Tìm theo từ khóa "Ng"

Đăng Thành
92,377
- Đăng: Trong tiếng Việt, "Đăng" có thể mang nhiều ý nghĩa, nhưng thường được hiểu là "sáng", "tỏa sáng" hoặc "nâng cao". Nó cũng có thể liên quan đến hình ảnh của một ngọn đèn hoặc ánh sáng, biểu trưng cho sự thông minh, trí tuệ hoặc thành công. - Thành: Tên này thường có nghĩa là "thành công", "thành đạt" hoặc "vững chắc". Nó cũng có thể biểu thị cho sự hoàn thiện và ổn định.

Hương
92,374
Theo nghĩa Hán - Việt "Hương" có hai ý nghĩa, vừa chỉ là quê nhà, là nơi chốn xưa; vừa chỉ mùi hương thơm. Khi dùng để đặt tên, tên "Hương" thường được chọn để đặt tên cho con gái với ý nghĩa là hương thơm nhiều hơn, thể hiện được sự dịu dàng, quyến rũ, thanh cao và đằm thắm của người con gái.

Hồng Trân
92,319
Tên Hồng Trân là một cái tên phổ biến trong văn hóa Việt Nam, mang trong mình nhiều ý nghĩa tốt đẹp. - Ý nghĩa của tên Hồng Trân: - "Hồng" thường được hiểu là màu hồng, biểu tượng cho tình yêu, sự ngọt ngào và niềm vui. Màu hồng cũng thường gắn liền với sự tươi mới và sức sống. - "Trân" có nghĩa là quý giá, trân trọng. Tên gọi này thường thể hiện sự quý báu và giá trị của người mang tên. Khi kết hợp lại, tên Hồng Trân có thể được hiểu là "Người con gái quý giá như hoa hồng", thể hiện sự yêu thương và trân trọng từ gia đình, bạn bè và xã hội. Theo nhiều tài liệu văn hóa, tên gọi không chỉ là danh xưng mà còn mang theo những ước vọng, hy vọng của cha mẹ cho con cái.

Hồng Thức
92,303
Tên đệm Hồng: Theo nghĩa gốc Hán, "Hồng" là ý chỉ màu đỏ , mà màu đỏ vốn thể hiện cho niềm vui, sự may mắn, cát tường. Theo thói quen đặt đệm của người Việt, đệm Hồng thường được đặt cho con gái vì đây còn là đệm một loại hoa xinh đẹp luôn ngời sắc hương. Vì vậy, đệm Hồng luôn gợi sự tươi vui, xinh đẹp, là hình ảnh giàu sức sống. Tên chính Thức: Theo nghĩa tiếng Hán, "Thức" được hiểu là tri thức, có nghĩa là sự hiểu biết, kiến văn, kiến giải. Nói đến những người có học thức, sống có phép tắc, khuôn mẫu.

Xuân Hùng
92,289
Tên đệm Xuân Theo tiếng Hán - Việt, "Xuân" có nghĩa là mùa xuân. Mùa xuân là mùa khởi đầu của một năm mới, là mùa của cây cối đâm chồi nảy lộc, của trăm hoa đua nở, của chim chóc hót líu lo. Đặt đệm "Xuân" cho con với mong muốn con sẽ có cuộc sống tươi đẹp, tràn đầy sức sống, luôn vui vẻ, hạnh phúc. Ngoài ra, đệm Xuân cũng có nghĩa là "sự khởi đầu", "sự đổi mới với mong muốn con sẽ là người có tinh thần khởi nghiệp, luôn đổi mới, sáng tạo trong cuộc sống. Tên chính Hùng "Hùng" theo tiếng Hán - Việt được dùng để chỉ những người dũng mãnh, tài giỏi, đáng ngưỡng mộ. Hàm ý khi đặt tên "Hùng" cho con là mong muốn con trở nên mạnh mẽ, oai vệ, tài năng kiệt xuất được mọi người tán thưởng.

Nhung Kiều
92,263
Thành phần Tên Nhung Nhung là một từ Hán Việt có nghĩa là loại vải dệt cao cấp, thường là nhung lụa. Loại vải này nổi tiếng vì bề mặt mềm mại, mịn màng, có độ bóng nhẹ và cảm giác chạm vào rất êm ái. Trong tên gọi, Nhung thường được dùng để chỉ vẻ đẹp dịu dàng, quý phái, sự mềm mại và nữ tính. Nó gợi lên hình ảnh người con gái có làn da mịn màng, tính cách ôn hòa, mang lại cảm giác dễ chịu, ấm áp cho người xung quanh. Nhung còn hàm ý sự sang trọng, đài các, không phô trương nhưng vẫn nổi bật. Thành phần Tên Kiều Kiều là một từ Hán Việt mang ý nghĩa là đẹp, duyên dáng, yêu kiều. Đây là một từ thường xuyên được sử dụng để miêu tả vẻ đẹp ngoại hình của phụ nữ, đặc biệt là vẻ đẹp thanh thoát, cuốn hút và có sức hấp dẫn. Kiều không chỉ dừng lại ở vẻ đẹp bên ngoài mà còn bao hàm cả sự duyên dáng trong cử chỉ, điệu bộ, cách ứng xử. Người mang tên Kiều thường được kỳ vọng là người có phong thái tao nhã, lịch thiệp, thu hút mọi ánh nhìn bởi sự dịu dàng và nét duyên trời phú. Tổng kết Ý nghĩa Tên Nhung Kiều Tên Nhung Kiều là sự kết hợp hài hòa giữa vẻ đẹp mềm mại, quý phái và sự duyên dáng, yêu kiều. Tên này mang ý nghĩa sâu sắc về một người con gái không chỉ sở hữu vẻ ngoài xinh đẹp, thanh thoát mà còn có khí chất cao quý, dịu dàng như nhung lụa. Nhung Kiều gợi lên hình ảnh người phụ nữ có vẻ đẹp sang trọng, đài các nhưng không hề kiêu căng, mà ngược lại, rất mềm mỏng, dễ gần. Tên này thể hiện mong muốn của cha mẹ rằng con gái mình sẽ là người có cuộc sống sung túc, được yêu thương, luôn giữ được sự duyên dáng, yêu kiều và phẩm chất cao quý của mình.

Hoàng Phi
92,246
Hoàng: Ý nghĩa: Màu vàng (biểu tượng của vua chúa, sự giàu sang, quyền lực), sự cao quý, tôn kính, rực rỡ. Trong văn hóa Á Đông, màu vàng thường gắn liền với những điều tốt đẹp, may mắn và thịnh vượng. Phi: Ý nghĩa: Bay lên, sự tự do, phóng khoáng, vượt trội. Ngoài ra, "Phi" còn có thể gợi lên hình ảnh của chim phượng hoàng, một loài chim biểu tượng cho sự cao quý, xinh đẹp và quyền lực. Tổng kết: Tên "Hoàng Phi" mang ý nghĩa về một người cao quý, rực rỡ, có khí chất vương giả, đồng thời sở hữu sự tự do, phóng khoáng và khả năng vươn lên, vượt trội. Tên gợi lên hình ảnh một người có vẻ đẹp, quyền lực và sự may mắn, đồng thời có một tinh thần tự do, không bị gò bó.

Đăng Hùng
92,237
- "Đăng" (登) có nghĩa là "lên", "thăng", hoặc "đăng ký". Trong ngữ cảnh tên, nó thường biểu thị sự thăng tiến, phát triển hoặc đạt được điều gì đó cao quý. - "Hùng" (雄) có nghĩa là "hùng mạnh", "anh hùng" hoặc "mạnh mẽ". Tên này thường mang ý nghĩa về sức mạnh, sự kiên cường và lòng dũng cảm. Khi kết hợp lại, "Đăng Hùng" có thể mang ý nghĩa là "người mạnh mẽ, kiên cường, có khả năng thăng tiến và đạt được những điều vĩ đại".

Hoàng Thương
92,232
- "Hoàng" thường có nghĩa là màu vàng, hoàng gia, hoặc có thể chỉ sự cao quý, sang trọng. Trong văn hóa Việt Nam, màu vàng thường tượng trưng cho sự giàu sang, phú quý và quyền lực. - "Thương" có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Thông thường, "thương" có nghĩa là yêu thương, trân trọng, hoặc có thể chỉ sự cảm thông, lòng nhân ái. Kết hợp lại, "Hoàng Thương" có thể được hiểu là một cái tên thể hiện sự cao quý và lòng yêu thương, hoặc có thể chỉ một người có phẩm chất đáng quý, được yêu mến và trân trọng

Thành Măng
92,103
Tên Thành Măng là một tên gọi mang ý nghĩa đặc biệt, thường được đặt cho các công trình kiến trúc hoặc địa danh nhằm gợi lên sự vững chãi, kiên cố và vẻ đẹp tự nhiên. Việc phân tích từng thành phần của tên sẽ làm rõ ý nghĩa sâu sắc mà nó hàm chứa. Thành phần thứ nhất là "Thành". Trong tiếng Việt, "Thành" có nghĩa là bức tường lớn, công trình phòng thủ kiên cố, hoặc pháo đài. Nó biểu thị sự vững chắc, bền bỉ, và khả năng bảo vệ. Khi một địa danh hay công trình được gọi là "Thành", nó gợi lên hình ảnh của một nơi được xây dựng cẩn thận, có giá trị lịch sử hoặc quân sự quan trọng, mang lại cảm giác an toàn và uy nghiêm. Thành phần thứ hai là "Măng". "Măng" là chồi non của cây tre hoặc cây nứa, một loại thực vật có tốc độ sinh trưởng nhanh và sức sống mãnh liệt. Măng tượng trưng cho sự khởi đầu, sự phát triển không ngừng, và tiềm năng vươn lên mạnh mẽ. Dù là chồi non, măng đã mang trong mình sự dẻo dai và tính bền vững của cây tre, một biểu tượng của tinh thần bất khuất và sự kiên cường trong văn hóa Á Đông. Tổng hợp lại, tên "Thành Măng" tạo nên một sự kết hợp hài hòa giữa hai ý nghĩa tưởng chừng đối lập nhưng lại bổ sung cho nhau. "Thành" đại diện cho sự kiên cố, vững chãi, là nền tảng bền vững đã được thiết lập. "Măng" đại diện cho sự sống mới, sự phát triển, và tiềm năng vô hạn. Ý nghĩa tổng thể của tên gọi này là sự vững chắc được xây dựng trên nền tảng của sự sống và sự phát triển không ngừng. Nó hàm ý một nơi chốn không chỉ kiên cố về mặt vật chất mà còn luôn tràn đầy sức sống, luôn đổi mới và vươn lên mạnh mẽ như chồi măng. Tên gọi này thường được dùng để ca ngợi một địa điểm có cả vẻ đẹp tự nhiên và sự bền vững của kiến trúc.

Tìm thêm tên

hoặc