Tìm theo từ khóa
"Hi"

Minh Hiếu
65,754
"Hiếu" thể hiện sự tôn kính, quý trọng, luôn biết ơn, ghi nhớ những bậc sinh thành, trưởng bối có công ơn với mình. Đặt tên con là Minh Hiếu mong muốn con luôn hiếu thảo, thông minh, tỏa sáng
Diệu Hiền
65,746
"Diệu" theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là đẹp, là tuyệt diệu, ý chỉ những điều tuyệt vời được tạo nên bởi sự khéo léo, kì diệu. Cái tên "Diệu Hiền" có nghĩa là mong con sinh ra luôn xinh đẹp, rạng rỡ có tính cách thuỳ mị, nết na.
Chí Đường
65,687
Chí Đường là một danh xưng Hán Việt mang tính học thuật và hoài bão cao. Chí biểu thị cho ý chí kiên định, mục tiêu rõ ràng và lòng quyết tâm theo đuổi lý tưởng. Đường chỉ không gian rộng lớn, trang nghiêm, thường là nơi hội tụ tinh hoa hoặc trung tâm quyền lực. Nguồn gốc của tên gọi này xuất phát từ văn hóa Nho giáo và kiến trúc truyền thống Đông Á. Nó thường được dùng để đặt tên cho thư phòng, học đường hoặc hiệu danh của các học giả lớn. Tên gọi này hàm chứa mong muốn người mang tên sẽ trở thành trụ cột vững chắc, có tri thức và chí hướng lớn lao. Biểu tượng của Chí Đường là sự kết hợp giữa hoài bão cá nhân và tầm vóc xã hội. Nó tượng trưng cho một người có tinh thần quyết đoán, luôn hướng tới sự nghiệp lớn và vị thế đáng kính trong cộng đồng. Tên này gửi gắm hy vọng về một tương lai rực rỡ, nơi tài năng và ý chí được thể hiện trọn vẹn.
Trúc Nhi
65,560
- "Trúc" thường gắn liền với cây trúc, một loài cây biểu tượng cho sự thanh cao, mạnh mẽ và kiên cường. Cây trúc cũng thường được coi là biểu tượng của sự chính trực và phẩm giá. - "Nhi" thường được dùng để chỉ các bé gái, với ý nghĩa là nhỏ nhắn, dễ thương và đáng yêu.
Lệ Phi
65,500
Lệ: Nghĩa: "Lệ" thường gợi lên vẻ đẹp thanh tú, dịu dàng và duyên dáng. Nó cũng có thể mang ý nghĩa của sự tinh khiết, trong sáng và thanh cao. Trong một số trường hợp, "lệ" còn được hiểu là giọt sương mai, tượng trưng cho vẻ đẹp mong manh, dễ vỡ nhưng lại vô cùng quý giá. Phi: Nghĩa: "Phi" mang ý nghĩa của sự tự do, phóng khoáng và không bị ràng buộc. Nó cũng có thể biểu thị sự cao quý, khác biệt và vượt trội. Đôi khi, "phi" còn được hiểu là sự bay bổng, nhẹ nhàng và thanh thoát. Tổng kết: Tên "Lệ Phi" là sự kết hợp hài hòa giữa vẻ đẹp dịu dàng, thanh tú và sự tự do, phóng khoáng. Nó gợi lên hình ảnh một người con gái vừa xinh đẹp, duyên dáng, vừa có cá tính mạnh mẽ, độc lập và không ngại thể hiện bản thân. Tên này thường mang ý nghĩa về một người có vẻ đẹp tinh tế, cao quý và một tâm hồn tự do, bay bổng.
Mạnh Nghiêm
65,495
Hãy lớn lên khỏe mạnh, sống uy nghiêm & mạnh mẽ con nhé
Khang Nhi
65,490
1. Khang: Trong tiếng Việt, "Khang" thường mang ý nghĩa liên quan đến sự khỏe mạnh, an khang, thịnh vượng. Nó có thể biểu thị cho sức khỏe tốt, sự bình an và hạnh phúc. 2. Nhi: Từ "Nhi" thường được sử dụng trong tên gọi của trẻ em, có thể mang ý nghĩa là nhỏ bé, đáng yêu hoặc thể hiện sự dịu dàng, nữ tính. Khi kết hợp lại, "Khang Nhi" có thể hiểu là "cô bé khỏe mạnh" hoặc "cô bé bình an và thịnh vượng".
Bình Nhi
65,359
Bình: Nghĩa đen: Thường được hiểu là sự yên bình, an lành, không có sóng gió. Nó gợi lên một cảm giác ổn định, tĩnh lặng và hòa hợp. Nghĩa bóng: Trong tên người, "Bình" thường mang ý nghĩa mong muốn một cuộc sống êm đềm, hạnh phúc, tránh xa những khó khăn và thử thách. Nó cũng có thể thể hiện ước vọng về một tính cách điềm đạm, ôn hòa và dễ chịu. Nhi: Nghĩa đen: "Nhi" thường được dùng để chỉ những điều nhỏ bé, xinh xắn, đáng yêu. Nó mang đến cảm giác nhẹ nhàng, tinh tế và dễ thương. Nghĩa bóng: Trong tên người, "Nhi" thường được sử dụng để tăng thêm sự nữ tính, duyên dáng và đáng yêu. Nó cũng có thể thể hiện sự trân trọng, yêu mến đối với người mang tên đó, như một viên ngọc nhỏ cần được bảo vệ và nâng niu. Tổng kết: Tên "Bình Nhi" là sự kết hợp hài hòa giữa sự yên bình, ổn định và nét nhỏ nhắn, đáng yêu. Nó mang ý nghĩa về một cuộc sống êm đềm, hạnh phúc, đồng thời thể hiện một vẻ đẹp nhẹ nhàng, duyên dáng và được mọi người yêu mến. Tên này thường được đặt cho con gái với mong muốn con sẽ có một cuộc đời an lành, hạnh phúc và luôn giữ được sự tươi tắn, đáng yêu.
Thanh Chi
65,333
Tên "Thanh Chi" là một sự kết hợp tinh tế, mang đậm vẻ đẹp thanh tao và ý nghĩa sâu sắc từ gốc Hán Việt. Chữ "Thanh" thường được hiểu là trong trẻo, thanh khiết, trong lành, gợi lên hình ảnh của sự tinh khôi, không vẩn đục. Đồng thời, "Thanh" còn có nghĩa là màu xanh, biểu trưng cho sự tươi mới, sức sống của tuổi trẻ và sự bình yên của thiên nhiên. Chữ "Chi" cũng có nhiều lớp nghĩa đẹp, phổ biến nhất là "cành" (枝) của cây, tượng trưng cho sự vươn lên, phát triển, kết nối và sự mềm mại, uyển chuyển. Một nghĩa khác là "linh chi" (芝), một loại nấm quý hiếm, mang ý nghĩa của sự trường thọ, may mắn và giá trị trân quý. Sự kết hợp này tạo nên một hình ảnh vừa gần gũi, vừa cao quý. Khi ghép lại, "Thanh Chi" vẽ nên bức tranh về một cành cây trong xanh, tinh khiết, vươn mình trong không gian thanh bình. Cái tên gợi lên khí chất của một người con gái có tâm hồn trong sáng, thanh cao, mang vẻ đẹp dịu dàng, thanh thoát nhưng không kém phần kiên cường, bền bỉ như cành cây dẻo dai trước gió. Đây là sự hòa quyện giữa vẻ đẹp tự nhiên và phẩm chất cao quý. Qua tên gọi "Thanh Chi", cha mẹ gửi gắm ước mong con mình sẽ lớn lên với một trái tim thuần khiết, một tâm hồn an nhiên, tự tại. Con sẽ là người sống có khí chất, biết vươn lên trong cuộc sống, mang lại sự tươi mới và niềm vui cho những người xung quanh, đồng thời luôn giữ được sự thanh lịch, quý phái trong mọi hoàn cảnh.
Kiều Chi
65,218
Kiều Chi: Tên gọi được ví như chiếc cầu nối đẹp đẽ, hoàn mỹ, ngụ ý con cái là sự nối kết đẹp đẽ, hạnh phước

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái