Tìm theo từ khóa "Ng"

Nguyệt Hằng
90,498
Nguyệt: Ý nghĩa: Nguyệt có nghĩa là "trăng". Trăng là một hình ảnh đẹp, tượng trưng cho sự tròn đầy, viên mãn, vẻ đẹp dịu dàng, thanh khiết, và sự chiếu sáng, soi rọi. Trong văn hóa phương Đông, trăng còn gắn liền với những câu chuyện cổ tích, truyền thuyết, mang ý nghĩa lãng mạn, thi vị. Hằng: Ý nghĩa: Hằng mang ý nghĩa "vĩnh cửu", "bền bỉ", "không thay đổi". Nó thể hiện sự trường tồn, vĩnh viễn, và sự kiên định, vững chắc. Tổng kết: Tên Nguyệt Hằng là sự kết hợp hài hòa giữa vẻ đẹp dịu dàng, thanh khiết của trăng và sự vĩnh cửu, bền bỉ. Nó gợi lên hình ảnh một người con gái có vẻ đẹp trong sáng, tâm hồn cao thượng, và tính cách kiên định, vững vàng. Tên này mang ý nghĩa về một cuộc sống viên mãn, hạnh phúc, và một tình yêu vĩnh cửu, trường tồn.

Ngọc Diên
90,492
- "Ngọc" thường được hiểu là viên ngọc, biểu tượng cho sự quý giá, trong sáng và cao quý. Trong văn hóa Việt Nam, ngọc thường đại diện cho vẻ đẹp và giá trị tinh thần. - "Diên" có thể có nhiều ý nghĩa tùy thuộc vào cách sử dụng, nhưng thường được hiểu là sự kéo dài, mở rộng hoặc sự sống lâu. Nó cũng có thể mang ý nghĩa của sự vui vẻ, hạnh phúc. Kết hợp lại, tên "Ngọc Diên" có thể được hiểu là một cái tên mang ý nghĩa của sự quý giá và trường tồn, hoặc một người có cuộc sống hạnh phúc và giá trị như ngọc.

Bong Bóng
90,482
Tên ở nhà đáng yêu cho bé

Hồng Giang
90,459
"Hồng" là màu hồng. Cái tên "Hồng Giang" có nghĩa là vẻ đẹp của người con gái kiều diễm, thuỳ mị, nết na, có tính cách dễ chịu. Trong sự nghiệp có ước mơ, hoài bão lớn.

Bông Phượng
90,458
Tên Bông Phượng là một sự kết hợp tinh tế giữa hai thành phần, mỗi thành phần mang một ý nghĩa biểu tượng sâu sắc, tạo nên một hình ảnh vừa gần gũi, thân thuộc lại vừa cao quý, rực rỡ. Tên này thường được dùng để chỉ loài hoa phượng vĩ, một biểu tượng quen thuộc trong văn hóa Việt Nam, đặc biệt gắn liền với tuổi học trò và mùa hè. Thành phần thứ nhất là Bông. Trong tiếng Việt, Bông là từ dùng để chỉ hoa nói chung, hoặc một đóa hoa, một cụm hoa cụ thể. Bông mang ý nghĩa của sự mềm mại, vẻ đẹp tự nhiên, sự nở rộ và sức sống. Nó nhấn mạnh tính chất vật lý của đối tượng được nhắc đến là một loài hoa, một vật thể có hình dáng, màu sắc và hương thơm. Bông cũng gợi lên sự nhẹ nhàng, thanh thoát và vẻ đẹp thuần khiết, thường được dùng trong các ngữ cảnh thân mật, gần gũi. Thành phần thứ hai là Phượng. Phượng là tên gọi tắt của Phượng Vĩ, tức là đuôi chim phượng. Phượng là một loài chim thần thoại, biểu tượng của sự cao quý, đức hạnh, vẻ đẹp hoàn mỹ và sự tái sinh trong văn hóa Á Đông. Khi dùng để chỉ loài cây, Phượng Vĩ (cây phượng) mang ý nghĩa của sự rực rỡ, mãnh liệt và bền bỉ. Hoa phượng có màu đỏ thắm, tượng trưng cho ngọn lửa, niềm đam mê và sự nhiệt huyết. Trong bối cảnh học đường, Phượng còn là biểu tượng của mùa chia ly, của những kỷ niệm tuổi trẻ và lời hẹn ước. Tổng kết ý nghĩa Tên Bông Phượng là sự kết hợp hài hòa giữa vẻ đẹp cụ thể, hữu hình (Bông) và ý nghĩa biểu tượng cao quý, rực rỡ (Phượng). Tên này không chỉ mô tả một loài hoa có màu đỏ rực như lửa mà còn hàm chứa sự cao quý, vẻ đẹp lộng lẫy và sức sống mãnh liệt. Nó gợi lên hình ảnh những đóa hoa đỏ thắm nở rộ dưới ánh nắng hè, mang theo những ký ức đẹp đẽ, vừa là biểu tượng của sự chia ly tạm thời, vừa là lời hứa về sự tái ngộ và sự vươn lên mạnh mẽ. Tên Bông Phượng vì thế mang ý nghĩa của vẻ đẹp rực rỡ, cao quý và những kỷ niệm sâu sắc.

Hoàng Trúc
90,441
Hoàng có nghĩa là vàng, là sáng sủa, rực rỡ, nghiêm trang, to lớn. Trúc là cây trúc, biểu tượng cho người quân tử bởi loại cây này tuy cứng mà vẫn mềm mại, đổ mà không gãy, rỗng ruột như tâm hồn an nhiên, tự tại, không chạy theo quyền vị, vật chất. Hoàng Trúc mang mong muốn con mình sẽ trở nên cứng cáp, mạnh mẽ, to lớn, vĩ đại.

Đăng Huy
90,397
- "Đăng" có nghĩa là ánh sáng, ngọn đèn, hoặc sự chiếu sáng. Tên này thường mang ý nghĩa về sự soi sáng, sự dẫn đường hoặc sự nổi bật. - "Huy" có nghĩa là rực rỡ, huy hoàng. Tên này thường biểu thị sự thành công, vinh quang, hoặc sự tỏa sáng. Kết hợp lại, "Đăng Huy" có thể được hiểu là ánh sáng rực rỡ hoặc ngọn đèn huy hoàng, thể hiện một con người có khả năng dẫn đường, nổi bật và đạt được thành công trong cuộc sống. Tên này thường được cha mẹ đặt với kỳ vọng con sẽ có một tương lai tươi sáng và thành đạt.

Ngọc Bân
90,309

Mai Dung
90,275
1. Mai: Tên "Mai" thường được liên kết với hoa mai, một loại hoa tượng trưng cho sự tươi đẹp, thanh khiết và sự khởi đầu mới. Trong văn hóa Việt Nam, hoa mai thường nở vào dịp Tết Nguyên Đán và mang ý nghĩa của sự thịnh vượng, may mắn. 2. Dung: Tên "Dung" thường có nghĩa là vẻ đẹp, sự dịu dàng, hoặc sự thanh tú. Nó thể hiện sự duyên dáng và nữ tính. Khi kết hợp lại, tên "Mai Dung" có thể hiểu là "vẻ đẹp của hoa mai" hoặc "sự dịu dàng, thanh tú như hoa mai".

Hằng Mi
90,263
Tên đệm Hằng: Đệm "Hằng" trong chữ Hằng Nga ý chỉ một người con gái xinh đẹp, thanh thoát, nhẹ nhàng. Đệm "Hằng" còn có nghĩa là sự vững bền mãi mãi chỉ người có lòng dạ không đổi, ý chí kiên định vững vàng. Chỉ những người có tính cách kiên định, không thay đổi, luôn giữ vững mục tiêu và lý tưởng. Tên chính Mi: Ôn hòa, hiền hậu, có số thanh nhàn, tuy nhiên cẩn thận gặp họa trong tình ái. Trung niên thành công, hưng vượng.

Tìm thêm tên

hoặc