Tìm theo từ khóa
"I"

Thi Ong
100,996
- "Thi" thường được dùng trong các tên nữ ở Việt Nam, có thể mang ý nghĩa liên quan đến thơ ca, sự duyên dáng hoặc thanh tao. - "Ong" có thể là một phần của tên họ hoặc có thể mang ý nghĩa liên quan đến sự mạnh mẽ, thông minh (như hình ảnh của một con ong chăm chỉ).
Yamei Thomas
100,985
Đang cập nhật ý nghĩa...
Chivas
100,967
Chivas là tên một loại rượu mạnh có hương vị nồng nàn, ngọt ngào. Con có biệt danh Chivas sẽ là người được quý mến, nam tính và mạnh mẽ.
Bina
100,861
Đang cập nhật ý nghĩa...
Mochiii
100,798
Trong một số nền văn hóa, việc sử dụng các biệt danh có phần ngộ nghĩnh hoặc dễ thương là phổ biến. "Mochiii" có thể được lấy cảm hứng từ từ "mochi," một loại bánh truyền thống của Nhật Bản, thường được biết đến với độ dẻo và mềm mại, tượng trưng cho sự ngọt ngào và dễ gần.
Mitamon
100,782
Đang cập nhật ý nghĩa...
Minh Lang
100,768
Tên đệm Minh Theo từ điển Hán - Việt, chữ "Minh" có nhiều nghĩa, nhưng phổ biến nhất là "sáng sủa, quang minh, tỏ rạng", "thông minh, sáng suốt, hiểu biết", "minh bạch, rõ ràng, công bằng". Đệm Minh thường được đặt cho bé trai với mong muốn con sẽ có trí tuệ thông minh, sáng suốt, hiểu biết rộng, có cuộc sống rạng rỡ, tốt đẹp. Ngoài ra, đệm Minh cũng mang ý nghĩa con là người ngay thẳng, công bằng, luôn sống đúng với đạo lý làm người. Tên chính Lang Nghĩa Hán Việt là người con trai trưởng thành.
Thi Ly
100,722
- "Thi" (詩) thường có nghĩa là thơ, biểu thị sự nhạy cảm, lãng mạn và yêu thích nghệ thuật. - "Ly" (莉) thường chỉ hoa nhài, tượng trưng cho vẻ đẹp, sự tinh khiết và dịu dàng. Khi kết hợp lại, "Thi Ly" có thể được hiểu là "người có tâm hồn thơ ca và vẻ đẹp dịu dàng", mang đến cảm giác về một người con gái thanh thoát, duyên dáng và yêu thích cái đẹp.
Khánh Hiệp
100,715
Tên đệm Khánh: Theo tiếng Hán - Việt, "Khánh" được dùng để chỉ những sự việc vui mừng, mang cảm giác hân hoan, thường dùng để diễn tả không khí trong các buổi tiệc, buổi lễ ăn mừng. Đệm "Khánh" thường để chỉ những người đức hạnh, tốt đẹp mang lại cảm giác vui tươi, hoan hỉ cho những người xung quanh. Tên chính Hiệp: "Hiệp" là sự hào hiệp, trượng nghĩa, khí chất mạnh mẽ, thể hiện một trong những tính cách cần có của người con trai. Vì vậy tên "hiệp" thường được đặt tên cho bé trai với mong muốn bé khi lớn lên sẽ luôn bản lĩnh, tự tin, được mọi người yêu mến, nể trọng với tính cách tốt đẹp của mình.
Quang Đại
100,685
Tên "Quang Đại" là một tên gọi thuần Việt có nguồn gốc từ Hán Việt, kết hợp hai yếu tố mang nhiều hàm súc. Chữ "Quang" (光) có nghĩa là ánh sáng, sự sáng sủa, vinh quang và trí tuệ. Chữ "Đại" (大) biểu thị sự vĩ đại, rộng lớn, bao la và tấm lòng quảng đại. Phần "Quang" trong tên gợi lên hình ảnh một người có trí tuệ minh mẫn, tầm nhìn xa trông rộng và khả năng soi sáng mọi vấn đề. Nó còn tượng trưng cho sự rạng rỡ, thành công và vinh hiển trong cuộc sống. Người mang tên này thường được kỳ vọng sẽ tỏa sáng và mang lại điều tốt đẹp. Phần "Đại" thể hiện một nhân cách cao cả, tấm lòng rộng lượng và chí lớn. Nó hàm chứa sự bao dung, khoáng đạt trong tư duy và hành động, không câu nệ tiểu tiết. Người tên Đại thường được mong đợi có khả năng lãnh đạo, tạo dựng những điều lớn lao. Tổng hòa, tên "Quang Đại" gửi gắm mong ước về một con người có trí tuệ sáng suốt, tấm lòng rộng mở và cuộc đời rạng rỡ, vinh quang. Tên gọi này biểu trưng cho sự thành công vang dội, phẩm chất cao đẹp và khả năng tạo ảnh hưởng tích cực đến cộng đồng.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái