Tìm theo từ khóa
"Hũ"

Bảo Phúc
72,827
- "Bảo" có nghĩa là bảo vật, quý giá, thể hiện sự trân trọng, quý báu. Nó thường được dùng để chỉ những điều quan trọng, đáng giá hoặc người được yêu thương, quý trọng. - "Phúc" có nghĩa là phúc lộc, may mắn, hạnh phúc. Đây là một từ mang ý nghĩa tốt lành, thể hiện sự may mắn, thịnh vượng và hạnh phúc trong cuộc sống. Kết hợp lại, tên "Bảo Phúc" thường được hiểu là "bảo vật mang lại phúc lộc", ngụ ý rằng người mang tên này sẽ là người quý giá, mang lại may mắn và hạnh phúc cho bản thân và những người xung quanh.
Hữu Tùng
72,779
Tên đệm Hữu: Hữu theo tiếng Hán Việt có nghĩa là bên phải, hàm ý nói lẻ phải sự thẳng ngay. Ngoài ra hữu còn có nghĩa là sự thân thiện, hữu ích hữu dụng nói về con người có tài năng giỏi giang. Tên chính Tùng: "Tùng" là tên một loài cây trong bộ cây tứ quý, ở Việt Nam còn gọi là cây thông, cây bách, mọc trên núi đá cao, khô cằn, sinh trưởng trong điều kiện khắc nghiệt mà vẫn xanh ươm, bất khuất, không gãy, không đỗ. Dựa theo hình ảnh mạnh mẽ của cây tùng, tên "Tùng" là để chỉ người quân tử, sống hiêng ngang, kiên cường, vững chãi trong sương gió nắng mưa. "Tùng" còn có nghĩa là người kiên định dám nghĩ dám làm, sống có mục đích lý tưởng.
Sê Hun
72,725
Tên Sê Hun có nguồn gốc từ tiếng Hàn Quốc, là một tên gọi phổ biến dành cho nam giới trong văn hóa này. Nó thường được viết là Sehun trong bảng chữ cái Latinh, mang đậm dấu ấn truyền thống và lịch sử của bán đảo Triều Tiên. Đây là một tên gọi được nhiều gia đình lựa chọn với mong muốn tốt đẹp cho con cái. Tên này được cấu thành từ hai âm tiết Hán Việt: "Se" (세) và "Hun" (훈). "Se" có thể mang nhiều hàm ý như "thế giới", "thế hệ" hoặc "tốt lành", tùy thuộc vào chữ Hán được sử dụng. "Hun" thường được hiểu là "huấn luyện", "dạy dỗ", "công lao" hoặc "thành tựu". Khi kết hợp, Sê Hun thường được hiểu là "người có công lao với thế giới" hoặc "người dạy dỗ tốt lành cho thế hệ". Nó gợi lên hình ảnh một cá nhân có tầm ảnh hưởng, mang lại giá trị tích cực cho cộng đồng và xã hội. Tên gọi này hàm chứa mong muốn về một cuộc đời thành công, có ích và được mọi người kính trọng. Biểu tượng của Sê Hun thường gắn liền với sự thông minh, tài năng và khả năng lãnh đạo. Người mang tên này thường được kỳ vọng sẽ trở thành người có học thức, có đạo đức và có thể dẫn dắt người khác. Nó còn thể hiện sự hy vọng vào một tương lai tươi sáng, đầy hứa hẹn và sự phát triển bền vững.
Thùy Vương
72,694
Tên đệm Thùy: Theo nghĩa Hán-Việt, đệm "Thùy" có nghĩa là mưa nhỏ, mưa phùn. Hình ảnh mưa nhỏ, mưa phùn mang đến cảm giác thanh bình, thư thái, nhẹ nhàng, êm ái. Cũng giống như đệm Thùy, người con gái mang đệm này thường có tính cách dịu dàng, thùy mị, nết na, đằm thắm, xinh đẹp, hiền lành, đôn hậu. Ngoài ra, đệm "Thùy" còn có nghĩa là thùy mị, đoan trang, nhã nhặn. Người con gái mang đệm này cũng thường có tính cách ôn hòa, điềm đạm, biết cư xử khéo léo, được mọi người yêu mến. Tên chính Vương: Tên Vương gợi cảm giác cao sang, quyền quý như một vị vua.
Lạc Phúc
72,634
"Lạc" trong “lạc nghiệp” tức là những niềm vui, thành công, phát triển trong công việc, sự nghiệp.Tên Lạc Phúc mong con sau này sẽ thành công, hạnh phúc, an cư lạc nghiệp
Thuỵ Đông
72,633
Cái tên Thuỵ Đông mở ra một bức tranh tràn đầy hy vọng và vẻ đẹp, bắt đầu từ chữ "Thuỵ". "Thuỵ" (瑞) trong Hán Việt mang ý nghĩa sâu sắc về điềm lành, sự may mắn và những điều tốt đẹp, quý giá như ngọc báu. Chữ "Thuỵ" gợi lên hình ảnh của một sự hiện diện thanh cao, mang đến phước lành và an yên cho những người xung quanh, tựa như một viên ngọc quý tỏa sáng rạng ngời. Tiếp nối, chữ "Đông" (東) lại vẽ nên một khung cảnh rạng rỡ của phương mặt trời mọc, nơi ánh sáng đầu tiên của ngày mới bừng lên. "Đông" tượng trưng cho sự khởi đầu, nguồn năng lượng dồi dào và hướng phát triển không ngừng, mang theo sức sống mãnh liệt và niềm tin vào tương lai. Nó không chỉ là một hướng địa lý mà còn là biểu tượng của sự sinh sôi, nảy nở, của những điều tươi mới và tràn đầy hy vọng đang chờ đợi phía trước. Khi kết hợp lại, "Thuỵ Đông" tạo nên một hình ảnh biểu tượng vô cùng đẹp đẽ và giàu sức sống: điềm lành từ phương Đông, ánh sáng may mắn bừng lên từ nơi mặt trời mọc. Cái tên gợi lên một buổi bình minh rực rỡ, nơi những tia nắng đầu tiên mang theo phước lành và sự thịnh vượng, chiếu rọi khắp không gian, hứa hẹn một cuộc đời an lành, tươi sáng và đầy hứa hẹn. Khí chất mà cái tên Thuỵ Đông gợi lên là sự thanh lịch, tinh tế nhưng cũng không kém phần mạnh mẽ và lạc quan. Người mang tên này dường như sở hữu một tâm hồn trong sáng, luôn hướng về phía trước, mang theo năng lượng tích cực và khả năng lan tỏa niềm vui đến mọi người. Họ có thể là người mang lại sự bình yên, may mắn cho gia đình và cộng đồng, với một phong thái tự tin, rạng rỡ như ánh ban mai. Qua cái tên Thuỵ Đông, cha mẹ ắt hẳn gửi gắm những lời chúc phúc sâu sắc và kỳ vọng lớn lao vào con cái. Đó là mong ước con sẽ có một cuộc đời an lành, luôn gặp được những điều may mắn và thuận lợi, tựa như điềm lành từ trời ban. Họ mong con sẽ luôn là nguồn sáng, là niềm hy vọng, phát triển rực rỡ và thành công trên con đường mình chọn, mang lại niềm vui và hạnh phúc cho bản thân và những người thân yêu.
Ken Thúi
72,602
Tên ở nhà đáng yêu cho bé
Thúy Nga
72,585
Nga là từ hoa mỹ dùng để chỉ người con gái đẹp, thướt tha xinh như tiên. Thùy là thùy mị, dịu dàng, dành cho người con gái. Thùy Nga là con gái đẹp, thùy mị, nết na
Bin Thúi
72,575
Tên "Bin" thường được hiểu là một biến thể thân mật, đáng yêu của những tên Hán Việt mang ý nghĩa tốt đẹp như "Bân" (彬) tượng trưng cho sự tao nhã, lịch thiệp, hoặc "Bình" (平) hàm ý sự bình an, hòa thuận. Chữ "Bin" tự nó đã gợi lên hình ảnh một cậu bé nhỏ nhắn, lanh lợi và tràn đầy sức sống, mang đến cảm giác gần gũi, trìu mến. Đây là một cái tên đệm hoặc tên gọi ở nhà phổ biến, thể hiện sự yêu thương, cưng chiều mà gia đình dành cho con. Tuy nhiên, "Thúi" lại là một từ thuần Việt mang nghĩa đen là hôi thối, không mấy tích cực trong ngôn ngữ thông thường. Trong ngữ cảnh đặt tên, đặc biệt là tên gọi thân mật, "Thúi" thường được hiểu như một cách gọi yêu, một biệt danh độc đáo mà cha mẹ dành cho con cái. Nó không mang ý nghĩa tiêu cực mà ngược lại, thể hiện sự gắn bó sâu sắc, một tình yêu thương đặc biệt đến mức có thể biến một từ ngữ tưởng chừng không hay thành dấu ấn riêng biệt, đầy cá tính. Sự kết hợp giữa "Bin" và "Thúi" tạo nên một hình ảnh đầy tương phản nhưng lại vô cùng sống động và khó quên. "Bin Thúi" gợi lên một cậu bé có vẻ ngoài đáng yêu, lanh lợi nhưng lại mang một nét gì đó rất riêng, rất "chất", không lẫn vào đâu được. Khí chất của người mang tên này có thể là sự hồn nhiên, tinh nghịch, đôi khi có chút "ngông" nhưng luôn được bao bọc bởi tình yêu thương vô bờ bến. Cái tên này khắc họa một cá tính mạnh mẽ, không ngại khác biệt và luôn tự tin là chính mình. Qua cái tên "Bin Thúi", cha mẹ có thể gửi gắm mong ước con mình sẽ luôn được che chở, bình an, tránh xa những điều xui rủi theo quan niệm dân gian về việc đặt tên "xấu" để dễ nuôi. Hơn thế nữa, đây là lời chúc con sẽ lớn lên với một tâm hồn tự do, một cá tính độc đáo, không bị ràng buộc bởi những định kiến thông thường. Cha mẹ mong con sẽ luôn được yêu thương một cách chân thành, sâu sắc, và có một cuộc sống đầy màu sắc, khác biệt nhưng luôn hạnh phúc và trọn vẹn.
Thu Huệ
72,556
"Thu" tức là mùa thu, ý chỉ sự nhẹ nhàng, dịu dàng như mùa thu. Cái tên "Thu Huệ" nghĩa là người con gái thuỳ mị, nết na, có tính cách hiền dịu, hoà nhã với mọi người.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái