Tìm theo từ khóa
"I"

Đăng Bình
101,303
- Đăng: Trong tiếng Việt, "Đăng" thường có nghĩa là "sáng", "tỏa sáng" hoặc "đăng lên", thể hiện sự nổi bật, thành công hoặc khát vọng vươn lên. - Bình: Từ "Bình" có nghĩa là "hoà bình", "ổn định", "bình yên". Nó cũng có thể mang ý nghĩa về sự công bằng, hài hòa.
Ái Nhi
101,280
"Ái": yêu, yêu thương, yêu quý, yêu mến… "Nhi": nhỏ, bé, còn trẻ, ít tuổi. Ái Nhi là tên thường đặt cho các bé gái với ý nghĩa đứa con gái yêu quý của bố mẹ và gia đình
Viết Sơn
101,218
"Viết" là nói ra, tỏ rõ ra. Viết Sơn nghĩa là mong con rõ ràng như ngon núi chắc chắn, hùng vĩ
Thanh Biền
101,203
Chữ "Thanh" trong tên mang một vẻ đẹp thanh tao, tinh khiết của gốc Hán Việt. Nó gợi lên hình ảnh trong trẻo, trong lành như dòng suối mát, đồng thời hàm chứa sự thanh cao, thanh lịch và sức sống tươi trẻ của tuổi xuân, tượng trưng cho sự minh mẫn, trong sáng trong tâm hồn và trí tuệ. Trong khi đó, "Biền" là một chữ độc đáo, không mang nghĩa Hán Việt phổ biến hay cụ thể trong từ điển. Âm điệu của "Biền" gợi lên sự nhẹ nhàng, có chút trầm lắng và đặc biệt dễ liên tưởng đến "biển" cả mênh mông, ẩn chứa chiều sâu và sự bao la, khoáng đạt của tự nhiên. Khi kết hợp lại, "Thanh Biền" vẽ nên một bức tranh nên thơ về một vùng biển trong xanh, yên bình và khoáng đạt. Đó là hình ảnh của sự thanh khiết trải dài vô tận, mang đến cảm giác an yên, tĩnh lặng nhưng cũng đầy sức sống tiềm tàng và khả năng dung chứa rộng lớn. Cái tên này gợi lên một khí chất thanh tao, điềm đạm nhưng không kém phần mạnh mẽ và sâu sắc. Người mang tên Thanh Biền có thể là người có tâm hồn trong sáng, tư duy minh mẫn, luôn giữ được sự bình tĩnh và kiên định trước mọi sóng gió cuộc đời, với một tấm lòng rộng mở và bao dung. Qua tên gọi "Thanh Biền", cha mẹ ắt hẳn gửi gắm ước mong con mình sẽ có một cuộc đời trong trẻo, an lành và rộng mở như biển cả. Con sẽ là người sống có chiều sâu, tâm hồn thanh khiết, luôn giữ được sự bình yên nội tại và khả năng bao dung, thấu hiểu mọi điều trong cuộc sống.
Mạnh Chiến
101,195
Bé sẽ trở thành người mạnh mẽ, cương nghị
Thanh Sinh
101,155
Tên Thanh mang ý nghĩa chỉ đến những điều trong sạch, thanh khiết và tâm hồn đẹp. Những người mang tên này thường được cho là có tinh thần trong sáng và đạo đức cao. Họ luôn tìm kiếm sự thành thực và trung thực trong tất cả các mối quan hệ và hành động của mình. Họ tỏ ra dũng cảm trong việc đối mặt với khó khăn và không chấp nhận sự giả dối. Tâm hồn trong sáng của họ thường được đánh giá cao và gây ấn tượng tích cực đối với những người xung quanh. Ý nghĩa tên Sinh theo nghĩa Hán Việt ý chỉ sự sinh sôi nảy nở, phát triển và sự tăng lên của một điều gì đó. Tên này mang trong mình một tinh thần tích cực và khích lệ, tượng trưng cho sự phát triển và tiến bộ. Bố mẹ chọn tên Sinh cho con trai của mình với mong muốn rằng con sẽ phát triển và trưởng thành theo hướng tích cực, trở thành người có tài năng xuất chúng.
Thịnh Cường
101,154
Là tên thường đặt cho con trai."Cường" có nghĩa là kiên cường, "Thịnh" có nghĩa và thịnh vượng. Đặt tên này thường với ước mong người con trai lớn lên sẽ mạnh mẽ và có cuộc sống sung túc
Nghi Mặc
101,114
Tên "Nghi Mặc" mở ra một bức tranh đầy tinh tế và chiều sâu, gợi lên những giá trị cao đẹp về cả phẩm chất và trí tuệ. Chữ "Nghi" trong Hán Việt (儀) thường gợi lên hình ảnh của sự đoan trang, nghi lễ, dáng vẻ chuẩn mực và vẻ đẹp thanh lịch. Nó hàm chứa ý nghĩa về phong thái trang nhã, cốt cách cao quý, và một sự hiện diện đầy duyên dáng, tinh tế trong mọi cử chỉ, hành động. Tiếp đến, chữ "Mặc" (墨) mang nhiều tầng nghĩa phong phú, thường được hiểu là mực tàu, biểu tượng của văn chương, tri thức và sự uyên bác. "Mặc" còn có thể liên tưởng đến sự trầm mặc (默), tức là vẻ đẹp của nội tâm sâu lắng, sự tĩnh tại và khả năng chiêm nghiệm sâu sắc. Cái tên này không chỉ gợi lên trí tuệ mà còn là một tâm hồn giàu chiều sâu, kín đáo. Khi kết hợp "Nghi" và "Mặc", cái tên vẽ nên hình ảnh một nhân cách vừa có vẻ ngoài thanh cao, chuẩn mực, vừa sở hữu một nội tâm phong phú, tri thức uyên thâm. "Nghi Mặc" gợi lên khí chất của một người có phong thái điềm đạm, sang trọng, mang trong mình sự tinh anh của trí tuệ và vẻ đẹp của sự trầm tư, tĩnh lặng, như một bức tranh thủy mặc đầy thi vị. Qua cái tên này, cha mẹ ắt hẳn gửi gắm kỳ vọng con sẽ là người có phẩm hạnh cao đẹp, luôn giữ được sự thanh lịch, đoan trang trong cuộc sống. Đồng thời, họ mong muốn con sẽ là người ham học hỏi, có kiến thức sâu rộng, biết suy tư và chiêm nghiệm, sống một cuộc đời có chiều sâu, mang lại giá trị bền vững cho bản thân và những người xung quanh.
Diễm Ly
101,094
Tên đệm Diễm: "Diễm" ý chỉ tốt đẹp, vẻ tươi sáng, xinh đẹp lộng lẫy thường ngụ ý chỉ người con gái đẹp, yểu điệu. Tên chính Ly: "Ly" là một loài hoa thuộc họ Liliaceae, có tên khoa học là Lilium. Hoa ly có nhiều màu sắc khác nhau, phổ biến nhất là màu trắng, vàng, hồng, đỏ. Hoa ly được coi là biểu tượng của sự thanh cao, tinh khiết, may mắn và hạnh phúc. Vì vậy, đặt tên con là "Ly" với mong muốn con lớn lên xinh đẹp, thanh cao, gặp nhiều may mắn và xây dựng được những tình bạn, tình yêu bền chặt, thủy chung.
Nhi Nhi
101,045
Nhi hay nhi đồng chính là chỉ trẻ con luôn có sự ngộ nghĩnh và đáng yêu. Nhi còn có ý nghĩa là chỉ một người con gái nữ tính, dịu dàng, xinh đẹp và luôn mang lại cho người tiếp xúc cảm giác thân thiện, dễ mến.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái