Tìm theo từ khóa
"Ng"

Đức Trọng
93,474
Theo nghĩa Hán - Việt, "Đức" của tài đức , đức độ , "Trọng" là người biết quý trọng lẽ phải, sống đạo lý, đứng đắn, luôn chọn con đường ngay thẳng. Điều ba mẹ mong muốn ở con là quan trọng nhất của con người chính là Đức tính, tài đức.
Yến Nghi
93,462
Yến: Chim yến, loài chim nhỏ nhắn, xinh đẹp, thường sống thành bầy đàn, tượng trưng cho sự thanh cao, nhẹ nhàng và may mắn. Trong văn hóa Á Đông, chim yến còn mang ý nghĩa của sự trường thọ, sung túc và hạnh phúc gia đình. Nghi: Nghi lễ, khuôn phép, chuẩn mực, thể hiện sự trang trọng, nghiêm túc và có kỷ luật. Nghi còn mang ý nghĩa về đạo đức, phẩm hạnh tốt đẹp, sự đoan trang và mực thước trong hành vi. Tổng kết: Tên "Yến Nghi" gợi lên hình ảnh một người con gái thanh tú, duyên dáng, có phẩm hạnh tốt đẹp, sống có nguyên tắc và luôn hướng đến những điều tốt lành trong cuộc sống. Tên này mang ý nghĩa về sự cân bằng giữa vẻ đẹp bên ngoài và những giá trị đạo đức bên trong, hứa hẹn một cuộc đời an yên, hạnh phúc và được mọi người yêu mến.
Đông Hà
93,462
Tên "Đông Hà" có thể mang nhiều ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh và cách hiểu của từng người. Trong tiếng Việt, "Đông" thường liên quan đến phương hướng, tượng trưng cho sự lạnh lẽo, yên tĩnh, hoặc sự thịnh vượng. "Hà" có nghĩa là dòng sông, nước, hoặc sự lưu thông. Khi kết hợp lại, "Đông Hà" có thể được hiểu là "dòng sông phía Đông" hoặc "dòng sông lạnh". Tên này có thể gợi lên hình ảnh của một dòng sông êm đềm, thanh bình, hoặc một nơi chốn yên tĩnh, gần gũi với thiên nhiên
Hồng Mỹ
93,447
Mỹ là xinh đẹp. Hồng là màu đỏ. Hồng Mỹ là nét đẹp rực rỡ quyến rũ của người con gái.
Mộng Thi
93,417
Tên đệm Mộng: Theo nghĩa Hán - Việt, "mộng" có nghĩa là giấc mơ. Đệm "Mọng" mang ý nghĩa là giấc mơ, là khát vọng, là ước mơ của cha mẹ dành cho con. Cha mẹ mong muốn con lớn lên sẽ có một cuộc sống hạnh phúc, viên mãn, đạt được những thành công trong cuộc sống. Tên chính Thi: Thi là tên một loài cỏ có lá nhỏ dài lại có từng kẽ, hoa trắng hay đỏ phớt, hơi giống như hoa cúc, mỗi gốc đâm ra nhiều rò. Ngày xưa dùng rò nó để xem bói gọi là bói thi. Ngoài ra Thi còn có nghĩa là thơ. Người tên Thi dùng để chỉ người xinh đẹp, dịu dàng.
Tiến Dũng
93,375
"Tiến" nghĩa là cầu tiến, tiến lên. Cái tên Tiến Dũng mong con luôn cầu tiến, dũng cảm và tốt lành
Hoàng Ân
93,321
Hoàng Ân chỉ tấm lòng ghi tạc những công ơn lớn lao mà cha mẹ và gia đình đã nhận được trong cuộc sống. Tên gọi đề cao tấm lòng trung nghĩa, có trước có sau trong phẩm chất đạo đức con người.
Song Thuyên
93,305
Thuyên có nghĩa chân lý, là những điều đúng đắn. Chân lý chỉ những tri thức có nội dung phù hợp với thực tế khách quan, sự phù hợp đó đã được kiểm tra và chứng minh bởi thực tiễn.
Đông Vy
93,299
"Đông Vy" mang ý nghĩa mong muốn con sẽ là một cô gái điềm đạm, đáng yêu
Thảo Sương
93,210
Thảo: "Thảo" thường gợi lên hình ảnh cây cỏ, hoa lá, những gì thuộc về tự nhiên, tươi mát và tràn đầy sức sống. Nó cũng mang ý nghĩa về sự dịu dàng, mềm mại, thanh khiết và có chút gì đó mỏng manh, dễ thương. Trong một số trường hợp, "thảo" còn thể hiện sự hiền lành, ngoan ngoãn và biết vâng lời. Sương: "Sương" là những hạt nước li ti đọng lại trên lá cây, ngọn cỏ vào buổi sớm mai, mang đến cảm giác tinh khiết, trong lành và mát mẻ. Hình ảnh sương sớm thường gắn liền với sự khởi đầu mới, sự tươi mới và vẻ đẹp mong manh, dễ tan biến. "Sương" cũng có thể gợi liên tưởng đến sự huyền ảo, mơ hồ và có chút gì đó bí ẩn. Ý nghĩa tổng quan: Tên "Thảo Sương" là sự kết hợp hài hòa giữa vẻ đẹp của thiên nhiên (cây cỏ) và sự tinh khiết, trong trẻo (sương sớm). Nó gợi lên hình ảnh một cô gái có vẻ đẹp dịu dàng, thanh khiết, tươi mới và tràn đầy sức sống. Tên này cũng có thể mang ý nghĩa về một người có tâm hồn trong sáng, hiền lành và mang đến cảm giác dễ chịu, thư thái cho những người xung quanh. Đồng thời, "Thảo Sương" cũng ẩn chứa nét đẹp mong manh, cần được trân trọng và bảo vệ.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái