đẹp lãng mạn và bí ẩn. Khi kết hợp lại, "Hải Quỳnh" có thể hiểu là "vẻ đẹp của biển" hoặc "hoa quỳnh bên biển", thể hiện sự hòa quyện giữa vẻ đẹp thiên nhiên và sự thanh tao. Tên này thường được cho là mang lại may mắn, sự bình an và vẻ đẹp cho người mang tên.

Như Khánh
68,955
- "Như" có thể hiểu là "như ý", "như mong muốn", thể hiện sự hài lòng, sự phù hợp với những gì mà người mang tên này mong muốn hoặc hướng tới. - "Khánh" thường có nghĩa là "vui vẻ", "hạnh phúc", "may mắn". Từ này thường được sử dụng trong nhiều tên gọi để thể hiện sự tốt lành và niềm vui. Khi kết hợp lại, "Như Khánh" có thể mang ý nghĩa là "vui vẻ như mong muốn" hoặc "hạnh phúc như ý". Tên này thường được cho là mang lại sự tích cực, may mắn và niềm vui cho người mang tên.

Đồng Thảo
68,954
Đặt cho bé đệm Đồng thể hiện mong muốn con sẽ mãi là thiên thần nhỏ của bố mẹ. Đồng thời thể hiện mong muốn con sau này sẽ trở thành người có tấm lòng rộng mở, hòa nhã, nhân ái và biết giúp đỡ mọi người. Tên chính Thảo: Theo nghĩa hán Việt, "thảo" có nghĩa là cỏ, một loại thực vật gắn liền với thiên nhiên và cuộc sống. Tựa như tính chất của loài cỏ, tên "Thảo" thường chỉ những người có vẻ ngoài dịu dàng, mong manh, bình dị nhưng cũng rất mạnh mẽ, có khả năng sinh tồn cao. Ngoài ra "Thảo" còn có ý nghĩa là sự hiền thục, tốt bụng, ngoan hiền trong tấm lòng thơm thảo, sự hiếu thảo.

Phương Khanh
68,897
Mang ý nghĩa kiên cường và khát khao thành công.

Thắm
68,892
Thắm có nghĩa đậm đà, là sự đằm thắm, duyên dáng, nhẹ nhàng nhưng đậm tình cảm.

Minh Hân
68,807
- "Minh" thường có nghĩa là sáng suốt, thông minh, rõ ràng. Nó thể hiện sự sáng sủa, trí tuệ và khả năng hiểu biết. - "Hân" thường có nghĩa là vui vẻ, hân hoan, niềm vui. Nó thể hiện sự vui tươi, hạnh phúc và lạc quan. Kết hợp lại, tên "Minh Hân" có thể mang ý nghĩa là một người thông minh, sáng suốt và luôn vui vẻ, lạc quan.

Quốc Khánh
68,725
Con là niềm vinh dự niềm vui lớn của gia đình và quốc gia

Thanh Anh
68,682
Trong tiếng Hy Lạp, tên của hoa thanh anh còn có nghĩa là tình yêu dịu dàng. Vì thế nên ý nghĩa của hoa thanh anh được xem là biểu tượng cho những tình cảm cao thượng, tình yêu không toan tính và những cảm xúc chân thành nhất. Tên đệm Thanh: Là màu xanh, thanh còn là sự thanh cao, trong sạch, thanh bạch, luôn có khí chất điềm đạm, nhẹ nhàng và cao quý. Tên chính Anh: Chữ Anh theo nghĩa Hán Việt là “người tài giỏi” với ý nghĩa bao hàm sự nổi trội, thông minh, giỏi giang trên nhiều phương diện, vì vậy tên "Anh" thể hiện mong muốn tốt đẹp của cha mẹ để con mình giỏi giang, xuất chúng khi được đặt tên này.

Thái Thảo
68,605
Thái: Trong Hán Việt, "Thái" mang ý nghĩa lớn lao, to lớn, vượt trội. Nó thường gợi lên sự thịnh vượng, thái bình, an khang. "Thái" còn có thể chỉ sự ung dung, thong thả, một tâm thế vững vàng, tự tin. Thảo: "Thảo" có nghĩa là cỏ, cây cỏ. Nó thường gợi lên hình ảnh của sự tươi mát, xanh tốt, sức sống mãnh liệt và khả năng thích nghi cao. "Thảo" cũng mang nét đẹp nhẹ nhàng, bình dị, gần gũi với thiên nhiên. Ý nghĩa tổng thể: Tên "Thái Thảo" mang ý nghĩa về một người có sự kết hợp hài hòa giữa sự lớn lao, mạnh mẽ và vẻ đẹp dịu dàng, tươi tắn. Nó gợi lên hình ảnh một người có tâm hồn rộng mở, ý chí kiên cường, đồng thời vẫn giữ được nét đẹp thanh khiết, gần gũi. Tên này có thể mang ý nghĩa mong muốn con cái lớn lên sẽ trở thành người tài giỏi, thành đạt, nhưng vẫn giữ được phẩm chất tốt đẹp, hòa mình vào cuộc sống một cách tự nhiên và an yên.

Tìm thêm tên

hoặc