Tìm theo từ khóa "Ân"

Thanh Tri
92,712
Theo nghĩa Hán - Việt, "Thanh" có nghĩa là trong sáng, trong sạch, thanh khiết. "Tri" ngoài nghĩa là trí, tức là có hiểu biết, trí tuệ, còn dùng để nói đến người bạn thân rất hiểu lòng mình. Tên "Thanh Tri" dùng để nói đến người thông minh, sáng suốt, thân thiện, sống trong sạch, liêm khiết.

Ánh
92,703
Theo nghĩa Hán – Việt, từ 'ánh' thuộc tính từ miêu tả ánh sáng hoặc chỉ hành động chiếu sáng vào sự vật. Trong từ điển tiếng Việt, “ánh” mang ý chỉ những tia sáng do một vật phát ra hoặc phản chiếu lại. Tên “Ánh” mang theo ngụ ý chỉ sự sáng lạn, nhẹ nhàng như ánh mặt trời.

Bảo Hoàn
92,682
1. Bảo: Trong tiếng Việt, "Bảo" thường mang ý nghĩa là "quý giá", "bảo vật", "bảo vệ". Từ này thể hiện sự trân trọng và giá trị cao. 2. Hoàn: Từ "Hoàn" có thể có nhiều nghĩa, nhưng thường được hiểu là "hoàn thiện", "trọn vẹn" hoặc "trở về". Nó cũng có thể mang ý nghĩa về sự hoàn hảo hoặc sự kết thúc. Khi kết hợp lại, "Bảo Hoàn" có thể được hiểu là "bảo vật trọn vẹn" hoặc "quý giá và hoàn hảo". Tên này có thể thể hiện mong muốn của cha mẹ về một người con có giá trị, hoàn thiện và đáng trân trọng.

Thi Anh
92,648
Tên đệm Thi: Thi là đệm một loài cỏ có lá nhỏ dài lại có từng kẽ, hoa trắng hay đỏ phớt, hơi giống như hoa cúc, mỗi gốc đâm ra nhiều rò. Ngày xưa dùng rò nó để xem bói gọi là bói thi. Ngoài ra Thi còn có nghĩa là thơ. Người đệm Thi dùng để chỉ người xinh đẹp, dịu dàng. Tên chính Anh: Chữ Anh theo nghĩa Hán Việt là “người tài giỏi” với ý nghĩa bao hàm sự nổi trội, thông minh, giỏi giang trên nhiều phương diện, vì vậy tên "Anh" thể hiện mong muốn tốt đẹp của cha mẹ để con mình giỏi giang, xuất chúng khi được đặt tên này.

An Linh
92,618
Phân tích ý nghĩa tên "An Linh" "An": Bình yên, an lành: "An" mang ý nghĩa về sự yên ổn, không có biến động, sóng gió. Nó thể hiện mong muốn một cuộc sống êm đềm, hạnh phúc, tránh xa những điều xui xẻo, bất trắc. An toàn, vững chắc: "An" còn gợi lên sự an toàn, đáng tin cậy, một chỗ dựa vững chắc. Đặt tên "An" cho con thể hiện mong muốn con luôn được bảo vệ, che chở, có một nền tảng vững chắc để phát triển. "Linh": Linh thiêng, tinh anh: "Linh" thường được liên tưởng đến những điều thiêng liêng, kỳ diệu, có khả năng kết nối với thế giới tâm linh. Nó cũng thể hiện sự thông minh, lanh lợi, tinh tế trong nhận thức và cảm xúc. Khí chất, vẻ đẹp: "Linh" còn mang ý nghĩa về vẻ đẹp thanh tú, tao nhã, một khí chất đặc biệt, thu hút người khác. Đặt tên "Linh" cho con thể hiện mong muốn con có một vẻ đẹp cả về hình thức lẫn tâm hồn. Tên "An Linh" là sự kết hợp hài hòa giữa sự bình yên, an toàn và những điều tốt đẹp, tinh túy. Nó thể hiện mong muốn con có một cuộc sống bình an, hạnh phúc, đồng thời sở hữu trí tuệ, vẻ đẹp và khí chất đặc biệt. Tên này thường được đặt cho con gái, với ý nghĩa mong con có một cuộc đời an lành, xinh đẹp và thông minh.

Minh Thắng
92,553
"Minh" nghĩa là thông minh, minh mẫn, "Thắng" trong chiến thắng, thành công. Tên Minh Thắng mong con thông minh, lanh lợi, thành công sẽ đến với con

Hoàng Huân
92,451
"Hoàng" Màu sắc quý giá, tượng trưng cho sự sang trọng, giàu có, thịnh vượng và may mắn. "Huân" Vinh quang, sự khen ngợi và trân trọng dành cho những người có công trạng. Tên "Hoàng Huân" thể hiện mong muốn về một người con trai có phẩm chất tốt đẹp, thành đạt trong cuộc sống, mang lại vinh quang và niềm tự hào cho gia đình.

Đăng Thành
92,377
- Đăng: Trong tiếng Việt, "Đăng" có thể mang nhiều ý nghĩa, nhưng thường được hiểu là "sáng", "tỏa sáng" hoặc "nâng cao". Nó cũng có thể liên quan đến hình ảnh của một ngọn đèn hoặc ánh sáng, biểu trưng cho sự thông minh, trí tuệ hoặc thành công. - Thành: Tên này thường có nghĩa là "thành công", "thành đạt" hoặc "vững chắc". Nó cũng có thể biểu thị cho sự hoàn thiện và ổn định.

Hồng Trân
92,319
Tên Hồng Trân là một cái tên phổ biến trong văn hóa Việt Nam, mang trong mình nhiều ý nghĩa tốt đẹp. - Ý nghĩa của tên Hồng Trân: - "Hồng" thường được hiểu là màu hồng, biểu tượng cho tình yêu, sự ngọt ngào và niềm vui. Màu hồng cũng thường gắn liền với sự tươi mới và sức sống. - "Trân" có nghĩa là quý giá, trân trọng. Tên gọi này thường thể hiện sự quý báu và giá trị của người mang tên. Khi kết hợp lại, tên Hồng Trân có thể được hiểu là "Người con gái quý giá như hoa hồng", thể hiện sự yêu thương và trân trọng từ gia đình, bạn bè và xã hội. Theo nhiều tài liệu văn hóa, tên gọi không chỉ là danh xưng mà còn mang theo những ước vọng, hy vọng của cha mẹ cho con cái.

Xuân Hùng
92,289
Tên đệm Xuân Theo tiếng Hán - Việt, "Xuân" có nghĩa là mùa xuân. Mùa xuân là mùa khởi đầu của một năm mới, là mùa của cây cối đâm chồi nảy lộc, của trăm hoa đua nở, của chim chóc hót líu lo. Đặt đệm "Xuân" cho con với mong muốn con sẽ có cuộc sống tươi đẹp, tràn đầy sức sống, luôn vui vẻ, hạnh phúc. Ngoài ra, đệm Xuân cũng có nghĩa là "sự khởi đầu", "sự đổi mới với mong muốn con sẽ là người có tinh thần khởi nghiệp, luôn đổi mới, sáng tạo trong cuộc sống. Tên chính Hùng "Hùng" theo tiếng Hán - Việt được dùng để chỉ những người dũng mãnh, tài giỏi, đáng ngưỡng mộ. Hàm ý khi đặt tên "Hùng" cho con là mong muốn con trở nên mạnh mẽ, oai vệ, tài năng kiệt xuất được mọi người tán thưởng.

Tìm thêm tên

hoặc