Tìm theo từ khóa
"N"

Hoàng Hữu
100,845
1. Hoàng (黃): Thường có nghĩa là "màu vàng" hoặc "hoàng gia". Trong văn hóa Á Đông, màu vàng thường tượng trưng cho sự cao quý, giàu sang và quyền lực. 2. Hữu (有): Có nghĩa là "có", "sở hữu", hoặc "bạn bè". Nó thường biểu thị sự hiện diện, sự tồn tại hoặc có thể hiểu là một người có nhiều bạn bè. Kết hợp lại, tên "Hoàng Hữu" có thể được hiểu là "người sở hữu sự cao quý" hoặc "người bạn cao quý"
Uyên Phương
100,840
Theo nghĩa Hán - Việt, "Uyên" dùng để nói đến một loài chim sống dưới nước, trên cổ có lông mã trắng và dài, cánh to và đẹp, "Phương" có nghĩa là phương hướng. Tên "Uyên Phương" nói đến người con gái xinh đẹp, nết na, dáng đi thướt tha, uyển chuyển, có ý chí, có bản lĩnh, luôn vui tươi, tràn đầy sức sống
Donut
100,814
DONUT Dough-nut: Tên một loại bánh, dough: chỉ loại bột mì đã được nhào lên, nut: chỉ thứ hạt nằm bên trong nhân bánh
Công Luật
100,806
Công Luật chỉ người công minh, liêm chính giỏi giang là người ngay thẳng
Mitamon
100,782
Đang cập nhật ý nghĩa...
Minh Lang
100,768
Tên đệm Minh Theo từ điển Hán - Việt, chữ "Minh" có nhiều nghĩa, nhưng phổ biến nhất là "sáng sủa, quang minh, tỏ rạng", "thông minh, sáng suốt, hiểu biết", "minh bạch, rõ ràng, công bằng". Đệm Minh thường được đặt cho bé trai với mong muốn con sẽ có trí tuệ thông minh, sáng suốt, hiểu biết rộng, có cuộc sống rạng rỡ, tốt đẹp. Ngoài ra, đệm Minh cũng mang ý nghĩa con là người ngay thẳng, công bằng, luôn sống đúng với đạo lý làm người. Tên chính Lang Nghĩa Hán Việt là người con trai trưởng thành.
Phương Trúc
100,754
Theo nghĩa Hán - Việt, "Phương" có nghĩa là phương hướng, "Trúc" là tên một loại cây có đốt như tre, thân mảnh, lá dài, dáng thẳng. Tên "Phương Trúc" dùng để nói đến người con gái duyên dáng, mong manh nhưng đầy bản lĩnh, mạnh mẽ, luôn có ý chí phấn đấu, vươn lên để thành công.
Xuân Phượng
100,739
"Xuân" là mùa xuân, mùa của đâm chồi, nảy lộc, may mắn. Tên Xuân Phượng mong con luôn may mắn, vui vẻ, thông minh, nhanh nhẹn, nhiều phú quý
No Noe
100,727
1. "No": Nguồn gốc: "No" có thể có nhiều nguồn gốc khác nhau, tùy thuộc vào ngôn ngữ và văn hóa. Ví dụ: Trong tiếng Anh, "No" có nghĩa là "không". Trong một số ngôn ngữ khác, "No" có thể là một âm tiết hoặc từ có ý nghĩa khác. "No" cũng có thể là một cách viết ngắn gọn hoặc biến thể của một tên khác. Ý nghĩa: Nếu hiểu theo nghĩa tiếng Anh, "No" có thể mang ý nghĩa phản kháng, độc lập, hoặc cá tính mạnh mẽ. Nếu là một phần của tên gốc khác, ý nghĩa sẽ phụ thuộc vào tên gốc đó. Trong một số trường hợp, "No" có thể được sử dụng đơn giản vì nó ngắn gọn và dễ nhớ. 2. "Noe": Nguồn gốc: "Noe" là một biến thể của tên "Noah" trong nhiều ngôn ngữ. Ý nghĩa: "Noah" (tiếng Do Thái: נֹחַ‎, Nōaḥ) có nghĩa là "nghỉ ngơi", "an ủi". Trong Kinh Thánh, Noah là người đã đóng một con tàu để cứu gia đình và các loài động vật khỏi trận đại hồng thủy. Tên "Noe" thường mang ý nghĩa của sự bình yên, hy vọng, sự tái sinh và một khởi đầu mới.
Khánh Hiệp
100,715
Tên đệm Khánh: Theo tiếng Hán - Việt, "Khánh" được dùng để chỉ những sự việc vui mừng, mang cảm giác hân hoan, thường dùng để diễn tả không khí trong các buổi tiệc, buổi lễ ăn mừng. Đệm "Khánh" thường để chỉ những người đức hạnh, tốt đẹp mang lại cảm giác vui tươi, hoan hỉ cho những người xung quanh. Tên chính Hiệp: "Hiệp" là sự hào hiệp, trượng nghĩa, khí chất mạnh mẽ, thể hiện một trong những tính cách cần có của người con trai. Vì vậy tên "hiệp" thường được đặt tên cho bé trai với mong muốn bé khi lớn lên sẽ luôn bản lĩnh, tự tin, được mọi người yêu mến, nể trọng với tính cách tốt đẹp của mình.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái