Tìm theo từ khóa
"Hũ"

Thân Thương
108,343
1. Ý nghĩa từ ngữ: - "Thân" có thể hiểu là gần gũi, thân thiết, hoặc có thể liên quan đến cơ thể, hình thể. - "Thương" thường mang nghĩa là yêu thương, quý mến, hoặc cảm xúc tích cực đối với ai đó. 2. Tình cảm và mối quan hệ: - Khi kết hợp lại, "Thân Thương" có thể diễn tả một mối quan hệ gần gũi, thân thiết và đầy tình cảm. Đây có thể là cách để thể hiện sự yêu mến, trân trọng đối với một người nào đó.
Mỹ Nhung
108,342
Tên đệm Mỹ: Trong tiếng Việt, "Mỹ" có nghĩa là "mỹ miều","đẹp đẽ", "xinh đẹp", "thanh tú". Đệm "Mỹ" thể hiện mong muốn sau này con sẽ trở thành một cô gái xinh đẹp, duyên dáng, có phẩm chất tốt đẹp, được mọi người yêu mến. Tên chính Nhung: "Nhung" là hàng dệt bằng tơ hoặc bông, mềm mại, êm ái. Lấy từ hình ảnh này, tên "Nhung" được cha mẹ đặt cho con mang hàm ý nói con xinh đẹp, mềm mỏng, dịu dàng như gấm nhung.
Như Phôi
108,341
Tên Như Phôi mang ý nghĩa về sự khởi đầu thuần khiết, tiềm năng phát triển và vẻ đẹp tiềm ẩn. "Như" mang ý nghĩa giống như, tựa như, thể hiện một sự so sánh hoặc ví von. Trong trường hợp này, "Như" gợi ý về một sự tương đồng với một trạng thái hoặc hình ảnh nào đó. "Phôi" là giai đoạn đầu tiên của sự hình thành và phát triển, thường được dùng để chỉ phôi thai trong sinh học. "Phôi" tượng trưng cho sự khởi đầu thuần khiết, tiềm năng vô hạn và một tương lai rộng mở đang chờ được khai phá. Nó mang ý nghĩa về sự non nớt, cần được nuôi dưỡng và bảo vệ để phát triển toàn diện. Tổng kết, tên Như Phôi mang ý nghĩa về một sự khởi đầu đầy tiềm năng, thuần khiết và cần được trân trọng. Nó gợi lên hình ảnh về một vẻ đẹp tiềm ẩn, một tương lai tươi sáng đang chờ đợi sự nuôi dưỡng và phát triển. Tên này thể hiện sự kỳ vọng vào một cuộc sống tốt đẹp, đầy hứa hẹn và khả năng vươn xa.
Thu Hằng
108,258
"Thu" tức là mùa thu, ý chỉ sự nhẹ nhàng, dịu dàng như mùa thu. Cái tên "Thu Hằng" ý mong con lớn lên là người nhẹ nhàng, có tính khí nhã nhặn, luôn xinh đẹp, duyên dáng.
Mnh Huy
108,166
- Mnh: Có thể là viết tắt hoặc cách viết sáng tạo của từ "Minh," thường mang ý nghĩa là sáng sủa, thông minh, hoặc sáng tạo. Trong một số trường hợp, nó cũng có thể là tên riêng hoặc biệt danh. - Huy: Là một tên phổ biến trong tiếng Việt, thường mang ý nghĩa là huy hoàng, rực rỡ, hoặc có sức ảnh hưởng. Tên này thường được dùng để thể hiện sự tự tin và nổi bật. Khi kết hợp lại, "Mnh Huy" có thể mang ý nghĩa là một người có trí tuệ sáng suốt và có khả năng tỏa sáng, nổi bật trong xã hội.
Hoàng Khuê
108,139
Một loại ngọc trong sáng, thuần khiết
Thiên Hương
108,096
"Thiên" là trời, thể hiện sự rộng lớn, bao la, đĩnh đạc, luôn mạnh mẽ, có cái nhìn bao quát, tầm nhìn rộng lớn. Cái tên "Thiên Hương" ý chỉ người con người mạnh mẽ, không ngại sóng gió, trắc trở mà bỏ cuộc.
Minh Hùng
108,020
Mong con hùng dũng, dũng mãnh, thông minh và tài giỏi
Ngọc Phượng
107,960
Theo nghĩa Hán - Việt, "Phượng" là tên gọi tắt của loài chim "Phượng Hoàng" , loài chim "Phượng" tượng trưng cho sự bất diệt, sự sống vĩnh cửu. "Ngọc" là viên ngọc, loại đá quý có nhiều màu sắc rực rỡ, sáng, trong lấp lánh,... "Ngọc Phượng" là cái tên được đặt với mong muốn con sẽ xinh đẹp, quý phái, khỏe mạnh, có sức sống mãnh liệt.
Uyên Chương
107,958
1. Uyên: Từ này thường được sử dụng để chỉ sự thông minh, hiểu biết, và có thể liên quan đến sự thanh lịch, dịu dàng. Nó cũng có thể gợi lên hình ảnh của một người có tâm hồn nhạy cảm và sâu sắc. 2. Chương: Từ này có thể mang nghĩa là chương (trong sách), biểu thị sự rõ ràng, có cấu trúc, hoặc có thể liên quan đến âm nhạc (chương trình, giai điệu). Nó cũng có thể biểu thị sự nổi bật, ấn tượng.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái