Tìm theo từ khóa "Ng"

Lăng Dịu
89,613
Lăng: Danh từ công trình xây dựng thường có quy mô lớn, làm nơi cất giữ di hài của vua chúa hoặc của vĩ nhân Theo nghĩa Hán-Việt, "dịu" có nghĩa là êm ái, nhẹ nhàng, thư thái. Tên "Dịu" thường được đặt cho những bé gái với mong muốn con gái của mình sẽ có một cuộc sống êm đềm, hạnh phúc, được yêu thương và che chở. Ngoài ra, tên "Dịu" cũng có thể mang ý nghĩa là dịu dàng, hiền hòa, nữ tính.

Phương Truyền
89,603
Tên đệm Phương: Theo nghĩa Hán Việt, đệm Phương được hiểu là “phương hướng”, luôn hướng tới những điều tốt đẹp. Một người sống có tình có nghĩa, chân phương và dịu dàng. Đệm Phương có ý nghĩa về sự ổn định và bình dị trong cuộc sống. Cha mẹ chọn đệm Phương cho con mong muốn con có một cuộc đời yên ả, không phải lo âu hay gặp nhiều sóng gió, trắc trở. Đệm Phương còn biểu thị cho con người thông minh, lanh lợi. Ngoài ra, đệm Phương có nghĩa là đạo đức tốt đẹp, phẩm hạnh cao, có lòng yêu thương và sẵn sàng giúp đỡ mọi người. Tên chính Truyền: "Truyền" là để lại cái mình đang nắm giữ cho người khác, thường thuộc thế hệ sau, là truyền lại từ đời này sang đời khác. Tên "Truyền" là những gửi gắm của cha mẹ mong con sẽ nối tiếp và phát huy những truyền thống, đức tính tốt đẹp của gia đình ta. Mang.

Minh Hồng
89,548
"Minh" là thông minh, sáng dạ. "Minh Hồng" là cái tên mà bố mẹ mong con luôn thông minh, nhanh trí, có vẻ đẹp mỹ miều, hoàn mỹ.

Diệu Hương
89,540
"Diệu" theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là đẹp, là tuyệt diệu, ý chỉ những điều tuyệt vời được tạo nên bởi sự khéo léo, kì diệu. Cái tên "Diệu Hương" với ý ba mẹ mong muốn con là người xinh đẹp, dịu dàng, quyến rũ, con là điều tuyệt diệu đối với ba mẹ.

Công Vụ
89,504

Hữu Lương
89,495
"Lương" trong tiếng Hán - Việt có nghĩa là người đức tính tốt lành, tài giỏi, thể hiện những tài năng, trí tuệ được trời phú. Tên "Hữu Lương" nghĩa là con sẽ được thiên phú các đức tính giỏi giang, thông minh, trí tuệ

Kiều Nguyệt
89,485
"Kiều" nghĩa là yêu kiều, thướt tha, xinh đẹp. Đặt tên con là Kiều Nguyệt cha mẹ mong con luôn xinh đẹp, dịu dàng và là vầng trăng sáng

Tường Lĩnh
89,478
Theo nghĩa Hán - Việt, "Tường" có nghĩa là tinh tường, am hiểu, biết rõ. Tên "Tường Lĩnh" nghĩa là mong con sẽ thông minh, sáng suốt, có tư duy, bản lĩnh

Dunglady
89,476
Dunglady là một tên gọi mang ý nghĩa kết hợp giữa vẻ đẹp truyền thống và sự mạnh mẽ, hiện đại của người phụ nữ. "Dung" gợi lên vẻ đẹp dung dị, hiền hòa, đoan trang, phẩm chất quý giá của người phụ nữ Á Đông. Nó còn mang ý nghĩa về sự bao dung, đức hạnh và sự điềm tĩnh. "Lady" là từ tiếng Anh chỉ người phụ nữ thanh lịch, quý phái, có phong thái tự tin, độc lập và hiện đại. Nó biểu trưng cho sự thành công, quyền lực và vị thế trong xã hội. Tổng kết, Dunglady là sự kết hợp hài hòa giữa nét đẹp truyền thống và vẻ đẹp hiện đại, tượng trưng cho người phụ nữ vừa có phẩm chất tốt đẹp, vừa có bản lĩnh và sự tự tin để khẳng định mình trong cuộc sống. Tên gọi này thể hiện sự trân trọng và tôn vinh vẻ đẹp toàn diện của người phụ nữ.

Hồng Trường
89,404
Hồng: Màu hồng thường tượng trưng cho sự tươi tắn, rực rỡ, tràn đầy sức sống và nhiệt huyết. Nó cũng gợi lên vẻ đẹp dịu dàng, nữ tính và sự may mắn, tốt lành. Trong một số trường hợp, "Hồng" còn mang ý nghĩa về sự phồn thịnh, phát triển, đặc biệt khi liên tưởng đến hoa hồng - loài hoa biểu tượng cho tình yêu và sự quý phái. Trường: "Trường" mang ý nghĩa về sự dài lâu, bền vững, trường tồn. Nó thể hiện mong ước về một cuộc sống lâu dài, khỏe mạnh và những thành công kéo dài mãi mãi. "Trường" cũng có thể hiểu là sự rộng lớn, bao la, thể hiện một tầm nhìn xa trông rộng, một tương lai tươi sáng và nhiều cơ hội. Ý nghĩa tổng quan: Tên "Hồng Trường" là sự kết hợp hài hòa giữa vẻ đẹp tươi tắn, rực rỡ và sự bền vững, trường tồn. Nó thể hiện mong ước về một cuộc sống tươi đẹp, tràn đầy nhiệt huyết, may mắn và thành công, đồng thời cũng mang ý nghĩa về sự lâu dài, ổn định và một tương lai rộng mở. Tên này thường được đặt cho nữ giới, thể hiện mong muốn con lớn lên xinh đẹp, tài năng và có một cuộc đời viên mãn.

Tìm thêm tên

hoặc