Tìm theo từ khóa
"K"

Kara
66,552
1. Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ: "Kara" có nghĩa là "đen". Nó thường được sử dụng để miêu tả màu sắc hoặc có thể mang ý nghĩa tượng trưng như sự bí ẩn hoặc sức mạnh. 2. Trong tiếng Nhật: "空" (kara) có nghĩa là "trống rỗng" hoặc "bầu trời". 3. Trong tiếng Hy Lạp: "Kara" có thể là một tên nữ giới, thường được coi là một dạng rút gọn của tên "Katherine".
Kiều Anh
66,525
"Kiều" là vẻ đẹp như nàng Kiều trong "Truyện kiều" của Nguyễn Du. Kiều Anh tức là mong con có vẻ đẹp yêu kiều, kiều diễm như nàng Kiều
Tuyết Kiều
66,476
Tên đệm Tuyết: Là người hòa nhã, đa tài, xinh đẹp, trong trắng như tuyết. Tên chính Kiều: Kiều có nguồn gốc từ chữ Hán, có nghĩa là "kiều diễm, xinh đẹp, duyên dáng". Trong văn học Việt Nam, tên Kiều thường được gắn liền với những người phụ nữ có vẻ đẹp tuyệt trần, tài năng và phẩm hạnh cao quý. Ví dụ như nhân vật Thúy Kiều trong tác phẩm "Truyện Kiều" của Nguyễn Du.
Kiệt Vương
66,436
Kiệt: Trong tiếng Hán Việt, "Kiệt" mang ý nghĩa là xuất chúng, tài giỏi hơn người, vượt trội so với những người khác. Nó thường được dùng để chỉ những cá nhân có phẩm chất và năng lực đặc biệt, có thể đạt được thành công lớn trong lĩnh vực của mình. Vương: "Vương" có nghĩa là vua, người đứng đầu một quốc gia, có quyền lực tối cao. Nó biểu thị sự uy quyền, sức mạnh và khả năng lãnh đạo. Ngoài ra, "Vương" còn mang ý nghĩa về sự thống trị, sự kiểm soát và vị thế cao trong xã hội. Tên "Kiệt Vương" mang ý nghĩa về một người tài giỏi, xuất chúng, có phẩm chất lãnh đạo và sức mạnh để đạt được vị thế cao trong xã hội. Nó gợi ý về một cá nhân có tiềm năng trở thành người đứng đầu, có khả năng thống trị và kiểm soát một lĩnh vực nào đó. Tên này thường được đặt với mong muốn con cái sẽ trở thành người tài giỏi, thành công và có tầm ảnh hưởng lớn trong tương lai.
Akira
66,342
Akira là một cái tên phổ biến ở Nhật Bản, mang ý nghĩa sâu sắc và đa dạng tùy thuộc vào chữ Hán (kanji) được sử dụng để viết tên. Tên Akira, với sự đa dạng trong cách viết bằng chữ Hán, mang đến nhiều ý nghĩa tích cực. Nhìn chung, nó thường gợi lên hình ảnh về một người thông minh, sáng suốt, có phẩm chất tốt đẹp và tỏa sáng rực rỡ. Ý nghĩa cụ thể của tên sẽ phụ thuộc vào chữ Hán mà cha mẹ lựa chọn để đặt cho con mình.
Koi
66,186
Từ Koi theo tiếng Nhật là cá chép, từ đồng âm khác nghĩa là tình yêu, yêu mến.
Kim Vấn
65,864
Đang cập nhật ý nghĩa...
Trúc Kiều
65,817
Theo nghĩa Hán - Việt "Trúc" lấy hình ảnh từ cây trúc, một loài cây quen thuộc với cuộc sống đã trở thành một biểu tượng cho khí chất thanh cao của con người. "Kiều" mang ý nghĩa là người con gái xinh đẹp, có nhan sắc rung động lòng người nên thường được đặt cho con gái với mong muốn các bé gái khi lớn lên sẽ có được dung mạo xinh xắn, duyên dáng và tạo ấn tượng với mọi người. "Trúc Kiều", ba mẹ mong muốn con xinh đẹp duyên dáng thanh cao như hình ảnh của cây trúc.
Kenn
65,799
Ý nghĩa tên Ken có thể tóm gọn là sự kết hợp giữa hình ảnh một chàng trai năng động, hoàn hảo và sự đại diện cho sức khỏe, thành đạt. Tên Ken có thể đại diện cho một người tự tin, có năng lực và quyết tâm để đạt được những thành công trong cuộc sống.
Ngọc Kim
65,635
Gợi lên hình ảnh của một viên ngọc quý, đồng thời thể hiện ý nghĩa của sự quý giá, xinh đẹp và cuộc sống thịnh vượng

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái