Tìm theo từ khóa "Hi"

Chi Mai
61,792
"Chi Mai" có nghĩa là cành mai - ý chỉ sức sống mãnh liệt của loài hoa mai xinh đẹp này, chỉ cần cắt một cành mai cắm vào bình hoặc chậu hoa, hoa vẫn nở rất đẹp mà không cần phải trồng dưới đất. Tên "Chi Mai" dùng để chỉ những người có sức sống và niềm hy vọng tuyệt vời và đặc biệt rất xinh đẹp và khỏe mạnh dù trong bất kỳ hoàn cảnh nào

Chí Phèo
61,641
Từ ngữ Chí Phèo đã thành một danh từ, một tính từ để chỉ và mô tả một mẫu người đặc biệt trong xã hội mà người ta đã quen dùng. Trong đời sống xã hội Việt Nam ngày nay, từ Chí Phèo thường được dùng để chỉ những người thích ăn vạ, thô bạo, hay uống rượu say, có những tính cách giống nhân vật Chí Phèo trong truyện. Tuy nhiên, khi đặt ở nhà cho bé, tên này lại mang một ý nghĩa đáng yêu rất khác, thể hiện sự vui vẻ của gia đình.

Sầm Thiet
61,567
Tên "Sầm Thiệt" trong tiếng Việt có thể được phân tích như sau: 1. Sầm: Đây là một họ phổ biến ở Việt Nam, có nguồn gốc từ Trung Quốc. Tên họ này không mang ý nghĩa cụ thể khi đứng một mình, nhưng thường được dùng để chỉ một dòng họ hoặc gia tộc. 2. Thiệt: Trong tiếng Việt, "thiệt" có thể có nhiều nghĩa tùy vào ngữ cảnh. Nó có thể có nghĩa là "thật" hoặc "thực", chỉ sự chân thật hoặc đúng đắn. Tuy nhiên, khi được dùng như một tên riêng, nó có thể không mang ý nghĩa cụ thể mà chỉ đơn giản là một cái tên. Kết hợp lại, "Sầm Thiệt" có thể là một cái tên riêng mà không nhất thiết phải mang một ý nghĩa cụ thể, trừ khi có ngữ cảnh hoặc câu chuyện cụ thể liên quan đến tên này.

Thục Nhi
61,520
Thục Nhi nghĩa là con hiền thục, xinh xắn

Linh Chi
61,427
Tên "Linh" thường được đặt với hàm ý tốt lành, chỉ những người tài hoa, tinh anh, nhanh nhẹn, thông minh. Hai từ "Linh Chi" được ghép với nhau mong muốn con luôn khoẻ mạnh, không bệnh tật, đau ốm

Long Nhi
61,282
Tên đệm Long: "Long" theo nghĩa Hán - Việt là con rồng, biểu tượng của sự oai vệ, uy nghiêm, linh thiêng, tượng trưng cho bậc vua chúa đầy quyền lực. Đệm "Long" để chỉ những người tài giỏi phi thường, phong cách của bậc trị vì, cốt cách cao sang, trí tuệ tinh anh. Tên chính Nhi: "Nhi" có nghĩa là nhỏ nhắn, đáng yêu chỉ con nít, nhi đồng. "Nhi" trong tiếng Hán - Việt còn chỉ người con gái đẹp. Tên "Nhi" mang ý nghĩa con xinh xắn, đáng yêu đầy nữ tính.

Xuân Hiếu
61,250
Mong muốn con luôn tươi vui xinh xắn hồn nhiên và có hiếu với ba mẹ

Bá Thịnh
61,184
Trong quan niệm truyền thống của người phương Đông, con trai được xem là người nối dõi tông đường, kế tục những ước mơ chưa tròn của cha mẹ. Theo nghĩa Hán - Việt, "Thịnh" có nghĩa là đầy, nhiều, hưng vượng, phồn vinh, phong phú. Đặt tên "Bá Thịnh" cho con, là mong muốn con có đủ tài năng, cuộc sống sung túc vương giả, giàu sang, ấm no, hạnh phúc

Chippy
60,896

Ng Him
60,752
Tên gọi Ng Him có nguồn gốc từ các cộng đồng người Hoa sử dụng phương ngữ miền Nam, chủ yếu là tiếng Quảng Đông hoặc Phúc Kiến. Phần họ Ng thường là cách phiên âm của họ Hoàng (黃) hoặc Ngô (吳), phổ biến ở các khu vực Đông Nam Á. Sự hiện diện của họ này cho thấy mối liên hệ lịch sử với các triều đại phong kiến Trung Quốc và sự di cư. Tên đệm Him thường được viết bằng chữ Hán là 謙 (Khiêm), mang hàm ý về sự khiêm tốn và nhã nhặn. Tên gọi này thể hiện mong muốn của cha mẹ về một người con có phẩm chất đạo đức cao, luôn biết tôn trọng người khác. Nó còn có thể là chữ 欽 (Khâm), biểu thị sự kính trọng và ngưỡng mộ. Sự kết hợp giữa họ Ng và tên Him tạo nên một cấu trúc tên gọi đề cao giá trị truyền thống và phẩm hạnh cá nhân. Tên này hàm chứa biểu tượng của sự thành công đi đôi với đức tính khiêm nhường, tránh xa sự kiêu ngạo. Đây là một cái tên mang tính giáo dục sâu sắc trong văn hóa Á Đông, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự khiêm cung.

Tìm thêm tên

hoặc