Tìm theo từ khóa
"A"

Nguyên Giáp
102,931
Mong con sẽ đỗ đạt cao trong thi cử và là người có lòng tha thứ
Bụ Bẫm
102,899
Tên "Bụ Bẫm" thường được dùng để chỉ những người có vóc dáng mập mạp, tròn trịa, dễ thương. Trong tiếng Việt, "bụ bẫm" mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự đáng yêu, ngộ nghĩnh, và đôi khi còn gợi lên cảm giác ấm áp, thân thiện.
Tú Trân
102,880
"Tú" Có nghĩa là "xinh đẹp", "thanh tú", "nhã nhặn". Mang ý nghĩa về vẻ đẹp ngoại hình thanh tao, nhẹ nhàng, tao nhã. "Trân" Có nghĩa là "báu vật", "quý giá", "trân trọng". Mang ý nghĩa về giá trị, phẩm chất cao quý, được trân trọng, nâng niu. "Tú Trân" là một cái tên đẹp, thể hiện mong muốn của cha mẹ về một người con gái xinh đẹp, thanh tú, quý giá và được trân trọng. Mang ý nghĩa về sự mong ước con sẽ có một cuộc sống tốt đẹp, sung túc, được mọi người yêu thương và quý mến.
Thụy Lâm
102,858
Tên "Thụy Lâm" mang âm sắc nhẹ nhàng chỉ người có tính cách trong sạch, điềm đạm, sống dung dị, dễ gần, luôn tinh thần bình tĩnh, thái độ an nhiên trước mọi biến cố của cuộc đời
Sea Game
102,803
Cái tên biểu tượng cho sức mạnh, tính chiến đấu, dũng cảm
Mia Gấu
102,788
1. Tên thật: "Mia" là một cái tên phổ biến trong nhiều nền văn hóa, thường mang ý nghĩa là "cô gái" hoặc "người yêu". "Gấu" có thể chỉ đến một loài động vật, nhưng trong ngữ cảnh của tên người, nó có thể được sử dụng như một biệt danh dễ thương hoặc thể hiện tính cách. 2. Biệt danh: "Gấu" thường được dùng để miêu tả một người có tính cách dễ thương, ngọt ngào hoặc thậm chí là một chút ngốc nghếch. Nó cũng có thể chỉ đến một người có ngoại hình mũm mĩm, đáng yêu. Kết hợp với "Mia", biệt danh này có thể thể hiện sự thân thiện, gần gũi.
Rabbit
102,777
Nghĩa là thỏ trong tiếng Anh
Doan
102,759
Tên "Đoan" mang trong mình một chiều sâu văn hóa và ý nghĩa Hán Việt phong phú, thường được viết bằng chữ 端 (duān). Chữ này chủ yếu gợi lên hình ảnh về sự chính trực, ngay thẳng, và đoan chính trong phẩm hạnh con người, hàm chứa những giá trị đạo đức cao đẹp. Đây là một cái tên thể hiện sự thanh cao và chuẩn mực, một nền tảng vững chắc cho nhân cách. Sự "đoan chính" không chỉ dừng lại ở phẩm chất đạo đức mà còn bao hàm cả vẻ đẹp thanh lịch, sự trang nhã và phong thái đĩnh đạc. Cái tên này còn có thể mang ý nghĩa về sự khởi đầu, đầu mối của những điều tốt đẹp, tượng trưng cho một sự bắt đầu tinh khôi và thuần khiết. "Đoan" vì thế gợi lên một con người có khí chất đặc biệt, vừa kiên định vừa dịu dàng, toát lên vẻ đẹp nội tâm sâu sắc. Hình ảnh biểu tượng của tên "Đoan" thường là một đóa hoa e ấp nhưng kiên cường, hay một cành trúc thẳng tắp vươn mình trong gió, toát lên vẻ đẹp thanh thoát và tinh khiết. Khí chất đặc trưng của người mang tên này thường là sự điềm tĩnh, tự tin, và một lòng tự trọng sâu sắc, luôn giữ gìn phẩm giá của bản thân. Họ là những người có khả năng tạo dựng niềm tin và sự tôn trọng từ những người xung quanh. Qua cái tên "Đoan", cha mẹ gửi gắm ước mong con gái mình sẽ lớn lên trở thành một người có nhân cách cao đẹp, sống ngay thẳng và trung thực. Đó là lời chúc cho con luôn giữ được sự thanh cao, có một cuộc đời an yên, trọn vẹn và luôn được mọi người yêu mến, kính trọng bởi chính sự đoan chính và phẩm hạnh của mình.
Hoàng Vinh
102,753
Hoàng: Thường gợi đến sự cao quý, quyền uy, sang trọng và thịnh vượng. Trong văn hóa Á Đông, "Hoàng" thường gắn liền với vua chúa, hoàng tộc, những gì cao cấp và được tôn trọng. Vinh: Mang ý nghĩa vinh quang, vinh hiển, thành công, được ca ngợi và tôn vinh. "Vinh" còn thể hiện sự tự hào và những điều tốt đẹp đạt được. Tổng kết ý nghĩa: Tên Hoàng Vinh thể hiện mong ước của cha mẹ về một cuộc đời phú quý, vinh hiển, thành công và được mọi người tôn trọng cho người con. Nó mang ý nghĩa về sự cao quý, quyền lực, sự nghiệp rạng rỡ và danh tiếng tốt đẹp. Dù là tên thật hay biệt danh, Hoàng Vinh đều mang đến một cảm giác tích cực và đầy hy vọng.
Đăng Luân
102,749
Tên đệm Đăng: Đệm Đăng có nghĩa là ngọn đèn, tượng trưng cho ánh sáng, sự soi sáng, và hy vọng. Đệm Đăng cũng có nghĩa là vươn lên, thể hiện sự phát triển, tiến bộ, và khát vọng vươn tới những điều tốt đẹp hơn. Tên chính Luân: Nghĩa Hán Việt là quan hệ con người, thể hiện đạo đức, luân lý nhân thế.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái