Tìm theo từ khóa
"Huy"

Xuân Thủy
95,083
Xuân Thủy là "nước mùa xuân", là cô con gái hoạt bát, luôn tràn đầy năng lượng
Lộc Thùy
95,039
Lộc mang ý nghĩa là sự tốt lành: Tốt lành không chỉ vận mệnh của mỗi người, nó còn chỉ phẩm hạnh trong mỗi cá nhân. Người mang phẩm hạnh tốt lành sẽ biết yêu thương, quan tâm và chăm sóc cho mọi người. Tên Lộc cũng ngụ ý rằng con chính là món quà lộc lá, may mắn mà bố mẹ có được. "Thùy" có nghĩa là thùy mị, nết na, đằm thắm. "Thùy" là cái tên được đặt với mong muốn con luôn xinh đẹp, dịu dàng, đáng yêu. Cuộc đời con cũng nhẹ nhàng như tính cách của con vậy.
Huyền Châm
94,803
Huyền là bí ẩn. Huyền Châm có thể hiểu là bài văn màu nhiệm, thể hiện ước mơ cha mẹ mong con cái luôn được những phép màu tốt đẹp chở che, cuộc sống an lành.
Thúy Lựu
94,621
Lựu: Nghĩa Hán Việt là dòng nước chảy xiết, ngụ ý biểu hiện tích cực, năng động, mạnh mẽ kiên cường.
Trinh Thuy
94,611
Trinh: Nghĩa gốc: Thường được hiểu là sự trong trắng, thuần khiết, phẩm hạnh tốt đẹp của người phụ nữ. Nó còn mang ý nghĩa về sự ngay thẳng, chính trực, không tà niệm. Ý nghĩa khác: Có thể liên tưởng đến sự trinh nguyên, vẻ đẹp tinh khôi, chưa vướng bụi trần. Thụy: Nghĩa gốc: Thường mang ý nghĩa tốt lành, điềm lành, may mắn. Nó còn có thể chỉ những điều tốt đẹp, phúc lộc trời ban. Ý nghĩa khác: Đôi khi gợi sự an lành, yên bình, một cuộc sống sung túc, đủ đầy. Ý nghĩa tổng quan: Tên Trinh Thụy gợi lên hình ảnh một người con gái có phẩm hạnh đoan trang, trong sáng, lại được hưởng những điều may mắn, tốt lành trong cuộc sống. Tên này mang ý nghĩa về vẻ đẹp tâm hồn thanh khiết kết hợp với những phúc lộc, an yên mà số mệnh mang lại. Đây là một cái tên đẹp, thể hiện mong ước của cha mẹ về một cuộc đời hạnh phúc, viên mãn cho con gái.
Huyền Dung
94,376
Tên "Huyền Dung" mang một vẻ đẹp vừa cổ điển vừa sâu sắc, gợi lên nhiều tầng nghĩa tinh tế. Chữ "Huyền" theo gốc Hán Việt (玄) thường được hiểu là màu đen huyền bí, sâu thẳm, nhưng còn hàm chứa sự huyền diệu, tinh tế, uyên thâm và cao siêu. Nó gợi nhắc đến những điều thâm sâu, khó lường, một vẻ đẹp tiềm ẩn không dễ dàng phô bày mà cần được khám phá, mang khí chất của trí tuệ và sự bí ẩn đầy cuốn hút. Tiếp đến, chữ "Dung" (蓉) trong Hán Việt thường được dùng để chỉ hoa sen (Liên Dung) hoặc hoa phù dung, những loài hoa biểu tượng cho vẻ đẹp thanh khiết, rạng rỡ và duyên dáng. Hoa sen vươn lên từ bùn lầy mà vẫn giữ được sự trong sạch, tượng trưng cho phẩm hạnh cao quý và nghị lực kiên cường. Hoa phù dung lại mang vẻ đẹp thay đổi theo thời gian trong ngày, tượng trưng cho sự biến hóa, mềm mại và sức sống mãnh liệt, là biểu trưng của nhan sắc và tâm hồn trong sáng. Khi kết hợp "Huyền" và "Dung", cái tên này vẽ nên một bức tranh về vẻ đẹp không chỉ ở hình thức bên ngoài mà còn ẩn chứa chiều sâu nội tâm. "Huyền Dung" gợi hình ảnh một đóa hoa sen nở trong đêm huyền ảo, hay một người con gái mang vẻ đẹp vừa thanh thoát, dịu dàng lại vừa có nét bí ẩn, cuốn hút khó cưỡng. Đó là sự hòa quyện giữa nét đẹp thanh cao, thuần khiết với trí tuệ uyên thâm và khí chất trầm mặc, sâu lắng. Người mang tên Huyền Dung thường được kỳ vọng sẽ sở hữu một khí chất đặc biệt, vừa đoan trang, thanh lịch lại vừa có sức hút khó tả. Họ có thể là người trầm tĩnh, sâu sắc, luôn suy tư và có cái nhìn thấu đáo về cuộc sống, toát ra từ sự thông tuệ và tâm hồn phong phú. Vẻ đẹp của Huyền Dung không chỉ dừng lại ở nhan sắc mà còn toát ra từ phong thái tự tin, điềm đạm, mang trong mình sự tinh tế, khéo léo trong giao tiếp và ứng xử. Qua cái tên này, cha mẹ gửi gắm mong ước con gái mình sẽ là một người phụ nữ toàn vẹn, không chỉ xinh đẹp rạng ngời như đóa phù dung mà còn có chiều sâu tâm hồn, trí tuệ uyên bác như sắc "Huyền". Họ hy vọng con sẽ sống một cuộc đời thanh cao, trong sáng, luôn giữ được phẩm chất tốt đẹp và có khả năng vượt qua mọi thử thách bằng sự kiên cường, khéo léo. "Huyền Dung" là lời chúc cho một tương lai rạng rỡ, đầy ý nghĩa và luôn tỏa sáng theo cách riêng biệt, đầy cuốn hút.
Huyền Nga
94,274
Mang ý nghĩa bé gái vừa xinh đẹp, ứng xử thông minh, được nhiều người yêu thích.
Ðức Huy
94,136
Mong con là người có tài, có đức, tương lai tươi sáng
Hải Huy
93,663
- Hải: Trong tiếng Việt, "Hải" thường có nghĩa là "biển". Nó có thể mang ý nghĩa về sự rộng lớn, tự do, và sức mạnh của biển cả. Ngoài ra, "Hải" cũng có thể biểu thị cho sự bình yên và tĩnh lặng của biển. - Huy: Từ "Huy" thường có nghĩa là "ánh sáng" hoặc "sáng chói". Nó có thể biểu thị cho sự rực rỡ, nổi bật, hoặc thành công.
Thúy Ngân
93,633
"Ngân" là tiền của, còn có nghĩa là quý báu. Theo từ điển Tiếng Việt, "Thúy" là cái tên được đặt với mong muốn con sẽ luôn xinh đẹp, quyền quý, được trân trọng và nâng niu. Với tên "Thúy Ngân" ngụ ý của cha mẹ mong cho con có tương lai ấm no, đầy đủ, xinh đẹp, quyền quý

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái