Tìm theo từ khóa
"Hi"

Long Nhi
61,282
Tên đệm Long: "Long" theo nghĩa Hán - Việt là con rồng, biểu tượng của sự oai vệ, uy nghiêm, linh thiêng, tượng trưng cho bậc vua chúa đầy quyền lực. Đệm "Long" để chỉ những người tài giỏi phi thường, phong cách của bậc trị vì, cốt cách cao sang, trí tuệ tinh anh. Tên chính Nhi: "Nhi" có nghĩa là nhỏ nhắn, đáng yêu chỉ con nít, nhi đồng. "Nhi" trong tiếng Hán - Việt còn chỉ người con gái đẹp. Tên "Nhi" mang ý nghĩa con xinh xắn, đáng yêu đầy nữ tính.
Xuân Hiếu
61,250
Mong muốn con luôn tươi vui xinh xắn hồn nhiên và có hiếu với ba mẹ
Bá Thịnh
61,184
Trong quan niệm truyền thống của người phương Đông, con trai được xem là người nối dõi tông đường, kế tục những ước mơ chưa tròn của cha mẹ. Theo nghĩa Hán - Việt, "Thịnh" có nghĩa là đầy, nhiều, hưng vượng, phồn vinh, phong phú. Đặt tên "Bá Thịnh" cho con, là mong muốn con có đủ tài năng, cuộc sống sung túc vương giả, giàu sang, ấm no, hạnh phúc
Chippy
60,896
Tên gọi Chippy không mang gốc Hán Việt hay thuần Việt rõ ràng, mà thường được biết đến như một biệt danh hoặc tên gọi thân mật có nguồn gốc từ tiếng Anh. Âm điệu của Chippy gợi lên sự nhỏ nhắn, đáng yêu và thường là cách gọi trìu mến, thân thuộc, tương tự như việc thêm hậu tố "-y" vào các tên gọi khác để tăng thêm vẻ dễ thương. Cái tên này mang một âm hưởng vui tươi, lanh lợi và tràn đầy năng lượng, tựa như tiếng kêu ríu rít của một chú sóc chuột (chipmunk) nhỏ bé, nhanh nhẹn. Nó còn có thể gợi nhắc đến sự ấm áp, gần gũi của món ăn quen thuộc "fish and chips", mang lại cảm giác dễ chịu và thân thuộc. Hình ảnh biểu tượng mà Chippy gợi lên là một tâm hồn hoạt bát, luôn tràn đầy sức sống và sự lạc quan. Khí chất đặc trưng của người mang tên này thường là sự nhanh nhẹn, thông minh, cùng với một chút tinh nghịch và đáng yêu, luôn biết cách mang lại niềm vui cho những người xung quanh. Qua cái tên Chippy, ba mẹ có thể gửi gắm lời chúc con yêu sẽ luôn giữ được sự hồn nhiên, vui vẻ và một trái tim ấm áp, biết yêu thương. Đó là kỳ vọng con sẽ lớn lên thành một người luôn tích cực, năng động và có khả năng lan tỏa niềm hạnh phúc đến mọi người trong cuộc sống.
Khả Thi
60,704
Tên Khả Thi là một danh từ Hán Việt, kết hợp từ hai chữ Khả và Thi. Khả có nghĩa là được phép, có thể, hoặc phù hợp. Thi mang hàm nghĩa là thực hiện, thi hành, hoặc bày tỏ. Do đó, tên gọi này hàm chứa mong muốn về sự thành công, khả năng thực hiện mọi việc một cách suôn sẻ và đạt được kết quả mong muốn. Nguồn gốc của tên Khả Thi gắn liền với triết lý đặt tên truyền thống Á Đông, đặc biệt là Việt Nam. Cha mẹ thường chọn những từ ngữ mang tính chất tích cực, thể hiện khát vọng về tương lai tốt đẹp cho con cái. Tên này không xuất phát từ một nhân vật lịch sử cụ thể mà là sự đúc kết từ ngôn ngữ học và quan niệm về sự thành đạt trong cuộc sống. Về mặt biểu tượng, Khả Thi đại diện cho tính khả thi, sự tiềm năng và tinh thần lạc quan. Người mang tên này thường được kỳ vọng là người có năng lực, dám nghĩ dám làm và luôn tìm ra giải pháp cho mọi vấn đề. Tên gọi này khích lệ tinh thần chủ động, không ngại thử thách và tin tưởng vào khả năng của bản thân. Tên Khả Thi còn mang biểu tượng của sự linh hoạt và thích ứng cao. Nó gợi lên hình ảnh một người luôn sẵn sàng đối mặt với thay đổi và có khả năng biến những điều tưởng chừng khó khăn thành hiện thực. Đây là một tên gọi đẹp, thể hiện niềm tin sâu sắc vào sức mạnh nội tại của con người.
Đào Hiền
60,701
1. Đào: Trong tiếng Việt, "Đào" có thể liên quan đến cây đào, một loại cây có hoa đẹp và trái ngon. Cây đào thường tượng trưng cho sự may mắn, hạnh phúc và sự tươi mới. Ngoài ra, "Đào" cũng có thể là một họ phổ biến trong văn hóa Việt Nam. 2. Hiền: Từ "Hiền" thường được dùng để chỉ những người có tính cách hiền lành, dịu dàng, và tốt bụng. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự nhân hậu và thanh tao. Khi kết hợp lại, tên "Đào Hiền" có thể hiểu là "cô gái hiền lành như cây đào", mang ý nghĩa về một người phụ nữ dịu dàng, đáng yêu, và có phẩm hạnh tốt đẹp
Thiệp
60,545
Tên "Thiệp" trong ngữ cảnh tên người thường có ý nghĩa liên quan đến sự thanh lịch, nhẹ nhàng và tươi vui. Trong tiếng Việt, "thiệp" có thể gợi nhớ đến những tấm thiệp đẹp, mang thông điệp chúc mừng, tình cảm hoặc lời mời. Do đó, tên "Thiệp" có thể được coi là biểu tượng cho sự thân thiện, hòa nhã và ấm áp.
Nghiêm
60,472
Nghiêm túc, uy nghiêm
Công Phi
60,392
Tên Phi: Trong tiếng Hán, chữ "phi" có nhiều nghĩa, hay được sử dụng nhất là "nhanh như bay (飞)", "Di chuyển với tốc độ cao (飞行)" và "thăng tiến". Tên Phi thường được đặt cho con với ý nghĩa mong muốn con sẽ là người nhanh nhẹn, hoạt bát, thông minh sáng tạo và có hoài bão, ước mơ lớn lao. Tên đệm Công: Ý chỉ công bằng và chính trực, không nghiêng về bên nào đề cập đến những người ngay thẳng, công bình mà vô tư, tốt xấu không bao che, cho nên lớn nhỏ không gì mà không chuyên chở.
Nhi Hi
60,326
Đang cập nhật ý nghĩa...

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái