Tìm theo từ khóa "R"

Chopper Choppi
67,758

Terry
67,741
Tên "Terry" có nguồn gốc từ tên gọi tiếng Pháp "Thierry", có nghĩa là "người cai trị" hoặc "người lãnh đạo". Tên này thường được sử dụng cho cả nam và nữ, mặc dù nó phổ biến hơn với nam giới. Theo từ điển tên gọi, Terry có thể được xem là một biến thể của các tên như Terence hoặc Theodore. Tên này cũng có thể mang ý nghĩa về sự mạnh mẽ và quyền lực.

Trọng Bình
67,722
1. Trọng: Từ "trọng" thường mang nghĩa là "nặng nề", "quan trọng" hoặc "trọng thể". Trong ngữ cảnh tên gọi, "Trọng" có thể biểu thị sự tôn trọng, uy tín hoặc sự nghiêm túc. 2. Bình: Từ "bình" thường có nghĩa là "bằng phẳng", "ổn định" hoặc "hòa bình". Trong tên gọi, "Bình" có thể mang ý nghĩa của sự yên ả, hòa hợp và an lành.

Bear
67,444
Bear: Người đàn ông mạnh mẽ, tên ở nhà cho bé trai

Maruko
67,421
Cô bé Maruko nổi tiếng với mái tóc ngắn đáng yêu, ngoan ngoãn, học giỏi. Với biệt danh này cha mẹ mong con học hành giỏi giang, bạn bè quý mến.

Trọng Tiến
67,415
Tên đệm Trọng: "Trọng" là người biết quý trọng lẽ phải, sống đạo lý, đứng đắn, luôn chọn con đường ngay thẳng. Người đệm "Trọng" thường có cốt cách thanh cao, nghiêm túc, sống có đạo lý, có tình nghĩa. Tên chính Tiến: Trong tiếng Việt, chữ "Tiến" có nghĩa là "tiến lên", "vươn tới", "đi tới". Khi đặt tên cho bé trai, cha mẹ thường mong muốn con trai mình có một tương lai tốt đẹp, đạt được nhiều thành tựu và đứng vững trên đường đời. Tên Tiến cũng có thể được hiểu là "tiến bộ", "cải thiện", "phát triển". Cha mẹ mong muốn con trai mình luôn nỗ lực học hỏi, vươn lên trong cuộc sống.

Thuý Trân
67,411
Chữ Thúy trong “ngọc Phỉ Thúy” mang ý nghĩa viên ngọc đẹp, viên ngọc quý. Chính vì vậy, cha mẹ đặt con tên Thúy với mong muốn con cái sẽ luôn xinh đẹp, cao sang và được nâng niu, trân trọng. Tên Thúy thể hiện sự trong trẻo, trong sáng và tinh khôi. Tên chính Trân Theo nghĩa Hán - Việt, "Trân" có nghĩa là báu, quý, hiếm có, quý trọng, coi trọng. Tên "Trân" dùng để nói đến người xinh đẹp, quý phái. Cha mẹ mong con sẽ có cuộc sống sung túc, giàu sang, được yêu thương, nuông chiều.

Be Chery
67,299
Be Chery là một cái tên mang ý nghĩa kết hợp giữa sự tồn tại (Be) và sự trân trọng, yêu mến (Chery). "Be" trong tiếng Anh đơn giản là động từ "thì, là, ở", nhưng trong ngữ cảnh này, nó mang ý nghĩa khẳng định sự tồn tại, hiện hữu. Nó nhấn mạnh sự có mặt và vai trò của một cá nhân. "Chery" gần âm với từ "Cherie" trong tiếng Pháp, có nghĩa là "người yêu dấu", "người được trân trọng". Nó gợi lên cảm giác yêu thương, quý mến và sự ngọt ngào. Tổng thể, tên Be Chery mang ý nghĩa là một người tồn tại và được yêu thương, trân trọng. Nó có thể biểu thị mong muốn về một cuộc sống có ý nghĩa, được sống thật với bản thân và được mọi người xung quanh yêu mến.

Kiết Trinh
67,269
Theo nghĩa Hán - Việt, "Trinh" có nghĩa là tiết hạnh của người con gái. Tên "Trinh" gợi đến hình ảnh một cô gái trong sáng, thủy chung, tâm hồn thanh khiết, đáng yêu. Tên "Kiết Trinh" mang ý nghĩa mong muốn con xinh đẹp, đáng yêu

Tran Ha
67,178
Trần: Đây là một họ phổ biến trong tiếng Việt, mang ý nghĩa về sự lâu đời, kế thừa và dòng dõi. Họ Trần gợi lên sự ổn định, vững chắc và truyền thống gia đình. Hà: "Hà" có nghĩa là sông, thường liên tưởng đến dòng chảy, sự tươi mát và nguồn sống. Nó cũng có thể tượng trưng cho sự mềm mại, uyển chuyển và khả năng thích nghi. Sông còn là biểu tượng của sự liên tục, kết nối và sự trôi chảy của thời gian. Ý nghĩa tổng quan: Tên "Trần Hà" gợi lên một hình ảnh về một người thuộc dòng dõi lâu đời, mang trong mình sự tươi mát, mềm mại và khả năng thích nghi như dòng sông. Nó có thể mang ý nghĩa về một người có gốc rễ vững chắc, đồng thời có tính cách linh hoạt, dễ hòa nhập và luôn hướng về phía trước. Tên này cũng có thể tượng trưng cho sự kết nối với gia đình, nguồn cội và sự trôi chảy của cuộc sống.

Tìm thêm tên

hoặc