Tìm theo từ khóa "Ân"

Hạnh Quyên
92,272
Tên đệm Hạnh Theo Hán - Việt, đệm "Hạnh" thứ nhất, có nghĩa là may mắn, là phúc lộc, là phước lành. Nghĩa thứ hai là nói về mặt đạo đức, tính nết của con người. Đệm "Hạnh" thường dùng cho nữ, chỉ người nết na, tâm tính hiền hòa, đôn hậu, phẩm chất cao đẹp. Tên chính Quyên Ý chỉ cô gái đẹp, diu dàng và nết na, đằm thắm và có hiểu biết. Tính cách, phẩm chất như tầng lớp quý tộc. "Quyên" còn là tên một loại chim nhỏ nhắn thường xuất hiện vào mùa hè, có tiếng kêu thường làm người khác phải xao động, gợi nhớ quê xưa.

Hoàng Phi
92,246
Hoàng: Ý nghĩa: Màu vàng (biểu tượng của vua chúa, sự giàu sang, quyền lực), sự cao quý, tôn kính, rực rỡ. Trong văn hóa Á Đông, màu vàng thường gắn liền với những điều tốt đẹp, may mắn và thịnh vượng. Phi: Ý nghĩa: Bay lên, sự tự do, phóng khoáng, vượt trội. Ngoài ra, "Phi" còn có thể gợi lên hình ảnh của chim phượng hoàng, một loài chim biểu tượng cho sự cao quý, xinh đẹp và quyền lực. Tổng kết: Tên "Hoàng Phi" mang ý nghĩa về một người cao quý, rực rỡ, có khí chất vương giả, đồng thời sở hữu sự tự do, phóng khoáng và khả năng vươn lên, vượt trội. Tên gợi lên hình ảnh một người có vẻ đẹp, quyền lực và sự may mắn, đồng thời có một tinh thần tự do, không bị gò bó.

Đăng Hùng
92,237
- "Đăng" (登) có nghĩa là "lên", "thăng", hoặc "đăng ký". Trong ngữ cảnh tên, nó thường biểu thị sự thăng tiến, phát triển hoặc đạt được điều gì đó cao quý. - "Hùng" (雄) có nghĩa là "hùng mạnh", "anh hùng" hoặc "mạnh mẽ". Tên này thường mang ý nghĩa về sức mạnh, sự kiên cường và lòng dũng cảm. Khi kết hợp lại, "Đăng Hùng" có thể mang ý nghĩa là "người mạnh mẽ, kiên cường, có khả năng thăng tiến và đạt được những điều vĩ đại".

Hoàng Thương
92,232
- "Hoàng" thường có nghĩa là màu vàng, hoàng gia, hoặc có thể chỉ sự cao quý, sang trọng. Trong văn hóa Việt Nam, màu vàng thường tượng trưng cho sự giàu sang, phú quý và quyền lực. - "Thương" có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Thông thường, "thương" có nghĩa là yêu thương, trân trọng, hoặc có thể chỉ sự cảm thông, lòng nhân ái. Kết hợp lại, "Hoàng Thương" có thể được hiểu là một cái tên thể hiện sự cao quý và lòng yêu thương, hoặc có thể chỉ một người có phẩm chất đáng quý, được yêu mến và trân trọng

Egan
92,229
Egan – có nghĩa là “lửa”

An Nam
92,159
Mong cho con trở thành đấng nam nhi đúng nghĩa với cuộc đời an nhàn, tự tại, yên bình

Hana
92,144
Hana trong tiếng Nhật là 1 loài hoa, có hương thơm nhẹ nhàng. Tiếng Hàn Quốc, Hana là số 1. Với người Việt, Hana mang tới sự nhẹ nhàng của 1 cô gái.

Phúc Anh
92,125
- "Phúc" thường mang ý nghĩa là may mắn, hạnh phúc, điều tốt lành. - "Anh" thường có nghĩa là thông minh, tài giỏi, xuất sắc. Kết hợp lại, tên "Phúc Anh" có thể được hiểu là một người vừa có may mắn, hạnh phúc, vừa thông minh, tài giỏi.

Thành Măng
92,103
Tên Thành Măng là một tên gọi mang ý nghĩa đặc biệt, thường được đặt cho các công trình kiến trúc hoặc địa danh nhằm gợi lên sự vững chãi, kiên cố và vẻ đẹp tự nhiên. Việc phân tích từng thành phần của tên sẽ làm rõ ý nghĩa sâu sắc mà nó hàm chứa. Thành phần thứ nhất là "Thành". Trong tiếng Việt, "Thành" có nghĩa là bức tường lớn, công trình phòng thủ kiên cố, hoặc pháo đài. Nó biểu thị sự vững chắc, bền bỉ, và khả năng bảo vệ. Khi một địa danh hay công trình được gọi là "Thành", nó gợi lên hình ảnh của một nơi được xây dựng cẩn thận, có giá trị lịch sử hoặc quân sự quan trọng, mang lại cảm giác an toàn và uy nghiêm. Thành phần thứ hai là "Măng". "Măng" là chồi non của cây tre hoặc cây nứa, một loại thực vật có tốc độ sinh trưởng nhanh và sức sống mãnh liệt. Măng tượng trưng cho sự khởi đầu, sự phát triển không ngừng, và tiềm năng vươn lên mạnh mẽ. Dù là chồi non, măng đã mang trong mình sự dẻo dai và tính bền vững của cây tre, một biểu tượng của tinh thần bất khuất và sự kiên cường trong văn hóa Á Đông. Tổng hợp lại, tên "Thành Măng" tạo nên một sự kết hợp hài hòa giữa hai ý nghĩa tưởng chừng đối lập nhưng lại bổ sung cho nhau. "Thành" đại diện cho sự kiên cố, vững chãi, là nền tảng bền vững đã được thiết lập. "Măng" đại diện cho sự sống mới, sự phát triển, và tiềm năng vô hạn. Ý nghĩa tổng thể của tên gọi này là sự vững chắc được xây dựng trên nền tảng của sự sống và sự phát triển không ngừng. Nó hàm ý một nơi chốn không chỉ kiên cố về mặt vật chất mà còn luôn tràn đầy sức sống, luôn đổi mới và vươn lên mạnh mẽ như chồi măng. Tên gọi này thường được dùng để ca ngợi một địa điểm có cả vẻ đẹp tự nhiên và sự bền vững của kiến trúc.

Oanh Kiều
92,074
Oanh: Trong tiếng Hán Việt, "Oanh" thường dùng để chỉ chim oanh, một loài chim nhỏ có giọng hót hay và được yêu thích. Nó mang ý nghĩa về sự thanh tao, xinh đẹp, và có giọng nói, tiếng hát hay, truyền cảm. "Oanh" còn gợi lên hình ảnh một người con gái có vẻ đẹp duyên dáng, tươi tắn và tràn đầy sức sống. Kiều: "Kiều" mang ý nghĩa về sự thanh tú, xinh đẹp, và kiều diễm. Nó thường được dùng để miêu tả vẻ đẹp yêu kiều, quý phái của người phụ nữ. "Kiều" cũng có thể gợi ý về một người có phẩm chất cao sang, được nhiều người yêu mến. Tổng kết: Tên "Oanh Kiều" là một cái tên đẹp, mang ý nghĩa về một người con gái có vẻ đẹp thanh tao, duyên dáng, có giọng nói hoặc tiếng hát hay. Tên này gợi lên hình ảnh một người vừa xinh đẹp, vừa có phẩm chất tốt đẹp, được yêu mến và quý trọng.

Tìm thêm tên

hoặc