Tìm theo từ khóa
"M"

My Dâu
84,830
"My" có thể được hiểu là một tên riêng, thường được dùng cho con gái, mang ý nghĩa dễ thương, xinh đẹp. "Dâu" có thể ám chỉ đến hình ảnh của một người con dâu, thể hiện sự hiếu thảo, chăm sóc gia đình. Tên này có thể gợi lên hình ảnh một người phụ nữ dịu dàng, đảm đang.
Miah
84,820
Tên Miah có nguồn gốc đa dạng, thường được xem là một biến thể hoặc dạng rút gọn của các tên phổ biến hơn. Nó thường liên kết chặt chẽ với tên Maria, một tên có nguồn gốc từ tiếng Do Thái cổ "Miryam". Miah cũng có thể là một dạng viết khác của Mia, một tên có nguồn gốc từ Scandinavia. Từ gốc Maria, Miah mang nhiều hàm ý khác nhau, bao gồm "biển cay đắng" hoặc "người được yêu mến". Một cách giải thích khác cho rằng nó có thể là "người nổi loạn" hoặc "đứa trẻ được mong ước". Khi liên hệ với Mia, tên này còn có thể hiểu là "của tôi" trong tiếng Ý và Tây Ban Nha, hoặc "người yêu dấu" trong một số ngôn ngữ Slav. Trong thời hiện đại, Miah thường được nhìn nhận là một cái tên ngắn gọn, duyên dáng và có âm điệu nhẹ nhàng. Nó gợi lên sự thanh lịch, đơn giản nhưng vẫn mang nét cá tính riêng biệt. Tên này thường được chọn vì sự dễ đọc, dễ nhớ và cảm giác tươi mới mà nó mang lại.
Minh Thảo
84,795
"Minh" là ánh sáng, anh minh, "Thảo" là hoa cỏ. Cái tên thể hiện rằng con cái sau này mềm mỏng như hoa nhưng cũng mạnh mẽ, tự lập, sáng suốt.
Pam
84,793
Đang cập nhật ý nghĩa...
Hùng Thắm
84,742
1. Hùng: Thường mang ý nghĩa mạnh mẽ, dũng cảm, kiên cường. Tên này thường được đặt cho con trai với mong muốn con sẽ trở thành người có sức mạnh, bản lĩnh và có khả năng lãnh đạo. 2. Thắm: Thường mang ý nghĩa tươi đẹp, đằm thắm, sâu sắc. Từ này thường được dùng để miêu tả sự duyên dáng, tình cảm sâu sắc hoặc vẻ đẹp rực rỡ. Kết hợp lại, "Hùng Thắm" có thể được hiểu là một cái tên mang ý nghĩa về sự mạnh mẽ, kiên cường nhưng cũng không kém phần sâu sắc, duyên dáng. Tên này có thể thể hiện mong muốn của cha mẹ rằng con sẽ là người vừa có sức mạnh, vừa có tình cảm sâu sắc và phẩm chất tốt đẹp.
Đoàn Minh
84,724
Tên Minh: Theo từ điển Hán - Việt, chữ "Minh" có nhiều nghĩa, nhưng phổ biến nhất là "sáng sủa, quang minh, tỏ rạng", "thông minh, sáng suốt, hiểu biết", "minh bạch, rõ ràng, công bằng". Đệm Minh thường được đặt cho bé trai với mong muốn con sẽ có trí tuệ thông minh, sáng suốt, hiểu biết rộng, có cuộc sống rạng rỡ, tốt đẹp. Ngoài ra, đệm Minh cũng mang ý nghĩa con là người ngay thẳng, công bằng, luôn sống đúng với đạo lý làm người. Tên đệm Đoàn: Tròn trịa như vầng trăng sáng, một cuộn len tròn trĩnh.
Tường Lâm
84,696
Theo tiếng Hán - Việt, "Lâm" có nghĩa là rừng, một nguồn tài nguyên quý có giá trị to lớn với đời sống. Tên " Tường Lâm" dùng để chỉ những người bình dị, dễ gần như lẽ tự nhiên nhưng cũng mạnh mẽ & đầy uy lực
Thiên Mỹ
84,586
Tên Thiên Mỹ nghĩa là được trời ban cho vẻ thanh tú, có tài, tính tình hiền hậu. Trung niên cát tường, cuối đời hưng vượng
Hằng Mỹ
84,577
Tên "Hằng Mỹ" là một cái tên tiếng Việt, trong đó: - "Hằng" thường mang ý nghĩa là sự bền vững, vĩnh cửu hoặc ánh sáng của mặt trăng. Nó cũng có thể biểu thị sự dịu dàng, thanh thoát. - "Mỹ" có nghĩa là đẹp, thường dùng để chỉ vẻ đẹp hình thức hoặc vẻ đẹp tâm hồn. Kết hợp lại, tên "Hằng Mỹ" có thể được hiểu là một vẻ đẹp bền vững, vĩnh cửu hoặc một vẻ đẹp dịu dàng và thanh thoát. Tên này thường được đặt với mong muốn người mang tên sẽ có những phẩm chất tốt đẹp và lâu dài.
Mai Meo
84,572
1. Mai: Trong tiếng Việt, "Mai" thường được liên kết với hoa mai, biểu tượng của sự tươi đẹp, thanh tao và thường xuất hiện trong dịp Tết Nguyên Đán. Tên "Mai" cũng có thể mang ý nghĩa về sự khởi đầu mới, sự sinh sôi nảy nở. 2. Meo: "Meo" có thể được hiểu là mèo, một loài vật nuôi phổ biến, thường được yêu thích vì tính cách dễ thương và sự linh hoạt. Trong một số ngữ cảnh, "Meo" cũng có thể được dùng như một biệt danh thể hiện sự đáng yêu, tinh nghịch.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái