Tìm theo từ khóa
"M"

Germany
84,565
Nghĩa là nước Đức trong tiếng Anh
Điền Minh
84,559
Minh có nghĩa là sáng, rõ ràng, Điền có nghĩa là vùng đất, ruộng. Do đó, tên Điền Minh có nghĩa là “vùng đất sáng ngời, tươi đẹp”. Đây là một cái tên mang nhiều ý nghĩa tốt đẹp, thể hiện mong ước của cha mẹ rằng con trai mình sẽ có một cuộc sống tươi đẹp, hạnh phúc, thành đạt, và có tính cách thông minh, sáng suốt.
Minh Thêu
84,559
Minh: Ánh sáng: Minh tượng trưng cho ánh sáng, sự rõ ràng, thông minh và trí tuệ. Nó gợi lên hình ảnh của một người có tư duy sáng suốt, khả năng nhận thức tốt và luôn hướng đến những điều tốt đẹp. Minh bạch, công bằng: Minh còn mang ý nghĩa về sự minh bạch, rõ ràng, không che giấu. Người tên Minh thường được kỳ vọng là người ngay thẳng, chính trực và công bằng trong mọi việc. Thêu: Nghệ thuật, khéo léo: Thêu là một nghệ thuật thủ công tinh xảo, đòi hỏi sự tỉ mỉ, khéo léo và kiên nhẫn. Tên Thêu thường gợi lên hình ảnh của một người có đôi bàn tay khéo léo, óc sáng tạo và gu thẩm mỹ tinh tế. Vẻ đẹp, trang trí: Thêu còn mang ý nghĩa về vẻ đẹp, sự trang trí và làm đẹp cho cuộc sống. Người tên Thêu thường được kỳ vọng là người có khả năng mang lại niềm vui và vẻ đẹp cho những người xung quanh. Tổng kết: Tên "Minh Thêu" là sự kết hợp hài hòa giữa ánh sáng trí tuệ và sự khéo léo, tinh tế. Nó gợi lên hình ảnh của một người thông minh, sáng suốt, có đôi bàn tay khéo léo và tâm hồn nghệ sĩ. Người mang tên này thường được kỳ vọng là người vừa có trí tuệ, vừa có tài năng, có khả năng mang lại những điều tốt đẹp và vẻ đẹp cho cuộc sống.
Minh Tuấn
84,498
Theo nghĩa Hán Việt, " Minh " là trong sáng, hiểu biết, có trí tuệ. Chàng trai khôi ngô, tuấn tú, dung mạo sáng ngời, vừa thông minh vừa giỏi giang
Thảo Mi
84,492
Tên đệm Thảo Theo nghĩa hán Việt, "thảo" có nghĩa là cỏ, một loại thực vật gắn liền với thiên nhiên và cuộc sống. Tựa như tính chất của loài cỏ, đệm "Thảo" thường chỉ những người có vẻ ngoài dịu dàng, mong manh, bình dị nhưng cũng rất mạnh mẽ, có khả năng sinh tồn cao. Ngoài ra "Thảo" còn có ý nghĩa là sự hiền thục, tốt bụng, ngoan hiền trong tấm lòng thơm thảo, sự hiếu thảo. Tên chính Mi: Mi trong tiếng Hán Việt là xinh đẹp, dễ thương, kiều diễm, khả ái.
Kim Thanh
84,463
Thanh có ý nghĩa là CAO QUÝ, là người có tâm hồn thanh cao, sống thánh thiện, đạo đức. Cha mẹ mong con sau này sẽ có cuộc sống sung túc, ấm no
Minh Thông
84,447
Trong tiếng Hán Việt, bên cạnh nghĩa là ánh sáng, sự thông minh tài trí được ưa dùng khi đặt tên, Minh còn có nghĩa chỉ các loại cây mới nhú mầm, hoặc sự vật mới bắt đầu xảy ra (bình minh) thể hiện sự khởi tạo những điều tốt đẹp. Tên "Minh Thông" hàm ý chỉ người thông minh, hiểu biết, có tấm lòng nhân nhân hệu, cuộc sống ấm êm, hạnh phúc
Kim Liên
84,414
"Kim" có nghĩa là vàng ,còn "Liên" là hoa sen, biểu tượng của sự thanh cao, trong sáng vô ngần. Tên "Kim Liên" hàm ý con là người có là bông hoa quý báu của bố mẹ, có tâm hồn đôn hậu, tính cách thanh khiết, sáng trong, lòng dạ kiên định
Tử Minh
84,392
- Tử: Trong tiếng Hán, "Tử" có nghĩa là "con" hoặc "người con". Nó cũng có thể mang ý nghĩa về sự trưởng thành, sự chín chắn. Trong một số ngữ cảnh, "Tử" còn có thể liên quan đến màu sắc, như "tử vi" (màu tím). - Minh: Từ "Minh" có nghĩa là "sáng", "sáng suốt", "thông minh". Nó thường được dùng để chỉ sự thông thái, trí tuệ và sự rõ ràng. Khi kết hợp lại, "Tử Minh" có thể hiểu là "con người sáng suốt" hoặc "người con thông minh". Tên này thường được ưa chuộng vì mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự thông minh, trí tuệ và có thể gợi lên hình ảnh của một người có phẩm chất tốt đẹp.
Kim Pho
84,282
"Kim" thường có nghĩa là "vàng" hoặc "kim loại", biểu trưng cho sự quý giá, sang trọng. "Pho" có thể hiểu là "phố" hoặc "phó", tùy vào ngữ cảnh sử dụng.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái