Tìm theo từ khóa "Ha"

Julia Ha
69,561
1. Julia: Đây là một tên phổ biến trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong các nước phương Tây. Tên Julia thường được coi là có nguồn gốc từ tiếng Latin, có nghĩa là "trẻ trung" hoặc "thuộc về gia đình Julia". Tên này thường được sử dụng cho phụ nữ và có thể gợi lên hình ảnh của sự duyên dáng và thanh lịch. 2. Ha: Tùy thuộc vào ngữ cảnh, "Ha" có thể là một họ, một tên đệm hoặc một biệt danh. Trong văn hóa Việt Nam, "Ha" có thể là một họ phổ biến, hoặc cũng có thể mang ý nghĩa là "hà" (sông), "hạ" (thấp), hoặc có thể là một từ thể hiện sự vui vẻ, hài hước.

Thái Hoàng
69,522
1. Thái (泰): Thường mang ý nghĩa là yên bình, an lành, hay thịnh vượng. Trong văn hóa Á Đông, "Thái" thường được dùng để chỉ sự an hòa và phát triển tốt đẹp. 2. Hoàng (皇): Có nghĩa là vua, hoàng đế, hoặc người đứng đầu. Nó cũng có thể mang ý nghĩa là rực rỡ, sáng lạn. Kết hợp lại, tên "Thái Hoàng" có thể được hiểu là một người có cuộc sống yên bình, thịnh vượng và có phẩm chất lãnh đạo, hoặc có cuộc đời rực rỡ và thành công.

Nhã An
69,518
An là yên định. Nhã An là người tốt lành, thuần lương.

Hapi
69,455
Hapi là tên của một vị thần trong thần thoại Ai Cập cổ đại, tượng trưng cho sự màu mỡ và nguồn cung cấp nước từ sông Nile, yếu tố then chốt cho sự sống và thịnh vượng của nền văn minh Ai Cập. Về ý nghĩa, tên "Hapi" có thể được hiểu là "người chạy", "người đang chạy" hoặc "người mang đến". Cách giải thích này liên quan đến dòng chảy của sông Nile, con sông mang nước và phù sa màu mỡ đến các vùng đất khô cằn của Ai Cập. Hapi thường được miêu tả là một vị thần lưỡng tính, với bụng phệ và ngực chảy xệ, tượng trưng cho sự sung túc và khả năng sinh sản. Thần thường đội vương miện được trang trí bằng cây thủy sinh, thể hiện sự liên kết với thực vật và nguồn nước. Tóm lại, tên Hapi không chỉ đơn thuần là một danh xưng, mà còn là biểu tượng cho sự thịnh vượng, nguồn sống và sức mạnh của sông Nile, yếu tố quan trọng nhất đối với sự phát triển và tồn tại của Ai Cập cổ đại.

Thi Nhân
69,446
Tên đệm Thi: Thi là đệm một loài cỏ có lá nhỏ dài lại có từng kẽ, hoa trắng hay đỏ phớt, hơi giống như hoa cúc, mỗi gốc đâm ra nhiều rò. Ngày xưa dùng rò nó để xem bói gọi là bói thi. Ngoài ra Thi còn có nghĩa là thơ. Người đệm Thi dùng để chỉ người xinh đẹp, dịu dàng. Tên chính Nhân: "Nhân" trong tiếng Hán - Việt có nghĩa là người, thiên về phần tính cách vì "Nhân" còn có nghĩa là phần giá trị cốt lõi bên trong. Và ở một nghĩa khác "Nhân" còn ý chỉ sự việc do con người tạo ra, tùy thuộc vào hành động đó mà mang lại kết quả tốt hoặc xấu. Vì thế tên "Nhân" mang ý nghĩa mong muốn con sẽ sống nhân hậu, lương thiện, biết yêu thương, luôn làm việc tốt để được hưởng quả ngọt.

Khánh Dino
69,430

Quang Thắng
69,404
Tên Quang Thắng được đặt với mong muốn con tài giỏi, kiên cường, gặp nhiều may mắn, thuận lợi, con đường về sau sẽ tỏa sáng, thành công

Nha Phong
69,325
Tên "Nha Phong" có thể có nhiều ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh và cách hiểu của từng người. Trong tiếng Việt, "Nha" thường có nghĩa là nhà cửa hoặc nơi cư trú, trong khi "Phong" có thể mang ý nghĩa là gió, phong cảnh, phong cách, hoặc thậm chí là sự thịnh vượng. Do đó, "Nha Phong" có thể được hiểu là "ngôi nhà của gió" hoặc "ngôi nhà thịnh vượng"

Thiên Hằng
69,185
- "Thiên" thường có nghĩa là "trời" hoặc "thiên nhiên", biểu thị sự cao cả, rộng lớn và vĩnh cửu. - "Hằng" có nghĩa là "bền vững", "vĩnh cửu" hoặc "thường xuyên". Khi kết hợp lại, tên "Thiên Hằng" có thể mang ý nghĩa là "vĩnh cửu như trời", thể hiện sự trường tồn, bền vững và vẻ đẹp của thiên nhiên.

Thanh Phụng
69,106
"Phụng" theo nghĩa Hán - Việt là chim phượng - tượng trưng cho bầu trời và hạnh phúc. "Thanh" là màu xanh, sự thanh cao, trong sạch trong cốt cách người quân tử. Tên "Thanh Phụng" dùng để nói người có diện mạo hoàn mĩ, duyên dáng, cốt cách trong sạch, thanh cao, có cuộc sống sung túc và quyền quý.

Tìm thêm tên

hoặc