Tìm theo từ khóa
"Ổi"

Ngọc Khôi
71,514
"Ngọc" là viên ngọc, loại đá quý có nhiều màu sắc rực rỡ, có độ tinh khiết, sáng trong lấp lánh thường dùng làm đồ trang sức với ý nghĩa tượng trưng cho những gì quý báu, đáng để trân trọng, nâng niu. Tên Ngọc Khôi mong con khôi ngô, tuấn tú, luôn là người đáng quý, được trân trọng
Mới Tháng
70,241
Cái tên "Mới Tháng" tự thân đã toát lên một vẻ đẹp của sự khởi đầu và tươi mới, như một lời thì thầm của hy vọng. Chữ "Mới" thuần Việt, mang nghĩa là mới mẻ, tinh khôi, chưa từng có, gợi lên hình ảnh của một trang giấy trắng tinh, một bình minh rạng rỡ hay một chồi non vừa nhú, tượng trưng cho sự nguyên sơ, thuần khiết và tiềm năng vô hạn. Trong khi đó, chữ "Tháng" cũng là một từ thuần Việt, chỉ một đơn vị thời gian tuần hoàn, đều đặn trôi qua. Nó không chỉ đơn thuần là thước đo thời gian mà còn hàm chứa sự vận động, phát triển liên tục, tượng trưng cho chu kỳ của tự nhiên, sự trưởng thành không ngừng nghỉ và dòng chảy của cuộc sống. Khi kết hợp lại, "Mới Tháng" vẽ nên một bức tranh sống động về sự tái sinh và đổi mới không ngừng. Đó là khoảnh khắc chuyển giao đầy hứa hẹn, khi mọi điều cũ kỹ khép lại để nhường chỗ cho những điều tốt đẹp hơn, mang theo năng lượng tích cực và tiềm năng vô hạn của một khởi đầu mới mẻ sau mỗi chu kỳ. Tên gọi này gợi lên hình ảnh của một chu kỳ sống luôn được làm mới, không ngừng tiến lên và phát triển. Qua cái tên này, cha mẹ gửi gắm kỳ vọng con sẽ là người luôn tràn đầy sức sống, tinh thần lạc quan và sẵn sàng đón nhận những điều mới mẻ trong cuộc đời. Tên "Mới Tháng" là lời chúc con luôn biết cách gạt bỏ những muộn phiền đã qua, để mỗi ngày, mỗi giai đoạn trong cuộc sống đều là một "tháng mới" tràn ngập niềm vui, sự khám phá và những thành công rực rỡ, luôn tươi mới và không ngừng vươn xa.
Bội Châu
69,821
Tên "Bội Châu" mang trong mình một vẻ đẹp tinh tế và sâu sắc, được kiến tạo từ hai chữ Hán Việt giàu ý nghĩa. Chữ "Bội" (佩) gợi hình ảnh của sự đeo mang, trân trọng, như một vật phẩm quý giá được cất giữ bên mình hoặc một món trang sức thanh nhã. Nó còn hàm chứa ý nghĩa của sự ngưỡng mộ, kính trọng, thể hiện một phẩm chất cao quý đáng được người khác ngợi ca và ghi nhớ. Tiếp đến, chữ "Châu" (珠) lại là biểu tượng của viên ngọc trai, một báu vật từ lòng đại dương, tượng trưng cho vẻ đẹp thuần khiết, sự hoàn mỹ và giá trị vĩnh cửu. Ngọc trai không chỉ lấp lánh mà còn ẩn chứa sự kiên cường, hình thành qua thời gian và áp lực, mang đến một vẻ đẹp dịu dàng nhưng đầy nội lực. Sự kết hợp này tạo nên một cái tên vừa thanh cao vừa quý giá. Khi ghép lại, "Bội Châu" vẽ nên hình ảnh một viên ngọc trai được trân quý, được đeo mang một cách trang trọng, tỏa sáng rạng rỡ. Đó là biểu tượng của một vẻ đẹp không chỉ ở hình thức bên ngoài mà còn toát ra từ sự thanh lịch, tinh tế và một tâm hồn trong sáng. Cái tên này gợi lên sự quý phái, một khí chất dịu dàng nhưng không kém phần kiên định. Người mang tên "Bội Châu" thường được kỳ vọng sẽ sở hữu một tâm hồn thuần khiết, một vẻ đẹp thanh thoát và một khí chất đáng ngưỡng mộ. Họ được mong đợi sẽ là người có giá trị, được mọi người yêu mến, kính trọng bởi sự duyên dáng và phẩm hạnh của mình. Tên gọi này còn hàm ý về sự bền bỉ, khả năng vượt qua thử thách để ngày càng tỏa sáng. Qua cái tên "Bội Châu", cha mẹ gửi gắm ước nguyện con mình sẽ là một báu vật vô giá, được yêu thương và nâng niu suốt cuộc đời. Đó là lời chúc con sẽ luôn giữ được sự trong sáng, thanh cao, sống một cuộc đời an yên và hạnh phúc, đồng thời trở thành nguồn sáng, niềm tự hào cho gia đình. Cái tên là lời nhắn nhủ về một tương lai rạng rỡ, đầy ắp những điều tốt đẹp và sự trân trọng.
Sinh Thời
69,599
"Tên Sinh Thời" trong tiếng Việt có thể hiểu là tên được đặt cho một người khi họ còn sống, thường là từ khi sinh ra. Đây là tên chính thức mà một người sử dụng trong suốt cuộc đời của mình, được ghi nhận trong các giấy tờ cá nhân như giấy khai sinh, chứng minh nhân dân, hộ chiếu, v.v
Zuồi
69,107
Đang cập nhật ý nghĩa...
Bội Ngọc
69,002
Bội Ngọc: Tình cảm yêu mến không ngừng của bố mẹ đối với con, giống như viên ngọc quý
Minh Sồi
68,724
1. Minh: Trong tiếng Việt, "Minh" thường được hiểu là sáng, thông minh, hay có ý nghĩa liên quan đến ánh sáng. Nó có thể biểu thị cho sự thông tuệ, sự sáng suốt, hoặc một tính cách tích cực. 2. Sồi: Từ "Sồi" có thể liên quan đến cây sồi, một loại cây có sức sống mạnh mẽ và bền bỉ. Cây sồi thường tượng trưng cho sức mạnh, sự kiên cường và sự bền bỉ. Khi kết hợp lại, "Minh Sồi" có thể mang ý nghĩa là một người vừa thông minh, sáng suốt, vừa mạnh mẽ và kiên cường như cây sồi.
Bội Linh
67,986
Theo tiếng Hán, Bội nghĩa là lớn hơn gấp nhiều lần; Linh nghĩa là thông minh lanh lợi. Tên Bội Linh mang ý nghĩa cha mẹ mong con thông minh, lanh lợi hơn người
Thuý Mười
67,947
- "Thuý"thường được hiểu là một từ có nghĩa liên quan đến sự trong sáng, thanh khiết, hoặc có thể gợi nhớ đến hình ảnh của những viên ngọc quý. Trong văn hóa Việt Nam, tên "Thuý" thường được dùng cho nữ giới, biểu thị sự dịu dàng và thanh thoát. - "Mười"có thể có nhiều ý nghĩa. Trong một số trường hợp, "Mười" có thể biểu thị cho số mười, tượng trưng cho sự hoàn hảo, trọn vẹn. Ngoài ra, "Mười" cũng có thể là một phần trong tên gọi của một người, thể hiện thứ tự sinh ra trong gia đình (ví dụ: con thứ mười). Khi kết hợp lại, "Thuý Mười" có thể được hiểu là một cái tên mang ý nghĩa về sự thanh khiết, trong sáng và trọn vẹn.
Tấn Khôi
66,718
Tên đệm Tấn: Theo nghĩa Hán - Việt, "Tấn" vừa có nghĩa là hỏi thăm, thể hiện sự quan tâm, ân cần, vừa có nghĩa là tiến lên, thể hiện sự phát triển, thăng tiến. Người đệm "Tấn" thường là người thân thiện, hòa đồng, quan tâm tới người khác, vừa là người có tiền đồ, sự nghiệp. Tên chính Khôi: Tên "Khôi" cũng như tên "Khoa" thường dùng để chỉ những người tài năng bậc nhất, là người giỏi đứng đầu trong số những người giỏi. Theo tiếng Hán - Việt, "Khôi" còn có nghĩa là một thứ đá đẹp, quý giá. Nghĩa của "Khôi" trong tên gọi thường để chỉ những người xinh đẹp, vẻ ngoài tuấn tú, oai vệ, phẩm chất thông minh, sáng dạ, là người có tài & thi cử đỗ đạt, thành danh.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái